Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn: Cách phân biệt và bài tập

Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn đều có thể diễn tả sự việc xảy ra trước thời điểm nói, nhưng khác nhau về cách người nói nhìn nhận thời gian và mối liên hệ với hiện tại. Quá khứ đơn đặt sự việc trong một giai đoạn quá khứ đã kết thúc, còn hiện tại hoàn thành kết nối sự việc trước đây với hiện tại.

Để lựa chọn đúng thì, người học cần xác định câu đang kể lại một sự kiện trong quá khứ, đề cập đến trải nghiệm hay nhấn mạnh trạng thái kéo dài đến hiện tại. Việc đối chiếu công thức, ví dụ và cách sử dụng sẽ giúp người học phân biệt hai thì chính xác hơn thay vì chỉ ghi nhớ dấu hiệu nhận biết.

Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn khác nhau thế nào?

Sự khác biệt chính nằm ở khung thời gian và ý nghĩa người nói muốn nhấn mạnh. Quá khứ đơn thường trả lời sự việc xảy ra khi nào trong quá khứ; hiện tại hoàn thành có thể diễn tả trải nghiệm, kết quả hiện tại hoặc trạng thái kéo dài đến nay.

Tiêu chíHiện tại hoàn thànhQuá khứ đơn
Tên tiếng AnhPresent perfectPast simple
Góc nhìn thời gianTính từ quá khứ đến hiện tại hoặc có kết nối với hiện tạiĐặt trong một thời điểm, giai đoạn quá khứ đã kết thúc
Cấu trúc khẳng địnhS + have/has + V3/edS + V2/ed; với be dùng was/were
Trọng tâm thường gặpTrải nghiệm, kết quả, số lần tính đến nay, trạng thái còn tiếp tụcSự kiện, thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ
Ví dụMai has visited Hue twice.  Tính đến nay, Mai đã đến Huế hai lần.Mai visited Hue last summer.  Mai đến Huế vào mùa hè năm ngoái.

Lưu ý: Không nên hiểu quá khứ đơn là sự việc hoàn toàn không còn ảnh hưởng đến hiện tại. Một sự kiện có thể vẫn gây tác động, nhưng người nói dùng quá khứ đơn khi đặt nó vào thời gian quá khứ cụ thể. 

Công thức hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

Công thức thì hiện tại hoàn thành

Công thức:

Dạng câuCấu trúc
Khẳng địnhS + have/has + V3/ed + …
Phủ địnhS + have/has not + V3/ed + …
Nghi vấnHave/Has + S + V3/ed + …?

Trong đó, S là chủ ngữ; V3/ed là quá khứ phân từ. Dùng have với I, you, we, they và chủ ngữ số nhiều; dùng has với he, she, it và chủ ngữ số ít.

Ví dụ:

  • Lan has completed the report. (Lan đã hoàn thành báo cáo.)
  • Lan has not completed the report. (Lan chưa hoàn thành báo cáo.)
  • Has Lan completed the report? (Lan đã hoàn thành báo cáo chưa?)

Với động từ bất quy tắc, cần phân biệt dạng quá khứ và quá khứ phân từ: go – went – gone, see – saw – seen, write – wrote – written. Với be, quá khứ phân từ là been. 

Công thức thì quá khứ đơn

Công thức:

Dạng câuCấu trúc
Khẳng địnhS + V2/ed + …
Phủ địnhS + did not + V nguyên mẫu + …
Nghi vấnDid + S + V nguyên mẫu + …?

Ví dụ:

  • Nam bought a dictionary yesterday. (Nam mua một quyển từ điển hôm qua.)
  • Nam did not buy a dictionary yesterday. (Nam không mua từ điển hôm qua.)
  • Did Nam buy a dictionary yesterday? (Hôm qua Nam có mua từ điển không?)

Với be, câu khẳng định dùng S + was/were + …, phủ định thêm not, nghi vấn đảo was/were lên trước chủ ngữ.

Ví dụ: They were at home last night. (Tối qua họ ở nhà.) Câu hỏi tương ứng là Were they at home last night?

Phân biệt cách dùng thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn

Trải nghiệm đến hiện tại và sự kiện có thời gian xác định

Hiện tại hoàn thành có thể nói về trải nghiệm trong đời người tính đến nay, không tập trung vào lần trải nghiệm xảy ra khi nào. Quá khứ đơn phù hợp khi kể một lần cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I have tried Korean food. (Tôi đã từng ăn món Hàn Quốc.)
  • I tried Korean food at a restaurant last Saturday. (Tôi ăn món Hàn Quốc tại một nhà hàng vào thứ Bảy tuần trước.)

Trạng thái còn tiếp tục và giai đoạn đã kết thúc

Ví dụ:

  • Hoa has worked at this school for four years. (Hoa đã làm việc ở trường này được bốn năm và hiện vẫn làm ở đó.)
  • Hoa worked at that school for four years before moving to Da Nang. (Hoa làm việc ở trường đó bốn năm trước khi chuyển đến Đà Nẵng.)

Lưu ý: For diễn tả độ dài thời gian, không tự quyết định thì của câu. Bạn phải xem hoạt động hoặc trạng thái còn tiếp tục hay thuộc về một giai đoạn quá khứ đã khép lại. 

Kết quả hiện tại và thời điểm xảy ra sự việc

Ví dụ:

  • I have lost my access card, so I cannot enter the office. (Tôi làm mất thẻ ra vào rồi nên hiện không thể vào văn phòng.)
  • I lost my access card yesterday, so I cannot enter the office. (Tôi làm mất thẻ ra vào hôm qua nên hiện không thể vào văn phòng.)

Khoảng thời gian đang tiếp diễn và thời điểm đã qua

Những cụm từ như today hoặc this week có thể đi với hiện tại hoàn thành khi người nói đề cập đến sự việc trong khoảng thời gian tính đến hiện tại.

Ví dụ: I have answered ten emails so far today. (Tính đến lúc này trong ngày, tôi đã trả lời mười email.)

Tuy nhiên, today không bắt buộc mọi câu phải dùng hiện tại hoàn thành. Nếu người nói đặt sự kiện vào một thời điểm đã qua trong ngày, quá khứ đơn vẫn phù hợp.

Ví dụ: I answered an email at eight this morning. (Tôi đã trả lời một email lúc tám giờ sáng nay.)

Lưu ý: Khi làm bài, nên xét toàn bộ cụm thời gian và mục đích câu, thay vì chọn thì chỉ từ một từ riêng lẻ. 

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

Thì thường gặpTừ hoặc cụm gợi ýÝ nghĩa
Hiện tại hoàn thànhever, never, beforeTrải nghiệm tính đến hiện tại
Hiện tại hoàn thànhjust, already, yetVừa xảy ra, đã hoàn tất hoặc chưa xảy ra như dự kiến
Hiện tại hoàn thànhso far, up to nowTính đến bây giờ
Hiện tại hoàn thànhsince + mốc thời gian; for + khoảng thời gianTrạng thái hoặc sự việc được tính đến hiện tại
Quá khứ đơnyesterday, last week, two days ago, in 2021Thời điểm hoặc giai đoạn quá khứ đã kết thúc

Lưu ý: Đây là những cụm thường gặp, không phải quy tắc ghép từ máy móc. For dùng được với quá khứ đơn; just, already, yet cũng có thể đi với quá khứ đơn trong tiếng Anh Mỹ.

Cách kết hợp thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

Giới thiệu trải nghiệm rồi kể chi tiết

Có thể mở đầu bằng hiện tại hoàn thành để hỏi về trải nghiệm, sau đó dùng quá khứ đơn khi hỏi hoặc kể sự kiện cụ thể.

Ví dụ:

  • Have you ever visited Da Lat? (Bạn đã từng đến Đà Lạt chưa?)
  • Yes, I have. I went there with my family last year. (Rồi. Tôi đến đó cùng gia đình vào năm ngoái.)
  • How long did you stay? (Chuyến đó bạn ở lại bao lâu?)

Dùng since để nối với một sự kiện quá khứ

Khi since giới thiệu sự kiện đánh dấu điểm bắt đầu trong quá khứ, một mẫu thông dụng là:

Công thức: S + have/has + V3/ed + since + S + V2/ed.

Ví dụ: We have kept in touch since we left school. (Chúng tôi vẫn giữ liên lạc kể từ khi ra trường.)

Lưu ý: Đây là một mẫu thường gặp, không phải mọi mệnh đề sau since đều bắt buộc dùng quá khứ đơn. Cách chọn thì còn phụ thuộc vào sự kiện hoặc trạng thái được diễn tả.

Bài tập hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn có đáp án

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

Chia động từ ở hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn.

  1. My sister ______ (buy) this dictionary yesterday.
  2. We ______ (know) each other since 2019.
  3. ______ you ______ (see) Nam at the library last Monday?
  4. Mai ______ (not finish) her homework yet.
  5. I ______ (visit) Hue twice when I was a university student.

Đáp án:

  1. bought
  2. have known
  3. Did  see
  4. has not finished / hasn’t finished
  5. visited

Bài 2: Chọn đáp án đúng

Chọn A, B hoặc C để hoàn thành câu.

  1. We ______ to Da Nang in 2022.
    A. have gone 
    B. went 
    C. have been
  2. She ______ three books so far this month.
    A. has read 
    B. reads 
    C. have read
  3. Did he ______ the email last night?
    A. sent 
    B. sends 
    C. send
  4. They ______ in that town for three years before moving to Hanoi.
    A. have lived 
    B. lived 
    C. has lived
  5. This is the first time I ______ a horse.
    A. rode 
    B. ride 
    C. have ridden

Đáp án:

  1. B
  2. A
  3. C
  4. B
  5. C

Bài 3: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa

Hoàn thành câu thứ hai theo phần mở đầu cho sẵn.

  1. The last time I visited Hue was in 2021.
    → I haven’t ______.
  2. Lan started teaching here in 2020 and still teaches here.
    → Lan has ______.
  3. Nam last called me two months ago.
    → Nam hasn’t ______.
  4. I have never tried this dish before.
    → This is the first time ______.
  5. The last time we saw Hoa was in June.
    → We haven’t ______.

Đáp án:

  1. I haven’t visited Hue since 2021.
  2. Lan has taught here since 2020.
  3. Nam hasn’t called me for two months.
  4. This is the first time I have tried this dish.
  5. We haven’t seen Hoa since June.

Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn có những điểm tương đồng về thời gian diễn ra sự việc nhưng khác nhau về ý nghĩa và cách sử dụng. Để phân biệt chính xác, người học cần nắm vững công thức, hiểu rõ mối liên hệ giữa hành động với hiện tại và chú ý đến ngữ cảnh thay vì chỉ dựa vào dấu hiệu nhận biết. 

Hy vọng những kiến thức và bài tập trong bài viết đã giúp bạn củng cố cách dùng hai thì, hạn chế lỗi ngữ pháp và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Hiện tại hoàn thành có phải luôn diễn tả hành động chưa kết thúc?

Không. Thì này còn diễn tả trải nghiệm hoặc hành động đã hoàn tất nhưng được nhìn trong mối liên hệ với hiện tại. Chẳng hạn, I have completed the form cho biết việc điền biểu mẫu đã xong. Vì vậy, không nên dựa vào tên “hoàn thành” hoặc cho rằng hành động phải đang tiếp diễn mới được sử dụng thì này.

Có “for” thì dùng hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?

“For” chỉ độ dài thời gian nên có thể xuất hiện với cả hai thì. Nếu trạng thái được tính đến hiện tại, hiện tại hoàn thành có thể phù hợp. Nếu đó là một giai đoạn đã kết thúc, có thể dùng quá khứ đơn. Cần đọc phần còn lại của câu để biết khoảng thời gian được nói tới kết thúc ở đâu.

Không có dấu hiệu nhận biết thì chọn thì bằng cách nào?

Hãy đọc câu trước và sau để xác định ngữ cảnh thời gian. Nếu đang kể chi tiết một chuyến đi đã qua, quá khứ đơn có thể phù hợp dù không lặp mốc thời gian. Nếu đang hỏi trải nghiệm đến nay hoặc nói về trạng thái còn tiếp tục, hãy cân nhắc hiện tại hoàn thành. Sau đó kiểm tra dạng động từ.

Từ khóa: 

  • Bài tập Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
  • Thì Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
  • Công thức Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
  • Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn violet
  • Phân biệt Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
  • So sánh Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
  • Cấu trúc Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.