Cấu trúc In Order To: Công thức, cách dùng và phân biệt

In order to có nghĩa là “để, nhằm” và được dùng để diễn tả mục đích của một hành động. Cấu trúc này thường đi với động từ nguyên mẫu và có thể được đặt ở đầu câu để đưa mục đích lên trước. Người học cũng dễ nhầm in order to với to + V, so as to, so that và in order that. Nắm được công thức và sự khác biệt giữa các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng câu chỉ mục đích chính xác hơn.

Cấu trúc In Order To trong tiếng Anh

In Order To là gì?

In order to là cấu trúc được dùng để diễn tả mục đích của một hành động, thường mang nghĩa “để” hoặc “nhằm” trong tiếng Việt.

Ví dụ: She studies English every day in order to improve her communication skills.
          (Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày để cải thiện kỹ năng giao tiếp.)

Trong ví dụ trên, việc học tiếng Anh mỗi ngày nhằm mục đích cải thiện kỹ năng giao tiếp.

Sau in order to luôn dùng động từ nguyên mẫu:

in order to + V

Ví dụ: I save money in order to buy a new laptop.
          (Tôi tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.)

Công thức In Order To

Công thức cơ bản:

S + V + in order to + V

Trong đó, S là chủ ngữ, V là động từ chính và động từ sau in order to luôn ở dạng nguyên mẫu.

Ví dụ: He took notes in order to remember the important information.

We arrived early in order to prepare for the meeting.

Cấu trúc này cho biết mục đích của hành động được nêu trước đó.

Cấu trúc In Order To ở đầu câu

In order to cũng có thể được đặt ở đầu câu để đưa mục đích lên trước hành động.

Công thức: In order to + V, S + V…

Ví dụ: In order to improve her English, she watches English videos every day.

Khi cụm in order to đứng đầu câu, dấu phẩy thường được dùng để ngăn cách cụm chỉ mục đích với mệnh đề chính. Cách đặt này phù hợp khi muốn đưa mục đích lên trước hoặc nhấn mạnh mục đích của hành động.

Khi in order to đứng đầu câu, chủ thể thực hiện hành động trong cụm chỉ mục đích cần phù hợp với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Ví dụ: In order to get a better job, Minh took an English course.

Trong câu trên, Minh là người thực hiện cả việc get a better job và take an English course, nên câu có ý nghĩa rõ ràng.

Cấu trúc In Order Not To

Khi muốn diễn tả mục đích không làm một việc gì đó, sử dụng:

S + V + in order not to + V

Ví dụ: She turned off her phone in order not to be disturbed.

Có thể ghi nhớ:

in order to + V → để làm gì
in order not to + V → để không làm gì

Cách dùng In Order To

Diễn tả mục đích của một hành động

In order to được dùng để cho biết một hành động được thực hiện nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.

Ví dụ trong các tình huống quen thuộc:

My manager scheduled a meeting in order to discuss the new project.
(Quản lý của tôi sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về dự án mới.)

I set an alarm in order to wake up early for work.
(Tôi đặt báo thức để thức dậy sớm đi làm.)

She joined an English course in order to improve her presentation skills.
(Cô ấy tham gia một khóa học tiếng Anh để cải thiện kỹ năng thuyết trình.)

Trong mỗi câu, cụm in order to cho biết mục đích của hành động được đề cập trước đó.

Khi nào nên dùng In Order To thay vì To?

Trong nhiều trường hợp, to + V và in order to + V đều có thể diễn tả mục đích.

Ví dụ: I went to the library to study.

I went to the library in order to study.

Cả hai câu đều có nghĩa là “Tôi đến thư viện để học”.

Sự khác biệt chủ yếu nằm ở sắc thái:

Cấu trúcĐặc điểm
to + VNgắn gọn, tự nhiên và rất phổ biến
in order to + VLàm rõ mục đích, thường phù hợp với văn viết hơn

Trong giao tiếp hằng ngày, to + V thường là lựa chọn ngắn gọn và tự nhiên hơn; in order to + V phù hợp khi muốn làm rõ mục đích hoặc sử dụng văn phong trang trọng hơn.

Phân biệt In Order To với các cấu trúc chỉ mục đích

Trong tiếng Anh có nhiều cách diễn tả mục đích, phổ biến như to + V, in order to + V, so as to + V, so that và in order that. Mặc dù có ý nghĩa tương đồng, các cấu trúc này khác nhau về thành phần đứng sau và cách sử dụng.

In Order To và So As To

In order to và so as to đều có thể mang nghĩa “để, nhằm” và được theo sau bởi động từ nguyên mẫu.

Công thức:

in order to + V

so as to + V

Ví dụ: She studies hard in order to pass the exam.

She studies hard so as to pass the exam.

Trong nhiều trường hợp, hai cấu trúc này có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản.

Ở dạng phủ định:

in order not to + V

so as not to + V

Ví dụ: He spoke quietly in order not to disturb the others.

He spoke quietly so as not to disturb the others.

In Order To và So That

Đây là hai cấu trúc dễ nhầm vì đều có thể được dịch là “để”.

  • In Order To

Công thức: S + V + in order to + V

Ví dụ: I wrote down the address in order to remember it.

Sau in order to là động từ nguyên mẫu.

  • So That

Cấu trúc thường gặp: S + V + so that + S + V

Ví dụ: I wrote down the address so that I could remember it.

Sau so that thường là một mệnh đề gồm chủ ngữ + động từ. Tùy ngữ cảnh, mệnh đề này có thể sử dụng các động từ khuyết thiếu như can, could, will hoặc would.

Điểm khác biệt quan trọng nhất là:

in order to + V

so that + S + V

Ví dụ: I study hard in order to pass the exam.

I study hard so that I can pass the exam.

So that đặc biệt hữu ích khi chủ thể của hành động và chủ thể thực hiện mục đích khác nhau:

I spoke slowly so that everyone could understand me.

Trong câu này, I là người nói chậm, còn everyone là người hiểu.

In Order To và In Order That

Hai cấu trúc có cách viết khá giống nhau nhưng phần theo sau lại khác nhau.

  • In Order To

in order to + V

Ví dụ: He works hard in order to support his family.

  • In Order That

in order that + S + V

Ví dụ: He works hard in order that his family can have a better life.

Điểm cần phân biệt:

in order to + động từ nguyên mẫu

in order that + chủ ngữ + động từ

In order that ít phổ biến hơn so that và thường mang sắc thái trang trọng hơn. Cấu trúc này có thể đi với các động từ khuyết thiếu như can, could, will hoặc would, tùy theo ngữ cảnh.

Bảng tổng hợp các cấu trúc chỉ mục đích

Cấu trúcCấu trúc thường gặpÝ nghĩa
Toto + Vđể
In order toin order to + Vđể, nhằm
So as toso as to + Vđể, nhằm
So thatso that + S + Vđể, để mà
In order thatin order that + S + Vđể, nhằm

Mẹo nhớ: to / in order to / so as to đi với động từ nguyên mẫu, còn so that / in order that đi với một mệnh đề.

Mẹo chọn cấu trúc phù hợp

Nếu phần chỉ mục đích có cùng chủ thể với hành động chính và bạn muốn dùng động từ nguyên mẫu, có thể sử dụng to + V, in order to + V hoặc so as to + V.

Nếu cần một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng, sử dụng so that + S + V hoặc in order that + S + V.

Khi chủ thể thực hiện hành động và chủ thể thực hiện mục đích khác nhau, so that hoặc in order that thường phù hợp hơn.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng In Order To

  • Dùng sai dạng động từ sau In Order To

Sau in order to phải dùng động từ nguyên mẫu.

Sai: She went to the library in order to studying.

Đúng: She went to the library in order to study.

  • Nhầm In Order To với In Order That

Hai cấu trúc có hình thức gần giống nhau nhưng cách sử dụng khác nhau.

Sai: She works hard in order that pass the exam.

Đúng: She works hard in order to pass the exam.

Nếu sử dụng in order that, phía sau cần có chủ ngữ và động từ:

Đúng: She works hard in order that she can pass the exam.

  • Dùng So That sai cấu trúc

So that thường được theo sau bởi một mệnh đề, không phải động từ nguyên mẫu.

Sai: He left early so that avoid traffic.

Đúng: He left early so that he could avoid traffic.

Trong khi đó:

Đúng: He left early in order to avoid traffic.

  • Sai chủ ngữ khi In Order To đứng đầu câu

Khi đặt in order to ở đầu câu, chủ thể thực hiện hành động trong cụm chỉ mục đích cần phù hợp với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Sai: In order to improve his English, the English course was attended by Nam.

Đúng: In order to improve his English, Nam attended an English course.

Ở câu sai, cách sắp xếp khiến the English course trở thành chủ thể về mặt ngữ pháp của cụm in order to improve his English, tạo ra ý nghĩa không hợp lý.

Bài tập về cấu trúc In Order To

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. She saves money ______ buy a new phone.
  2. so that
    B. in order to
    C. in order that
    D. so
  3. He left early ______ he could catch the first train.
  4. in order to
    B. so as to
    C. so that
    D. to
  5. They turned off the lights ______ waste electricity.
  6. in order not to
    B. so that
    C. in order that
    D. so
  7. She joined the course ______ improve her English skills.
  8. in order that
    B. so that
    C. in order to
    D. because
  9. He spoke quietly ______ disturb the sleeping child.
  10. so that not
    B. in order not to
    C. in order that not
    D. to not that

Đáp án và giải thích

  1. B – in order to: theo sau là động từ nguyên mẫu buy.
  2. C – so that: theo sau là mệnh đề he could catch….
  3. A – in order not to: diễn tả mục đích không thực hiện một hành động.
  4. C – in order to: theo sau là động từ nguyên mẫu improve.
  5. B – in order not to: diễn tả mục đích tránh làm phiền người khác.

Bài tập 2: Sửa lỗi sai

  1. She went to the library in order that study for the exam.

→ She went to the library in order to study for the exam.

  1. He spoke slowly in order to everyone could understand him.

→ He spoke slowly so that everyone could understand him.

  1. In order to improving her English, she joined an English club.

→ In order to improve her English, she joined an English club.

Bài tập 3: Viết lại câu với In Order To

  1. She studies every day because she wants to improve her English.

→ She studies every day in order to improve her English.

  1. They left early because they wanted to avoid traffic.

→ They left early in order to avoid traffic.

  1. She took notes because she didn’t want to forget the information.

→ She took notes in order not to forget the information.

Kết luận

Cấu trúc In Order To được dùng để diễn tả mục đích, với dạng in order to + V nguyên mẫu và in order not to + V khi diễn tả mục đích không thực hiện một hành động. Đồng thời, cần phân biệt với to + V, so as to + V, so that + S + V và in order that + S + V để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. 

Hãy lưu lại bài viết để ôn tập khi cần và thử tự đặt câu với in order to, so as to và so that trong những tình huống quen thuộc. Việc luyện đặt câu sẽ giúp bạn ghi nhớ công thức và phân biệt các cấu trúc chỉ mục đích dễ dàng hơn.

Nếu bạn đang củng cố ngữ pháp nền tảng để giao tiếp tiếng Anh tốt hơn, có thể tham khảo thêm bài ngữ pháp tiếng Anh giao tiếp với các chủ điểm quan trọng được tổng hợp theo cách dễ học. 

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc In Order To

1. Khi nào nên dùng In Order To trong tiếng Anh?

In order to phù hợp khi muốn diễn đạt rõ mục đích của một hành động, đặc biệt trong văn viết hoặc khi muốn làm nổi bật mối quan hệ giữa hành động và mục tiêu.

Ví dụ: The company organized a training session in order to improve employees’ communication skills.

2. In Order To có phù hợp với văn nói không?

Có. In order to vẫn có thể được sử dụng trong giao tiếp, nhưng to + V thường ngắn gọn và tự nhiên hơn trong nhiều tình huống hội thoại.

Ví dụ, trong giao tiếp hằng ngày: I went out to buy some food.

thường tự nhiên hơn: I went out in order to buy some food.

3. Có thể dùng In Order To trong câu hỏi không?

Có. In order to có thể xuất hiện trong câu hỏi khi người nói muốn hỏi về mục đích của một hành động.

Ví dụ: What did you do in order to improve your English?
         (Bạn đã làm gì để cải thiện tiếng Anh?)

Cách dùng này phù hợp khi muốn hỏi trực tiếp về hành động được thực hiện nhằm đạt một mục tiêu cụ thể.

4. In Order To có thể dùng với mọi động từ không?

Về mặt cấu trúc, động từ sau in order to phải ở dạng nguyên mẫu, nhưng việc sử dụng một động từ cụ thể vẫn phụ thuộc vào ý nghĩa của câu.

Ví dụ: She took a course in order to develop her professional skills.

Không thể thêm -s, -ed hoặc -ing trực tiếp sau to trong cấu trúc này.

5. Có thể lược bỏ “in order” và chỉ dùng “to” không?

Trong nhiều câu diễn tả mục đích, có thể thay in order to + V bằng to + V mà không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản.

Ví dụ: He went to the bank in order to withdraw some money.

→ He went to the bank to withdraw some money.

Tuy nhiên, in order to có thể được lựa chọn khi người viết muốn làm rõ mục đích hơn.

6. In Order To có làm câu văn trang trọng hơn không?

In order to có thể tạo cảm giác trang trọng và rõ mục đích hơn so với to + V, đặc biệt trong văn viết. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng in order to chỉ được dùng trong văn phong trang trọng.

Ví dụ: The company changed its policy in order to reduce operating costs.

7. In Order To có thể dùng trong câu có hai chủ ngữ khác nhau không?

Không nên dùng in order to theo cách khiến chủ thể của hành động trong cụm mục đích khác với chủ ngữ được hiểu của câu.

Nếu hai chủ thể khác nhau, nên cân nhắc dùng so that + S + V để diễn đạt rõ hơn.

Ví dụ: I spoke slowly so that everyone could understand me.

Cách này giúp tránh tình trạng người đọc hiểu sai chủ thể thực hiện hành động.

8. In Order To có thể dùng trong văn viết học thuật không?

Có. In order to phù hợp với nhiều loại văn viết, bao gồm bài luận, báo cáo và các văn bản học thuật, khi người viết cần diễn đạt rõ mục đích của một hành động hoặc hoạt động nghiên cứu.

Ví dụ: The researchers conducted additional tests in order to obtain more reliable results.

Keywords:

  • cấu trúc in order to
  • cấu trúc in order to và in order that 
  • cấu trúc in order to đầu câu 
  • cấu trúc in order to và so as to
  • cấu trúc in order to đứng đầu câu
  • cấu trúc in order to và so that 
  • cấu trúc in order to trong tiếng Anh 
  • cấu trúc in order to ở đầu câu
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.