Cấu trúc Advise: Công thức, cách dùng và phân biệt với Advice, Suggest, Recommend

Cấu trúc advise được sử dụng khi muốn đưa ra lời khuyên, khuyến nghị hoặc hướng dẫn ai đó nên làm gì. Đây là một động từ phổ biến trong giao tiếp, văn viết và các tình huống mang tính tư vấn. Tuy nhiên, người học thường nhầm lẫn giữa advise + sb + to V, advise + V-ing và advise + that, đồng thời dễ sử dụng sai cấu trúc advise + to V.

Bên cạnh đó, advise, suggest và recommend đều có thể được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất nhưng có sự khác biệt về cấu trúc và cách sử dụng. Nắm rõ những điểm này sẽ giúp bạn sử dụng advise chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.

Cấu trúc Advise là gì?

Advise là một động từ mang nghĩa khuyên, đưa ra lời khuyên hoặc khuyến nghị ai đó nên làm gì. Từ này thường được sử dụng khi một người đưa ra lời khuyên hoặc cho biết điều mà họ cho là nên làm trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

The doctor advised me to get more rest.
Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi nhiều hơn.

Advise và Advice khác nhau như thế nào?

Advise và advice có cách viết gần giống nhau nhưng khác nhau về từ loại và cách sử dụng.

TừTừ loạiNghĩa
adviseĐộng từkhuyên, đưa ra lời khuyên
adviceDanh từlời khuyên

Advice là danh từ không đếm được nên không dùng trực tiếp với a/an và không thêm -s để tạo dạng số nhiều. Khi muốn nói “một lời khuyên”, có thể sử dụng a piece of advice.

Hai từ này cũng có cách phát âm khác nhau:

  • advise /ədˈvaɪz/
  • advice /ədˈvaɪs/

Điểm khác biệt nằm ở âm cuối: advise kết thúc bằng âm /z/, còn advice kết thúc bằng âm /s/.

Các cấu trúc Advise phổ biến và cách dùng

Tùy vào người nhận lời khuyên và nội dung muốn diễn đạt, advise có thể đi với nhiều cấu trúc khác nhau. Bốn cấu trúc phổ biến gồm advise + sb + to V, advise + V-ing, advise + that + mệnh đề và advise + sb + on/about + something.

Cấu trúc Advise + somebody + to V

Đây là cấu trúc phổ biến khi muốn nói khuyên ai đó làm gì.

S + advise + somebody + to V

Trong đó, somebody là người nhận lời khuyên, còn to V là hành động mà người đó được khuyên thực hiện.

Ví dụ:

My teacher advised me to practice speaking every day.
Giáo viên khuyên tôi luyện nói mỗi ngày.

Khi muốn khuyên ai đó không nên làm một việc, sử dụng:

S + advise + somebody + not to V

Đây là cấu trúc phù hợp khi lời khuyên hướng đến một người hoặc nhóm người cụ thể.

Cấu trúc Advise + V-ing

Khi muốn đưa ra lời khuyên về một hành động mà không chỉ rõ người thực hiện, có thể sử dụng:

 

S + advise + V-ing

Ví dụ:

I advise taking an umbrella.
Tôi khuyên nên mang theo ô.

Nếu muốn chỉ rõ người nhận lời khuyên, sử dụng advise + somebody + to V.

Ngoài ra, khi muốn khuyên không nên thực hiện một hành động, có thể dùng:

S + advise against + V-ing

Cấu trúc này nhấn mạnh việc không nên lựa chọn hoặc thực hiện hành động được đề cập.

Cấu trúc Advise + that + mệnh đề

Advise cũng có thể kết hợp với that để đưa ra lời khuyên dưới dạng một mệnh đề.

S + advise + that + S + (should) + V

Sau that, có thể dùng should + V hoặc động từ nguyên mẫu trong mệnh đề. Cách lựa chọn có thể khác nhau tùy theo biến thể tiếng Anh và văn phong.

Ví dụ:

The doctor advised that I should get more sleep.
Bác sĩ khuyên tôi nên ngủ nhiều hơn.

Cấu trúc advise that thường gặp trong những ngữ cảnh mang tính trang trọng như tư vấn, hướng dẫn, thông báo hoặc văn viết.

Cấu trúc Advise + somebody + on/about + something

Khi muốn nói tư vấn hoặc đưa lời khuyên cho ai đó về một vấn đề, có thể sử dụng:

 

S + advise + somebody + on/about + something

Ví dụ:

The lawyer advised me on my legal options.
Luật sư tư vấn cho tôi về những lựa chọn pháp lý.

Trong cấu trúc này, advise thường mang sắc thái “tư vấn” về một vấn đề, lĩnh vực hoặc quyết định cụ thể.

Cấu trúc Advise trong câu gián tiếp

Advise có thể được sử dụng để tường thuật lại lời khuyên từ một người khác. Khi chuyển lời khuyên sang câu gián tiếp, cấu trúc thường dùng phụ thuộc vào cách diễn đạt và người nhận lời khuyên.

Với lời khuyên dành cho một người cụ thể, sử dụng:

S + advised + somebody + to V

Ví dụ:

“You should get more rest,” the doctor said to me.
→ The doctor advised me to get more rest.

Nếu muốn tường thuật lời khuyên dưới dạng một mệnh đề, có thể dùng:

S + advised + that + S + (should) + V

Ví dụ:

The doctor advised that I should get more rest.
Bác sĩ khuyên rằng tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, cần thay đổi đại từ và các thành phần liên quan sao cho phù hợp với ngữ cảnh.

Phân biệt Advise, Suggest và Recommend

Advise, suggest và recommend đều có thể được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt về sắc thái và cấu trúc đi kèm.

Advise và Suggest

Advise thường được dùng khi khuyên một người nên thực hiện hoặc tránh một hành động. Trong khi đó, suggest thiên về việc gợi ý hoặc đề xuất một ý tưởng, hành động hay phương án.

Về cấu trúc, điểm khác biệt dễ nhận thấy là:

advise + somebody + to V

suggest + V-ing

Ví dụ:

She advised me to take a taxi.
Cô ấy khuyên tôi đi taxi.

Với suggest, có thể sử dụng suggest + V-ing hoặc suggest + that + mệnh đề thay vì cấu trúc suggest + somebody + to V.

Advise và Recommend

Recommend có nghĩa là khuyên, đề xuất hoặc giới thiệu một lựa chọn mà người nói cho là phù hợp. Một số cấu trúc thường gặp gồm:

recommend + V-ing

recommend + something + to + somebody

recommend + that + S + V

Khi muốn khuyên ai đó thực hiện một hành động, không sử dụng recommend + somebody + to V theo cách tương tự như advise + somebody + to V.

Bảng so sánh Advise – Suggest – Recommend

TừÝ nghĩa chínhCấu trúc phổ biến
AdviseKhuyên ai đóadvise + sb + to V
SuggestGợi ý, đề xuấtsuggest + V-ing
RecommendKhuyên, đề xuất hoặc giới thiệurecommend + V-ing

Khi sử dụng ba từ này, ngoài việc hiểu nghĩa, người học cần chú ý đến cấu trúc ngữ pháp đi kèm để tránh sử dụng sai.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc Advise

  • Dùng Advise + to V mà không có tân ngữ

Một trong những lỗi phổ biến nhất là sử dụng advise + to V khi muốn nói “khuyên nên làm gì”. Với cấu trúc advise + to V, người học thường bỏ qua tân ngữ chỉ người nhận lời khuyên.

Khi muốn khuyên một người cụ thể, cần sử dụng advise + somebody + to V. Nếu không muốn đề cập đến người nhận lời khuyên, có thể dùng advise + V-ing.

Ví dụ:

I advised to take a taxi.
→ I advised him to take a taxi.

  • Nhầm Advise với Advice

Advise và advice có cách viết và phát âm gần giống nhau nhưng khác nhau về từ loại. Advise là động từ, trong khi advice là danh từ không đếm được. Vì vậy, người học không nên sử dụng advice như một động từ hoặc thêm -s vào advice để tạo dạng số nhiều.

Ví dụ:

She gave me some advices.
→ She gave me some advice.

Khi muốn nói “một lời khuyên”, có thể sử dụng a piece of advice.

  • Dùng sai cấu trúc với Suggest

Một lỗi khác là áp dụng cấu trúc advise + sb + to V cho suggest. Hai động từ này đều có thể được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất nhưng cấu trúc theo sau không giống nhau.

Với advise, có thể dùng advise + sb + to V, trong khi suggest thường đi với V-ing hoặc that + mệnh đề.

Ví dụ:

She suggested me to take a taxi.
→ She suggested taking a taxi.

Do đó, khi thay đổi từ advise sang suggest, cần thay đổi cả cấu trúc theo sau.

  • Dùng Advise + somebody + V-ing

Khi đã xác định rõ người nhận lời khuyên, người học đôi khi sử dụng advise + somebody + V-ing do nhầm với cấu trúc advise + V-ing.

Nếu muốn nói “khuyên ai đó làm gì”, cấu trúc phù hợp là advise + somebody + to V. Còn advise + V-ing được sử dụng khi không nêu trực tiếp người thực hiện hành động.

Ví dụ:

I advised him taking a break.
→ I advised him to take a break.

  • Sử dụng sai cấu trúc Advise + that

Sau advise that cần có một mệnh đề, vì vậy không thể đặt trực tiếp tân ngữ vào vị trí của chủ ngữ trong mệnh đề sau that.

Có thể sử dụng should + V hoặc động từ nguyên mẫu trong mệnh đề sau that, tùy theo cách dùng và biến thể tiếng Anh.

Ví dụ:

The doctor advised that me to rest.
→ The doctor advised that I should rest.

Nhìn chung, các lỗi với advise chủ yếu xuất phát từ việc nhầm lẫn giữa các cấu trúc có hình thức gần giống nhau. Đặc biệt, người học nên phân biệt rõ advise + sb + to V, advise + V-ing và advise + that + mệnh đề để sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh.

Bài tập về cấu trúc Advise

Hãy chọn đáp án phù hợp để kiểm tra khả năng sử dụng các cấu trúc advise + sb + to V, advise + V-ing và advise + that.

Câu 1: My doctor advised me _____ more water.

  1. drink
    B. drinking
    C. to drink
    D. drank

Câu 2: I advise _____ a backup of your files.

  1. make
    B. making
    C. to make
    D. made

Câu 3: She advised me _____ too much coffee.

  1. not drink
    B. not drinking
    C. not to drink
    D. don’t drink

Câu 4: The teacher advised that we _____ the assignment before Friday.

  1. finish
    B. to finish
    C. finishing
    D. finished

Câu 5: Which sentence is grammatically correct?

  1. He advised to take a taxi.
    B. He advised me taking a taxi.
    C. He advised me to take a taxi.
    D. He advised that me take a taxi.

Đáp án

  • Câu 1: C
  • Câu 2: B
  • Câu 3: C
  • Câu 4: A
  • Câu 5: C

Kết luận

Nắm vững cấu trúc advise sẽ giúp bạn diễn đạt lời khuyên chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Hãy đặc biệt chú ý sự khác biệt giữa advise + sb + to V, advise + V-ing và advise + that, đồng thời phân biệt cách dùng advise với suggest và recommend để tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp.

Nếu muốn sử dụng các cấu trúc này thành thạo hơn, hãy luyện tập thường xuyên qua những tình huống giao tiếp thực tế và kết hợp với các chủ điểm ngữ pháp liên quan trên website.

Nếu bạn đang củng cố ngữ pháp nền tảng để giao tiếp tiếng Anh tốt hơn, có thể tham khảo thêm bài ngữ pháp tiếng Anh giao tiếp với các chủ điểm quan trọng được tổng hợp theo cách dễ học.

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc Advise

Advise có phải là động từ không?

Có. Advise là động từ, mang nghĩa “khuyên” hoặc “đưa ra lời khuyên”. Danh từ tương ứng là advice, có nghĩa là “lời khuyên”.

Advise có dùng được ở thì quá khứ không?

Có. Advise là động từ thường nên có thể được chia theo các thì khác nhau. Ở thì quá khứ đơn, advise chuyển thành advised.

Ví dụ:

She advised me to apply for the position.
Cô ấy khuyên tôi ứng tuyển vào vị trí đó.

Advise có thể dùng trong câu bị động không?

Có. Khi người nhận lời khuyên được đưa lên làm chủ ngữ, advise có thể được sử dụng ở dạng bị động, thường gặp trong các ngữ cảnh thông báo hoặc hướng dẫn.

Ví dụ:

Passengers are advised to arrive at least two hours before departure.
Hành khách được khuyến cáo nên đến ít nhất hai giờ trước giờ khởi hành.

Advise và Advice phát âm có giống nhau không?

Không. Advise kết thúc bằng âm /z/, còn advice kết thúc bằng âm /s/. Hai từ cũng khác nhau về từ loại: advise là động từ, còn advice là danh từ.

Có thể dùng Advise trong giao tiếp hằng ngày không?

Có. Advise được sử dụng trong cả giao tiếp và văn viết. Tuy nhiên, trong những cuộc trò chuyện thân mật, người bản ngữ cũng thường sử dụng các cách diễn đạt khác như suggest hoặc recommend, tùy vào ngữ cảnh và sắc thái muốn truyền đạt.

Advise thường được dùng trong những tình huống nào?

Advise thường xuất hiện khi đưa ra lời khuyên, hướng dẫn hoặc khuyến nghị, chẳng hạn trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, học tập, công việc, tài chính hoặc các quyết định cá nhân. Trong văn phong trang trọng, từ này cũng thường xuất hiện trong thông báo và hướng dẫn.

Keywords:

  • cấu trúc advise 
  • cấu trúc advise trong câu gián tiếp
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.