Giới từ chỉ phương hướng (prepositions of direction) là những từ hoặc cụm từ dùng để diễn tả hướng di chuyển của người hoặc vật từ vị trí này đến vị trí khác. Trong tiếng Anh, các giới từ như to, into, onto, toward, through, across, along, past xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và văn viết.
Việc nắm vững giới từ chỉ phương hướng trong tiếng Anh giúp người học mô tả đường đi, chỉ dẫn vị trí và nói về sự di chuyển chính xác hơn. Tuy nhiên, mỗi giới từ có cách sử dụng khác nhau, vì vậy không nên dịch máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Các giới từ chỉ phương hướng phổ biến trong tiếng Anh
1. To – hướng đến một địa điểm
To được dùng để diễn tả sự di chuyển từ nơi này đến một địa điểm hoặc người nào đó.
Cấu trúc:
Subject + verb of movement + to + place/person
Ví dụ:
- She goes to school every morning.
→ Cô ấy đến trường mỗi sáng. - We walked to the station.
→ Chúng tôi đi bộ đến nhà ga.
Trong giới từ chỉ phương hướng, to là một trong những giới từ cơ bản nhất và thường đi sau các động từ chỉ chuyển động như go, walk, travel, move, drive.
2. Into – đi vào bên trong
Into diễn tả chuyển động từ bên ngoài vào bên trong một không gian.
Ví dụ:
- He walked into the room.
→ Anh ấy bước vào phòng. - The cat jumped into the box.
→ Con mèo nhảy vào trong hộp.
Điểm quan trọng là into nhấn mạnh sự thay đổi vị trí từ ngoài vào trong, trong khi in thường chỉ trạng thái đang ở bên trong.
3. Onto – di chuyển lên trên một bề mặt
Onto được dùng khi một người hoặc vật di chuyển từ vị trí khác lên một bề mặt.
Ví dụ:
- The cat jumped onto the table.
→ Con mèo nhảy lên bàn. - She stepped onto the platform.
→ Cô ấy bước lên sân ga.
Đây là một cách dùng quan trọng của giới từ chỉ phương hướng nơi chốn, đặc biệt khi câu muốn nhấn mạnh hành động di chuyển.
4. Toward(s) – hướng về phía
Toward hoặc towards thể hiện chuyển động theo hướng của một người, vật hoặc địa điểm. Hai cách viết này đều đúng; toward phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn towards thường gặp trong tiếng Anh Anh.
Ví dụ:
- He ran toward the door.
→ Anh ấy chạy về phía cửa. - The children walked towards the beach.
→ Bọn trẻ đi về phía bãi biển.
Khác với to, toward(s) chỉ nhấn mạnh hướng di chuyển, không nhất thiết cho biết người hoặc vật có đến đích hay không.
5. Through – đi xuyên qua
Through được dùng khi một người hoặc vật di chuyển từ bên này sang bên kia, đi xuyên qua một không gian hoặc khu vực.
Ví dụ:
- We walked through the forest.
→ Chúng tôi đi xuyên qua khu rừng. - The train went through the tunnel.
→ Tàu đi xuyên qua đường hầm.
6. Across – băng qua
Across diễn tả chuyển động từ một phía sang phía đối diện của một bề mặt hoặc khu vực.
Ví dụ:
- She walked across the street.
→ Cô ấy đi băng qua đường. - They swam across the river.
→ Họ bơi qua sông.
Có thể phân biệt nhanh: through thường mang ý “xuyên qua bên trong”, còn across nhấn mạnh việc đi từ một phía sang phía đối diện.
7. Along – đi dọc theo
Along được dùng khi di chuyển theo chiều dài của một con đường, dòng sông, bờ biển hoặc tuyến đường.
Ví dụ:
- We walked along the river.
→ Chúng tôi đi dọc theo bờ sông. - They drove along the coast.
→ Họ lái xe dọc theo bờ biển.
Giới từ chỉ phương hướng đông tây nam bắc
Khi nói về phương hướng địa lý, tiếng Anh thường sử dụng các từ north, south, east, west kết hợp với giới từ phù hợp.
Một số cách diễn đạt phổ biến gồm:
- to the north of: ở phía bắc của
- to the south of: ở phía nam của
- to the east of: ở phía đông của
- to the west of: ở phía tây của
- toward the north: về phía bắc
- toward the south: về phía nam
- toward the east: về phía đông
- toward the west: về phía tây
Ví dụ:
- The village is to the north of the city.
→ Ngôi làng nằm ở phía bắc thành phố. - They traveled toward the west.
→ Họ di chuyển về phía tây.
Khi nói về giới từ chỉ phương hướng đông tây nam bắc, cần xác định rõ câu đang mô tả vị trí hay hướng di chuyển. Ví dụ, The school is to the east of the park nói về vị trí, trong khi They walked toward the east nói về hướng di chuyển.
Mẹo học giới từ chỉ phương hướng trong tiếng Anh là hình dung chuyển động bằng hình ảnh. Nếu có điểm đến cụ thể, hãy nghĩ đến to; nếu đi từ ngoài vào trong, dùng into; đi lên bề mặt dùng onto; băng từ bên này sang bên kia dùng across; còn đi xuyên qua một không gian dùng through.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng giới từ chỉ phương hướng
Lỗi phổ biến nhất là nhầm giữa to và toward(s). To thường cho biết điểm đến, còn toward(s) chỉ hướng mà chưa khẳng định đã đến nơi.
Ví dụ:
- She walked to the school. → Cô ấy đi đến trường.
- She walked toward the school. → Cô ấy đi về phía trường.
Ngoài ra, người học cũng dễ nhầm in và into. In thường diễn tả trạng thái, còn into diễn tả chuyển động vào bên trong.
- The children are in the classroom. → Bọn trẻ đang ở trong lớp.
- The children went into the classroom. → Bọn trẻ đi vào lớp.
Để sử dụng chính xác giới từ chỉ phương hướng, người học nên chú ý xem câu đang mô tả vị trí, trạng thái hay chuyển động.
Cách học giới từ chỉ phương hướng hiệu quả
Thay vì học thuộc từng từ riêng lẻ, hãy nhóm các giới từ theo chuyển động. Ví dụ, nhóm “đi đến” gồm to, “đi vào” gồm into, “đi lên” gồm onto, “đi xuyên qua” gồm through, “băng qua” gồm across và “đi dọc theo” gồm along.
Người học cũng nên tự đặt câu dựa trên những tình huống quen thuộc như đi học, đi làm, đi siêu thị hoặc chỉ đường cho bạn bè. Cách này giúp giới từ chỉ phương hướng được ghi nhớ thông qua ngữ cảnh thay vì học thuộc lòng.
Giới từ chỉ phương hướng giúp mô tả sự di chuyển và chỉ dẫn đường đi trong tiếng Anh. Nắm rõ cách dùng to, into, onto, toward(s), through, across, along và phân biệt điểm đến, hướng di chuyển, vị trí sẽ giúp bạn sử dụng giới từ chỉ phương hướng trong tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn.
Câu hỏi thường gặp về giới từ chỉ phương hướng
Khi nào dùng “to” và “toward”?
Dùng to khi muốn nói một người hoặc vật di chuyển đến một địa điểm cụ thể. Dùng toward khi chỉ muốn nói chuyển động theo hướng của một nơi hoặc người nào đó. Toward không nhất thiết có nghĩa là đã đến đích.
“Into” và “in” khác nhau như thế nào?
In thường mô tả trạng thái ở bên trong, còn into diễn tả chuyển động từ ngoài vào trong. Ví dụ: She is in the room nghĩa là cô ấy đang ở trong phòng; She walks into the room nghĩa là cô ấy đi vào phòng.
“Across” và “through” có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Across thường nói về việc đi từ một phía sang phía đối diện, chẳng hạn walk across the street. Through nhấn mạnh việc đi xuyên qua bên trong một không gian, chẳng hạn walk through the tunnel.
“Toward” và “towards” từ nào đúng?
Cả toward và towards đều đúng và có cùng ý nghĩa là “về phía”. Toward thường phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi towards thường được sử dụng nhiều trong tiếng Anh Anh. Người học có thể dùng một cách nhất quán.