Trong tiếng Anh, để diễn tả một người hay sự vật đang ở đâu, người học cần sử dụng giới từ chỉ nơi chốn một cách chính xác. Đây là nhóm ngữ pháp xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và bài tập, nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt với các giới từ như in, on, at, under, behind hay between.
Vì vậy, bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng các giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh, phân biệt những trường hợp dễ nhầm và luyện tập qua ví dụ, bài tập cụ thể.
Giới từ chỉ nơi chốn là gì?
Khái niệm về giới từ chỉ nơi chốn
Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh (Prepositions of Place) là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để diễn tả vị trí của một người, đồ vật hoặc địa điểm so với người, vật hay địa điểm khác.
Ví dụ:
- The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
- My sister is in the kitchen. (Chị gái tôi đang ở trong bếp.)
- The cat is under the chair. (Con mèo ở dưới ghế.)
- Tom is sitting next to Peter. (Tom đang ngồi cạnh Peter.)
Qua các ví dụ trên, những từ on, in, under, next to đều cho biết vị trí của người hoặc vật. Đây chính là chức năng quan trọng nhất của giới từ chỉ nơi chốn tiếng Anh.
Vị trí của giới từ chỉ nơi chốn trong câu
Một cấu trúc thường gặp là:
S + be + giới từ chỉ nơi chốn + danh từ/cụm danh từ
Ví dụ: The keys are on the desk.
Ngoài động từ to be, các giới từ này còn có thể xuất hiện sau nhiều động từ như sit, stand, live, stay, put, wait, lie,…
Ví dụ:
- She lives near the school.
- He is waiting at the bus stop.
- Please put the bag under the table.
Do đó, khi học cách dùng giới từ chỉ nơi chốn, người học không nên chỉ ghi nhớ nghĩa riêng lẻ mà cần quan sát cả cụm từ và ngữ cảnh trong câu.
Các giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh thường gặp
Dưới đây là bảng tổng hợp các giới từ chỉ nơi chốn phổ biến mà người học nên ghi nhớ.
| Giới từ | Nghĩa thường gặp | Ví dụ |
| in | trong, bên trong | She is in the room. |
| on | trên bề mặt | The book is on the table. |
| at | tại một địa điểm | He is at school. |
| under | phía dưới | The cat is under the chair. |
| below | thấp hơn, phía dưới | The valley is below us. |
| above | phía trên, cao hơn | The picture is above the sofa. |
| over | phía trên, bên trên | The lamp is over the table. |
| next to | ngay bên cạnh | The bank is next to the café. |
| beside | bên cạnh | She sat beside her mother. |
| near | gần | My house is near the park. |
| between | ở giữa | The bank is between two shops. |
| among | ở giữa một nhóm | She was standing among her friends. |
| behind | phía sau | The garden is behind the house. |
| in front of | phía trước | A car is in front of the building. |
| opposite | đối diện | The bank is opposite the hospital. |
| inside | bên trong | The children are inside the house. |
| outside | bên ngoài | He is waiting outside the office. |
| by | cạnh, bên | She is standing by the window. |
Đây là những giới từ chỉ nơi chốn xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói lẫn văn viết. Trong số đó, in, on và at là ba từ quan trọng nhất và cũng thường gây nhầm lẫn nhất.
Cách dùng giới từ chỉ nơi chốn In, On, At
Để sử dụng chính xác giới từ chỉ nơi chốn, người học cần hiểu cách hình dung không gian của từng từ thay vì chỉ dịch sang tiếng Việt.
Cách dùng “in” chỉ nơi chốn
In thường được sử dụng khi người hoặc vật nằm bên trong một không gian, khu vực hoặc phạm vi nhất định.
Các trường hợp thường gặp:
- in a room: trong một căn phòng
- in the kitchen: trong bếp
- in the garden: trong vườn
- in Hanoi: ở Hà Nội
- in Vietnam: ở Việt Nam
- in a box: trong một chiếc hộp
Ví dụ:
- My mother is in the kitchen.
- There are some apples in the box.
- She lives in Ho Chi Minh City.
Có thể ghi nhớ đơn giản:
IN = bên trong một không gian hoặc phạm vi.
Cách dùng “on” chỉ nơi chốn
On thường được sử dụng khi một người hoặc vật nằm trên và tiếp xúc với một bề mặt.
Ví dụ:
- on the table: trên bàn
- on the floor: trên sàn
- on the wall: trên tường
- on the shelf: trên kệ
Ví dụ trong câu:
- The laptop is on the desk.
- There is a beautiful picture on the wall.
On còn được dùng khi nói về tầng của một tòa nhà: My office is on the third floor.
Ngoài ra, On thường được dùng với các phương tiện công cộng hoặc phương tiện lớn như bus, train, plane, ship.
- on the bus
- on the train
- on the plane
- on the ship
Mẹo ghi nhớ:
ON = trên hoặc tiếp xúc với một bề mặt.
Cách dùng “at” chỉ nơi chốn
At thường được dùng khi người nói xem một địa điểm như một điểm cụ thể hoặc nơi diễn ra một hoạt động.
Ví dụ:
- at home: ở nhà
- at school: ở trường
- at work: ở nơi làm việc
- at the bus stop: tại trạm xe buýt
- at the door: ở cửa
- at the station: tại nhà ga
Ví dụ:
- My father is at work.
- She is waiting at the bus stop.
- Someone is standing at the door.
Có thể ghi nhớ:
AT = một điểm hoặc địa điểm cụ thể trong ngữ cảnh.
Phân biệt In, On và At chỉ nơi chốn
Ba giới từ chỉ nơi chốn in, on và at có thể được phân biệt bằng cách hình dung:
| Giới từ | Cách hình dung | Ví dụ |
| in | không gian hoặc phạm vi | in Hanoi |
| on | bề mặt | on the table |
| at | một điểm cụ thể | at the bus stop |
Ví dụ:
- She lives in Vietnam.
- Her office is in Hanoi.
- She is waiting at the entrance.
- Her phone is on the desk.
Một địa điểm đôi khi có thể đi với nhiều giới từ khác nhau tùy vào điều người nói muốn nhấn mạnh.
Ví dụ:
She is at school.
Câu này nhấn mạnh rằng cô ấy đang ở trường hoặc tham gia hoạt động tại trường.
Trong khi đó: She is in the school building.
Câu này nhấn mạnh vị trí vật lý là ở bên trong tòa nhà trường.
Phân biệt các giới từ chỉ nơi chốn dễ nhầm
Ngoài in, on và at, một số giới từ chỉ nơi chốn khác cũng có nghĩa gần giống nhau.
Above và Over
Above diễn tả một người hoặc vật ở vị trí cao hơn một người hoặc vật khác, nhưng không nhất thiết nằm thẳng ngay phía trên.
Ví dụ: The picture is above the sofa.
Over cũng diễn tả vị trí ở phía trên, thường có ý nằm ngay phía trên hoặc bao phủ một vật khác.
Ví dụ:
- The lamp is over the table.
- A lamp hangs over the table.
Under và Below
Under thường diễn tả một vật nằm phía dưới một vật khác, đặc biệt khi có quan hệ vị trí tương đối trực tiếp.
Ví dụ: The cat is under the table.
Below diễn tả vị trí thấp hơn một người, vật hoặc mốc nào đó và không nhất thiết nằm ngay bên dưới.
Ví dụ:
- The village is below the mountain.
- The shelf is below the window.
Next to, Beside và Near
Next to và beside đều mang nghĩa “bên cạnh”.
Ví dụ:
- The pharmacy is next to the supermarket.
- She sat beside me.
Near chỉ khoảng cách gần nhưng không nhất thiết ở sát bên.
Ví dụ: My house is near the park.
Do đó:
next to/beside → bên cạnh
near → gần
Between và Among
Between thường được sử dụng khi một người hoặc vật nằm giữa hai đối tượng hoặc giữa những đối tượng được xác định riêng biệt.
Ví dụ: The bank is between the café and the supermarket.
Among được sử dụng khi một người hoặc vật nằm trong một nhóm.
Ví dụ: She was sitting among her friends.
Không nên ghi nhớ máy móc rằng between chỉ dùng cho hai đối tượng. Trong một số trường hợp, between vẫn được sử dụng với nhiều hơn hai đối tượng nếu chúng được xem là những đối tượng riêng biệt.
In front of và Opposite
In front of có nghĩa là ở phía trước một người hoặc vật.
Ví dụ: There is a car in front of the house.
Trong khi đó, opposite có nghĩa là ở phía đối diện.
Ví dụ: The bank is opposite the hospital.
Opposite diễn tả hai người, vật hoặc địa điểm ở hai phía đối diện nhau, thường có một khoảng không gian hoặc đường đi ở giữa.
Ví dụ giới từ chỉ nơi chốn trong các tình huống quen thuộc
Một trong những cách hiệu quả nhất để học giới từ chỉ nơi chốn là đặt chúng vào các bối cảnh thực tế.
Trong lớp học
- The teacher is standing in front of the board.
- Lan is sitting next to Mai.
- The books are on the desk.
- The school bag is under the chair.
- There is a clock above the door.
Trong nhà
- My father is in the living room.
- The television is opposite the sofa.
- The shoes are under the bed.
- There is a lamp beside the sofa.
- The family photo is on the wall.
Trong thành phố
- The bank is between the bookstore and the café.
- The hospital is opposite the supermarket.
- There is a bus stop near my house.
- My school is next to a park.
- Tom is waiting at the station.
Học theo tình huống giúp người học hiểu rõ cách dùng của từng giới từ và vận dụng tự nhiên hơn.
Xem thêm:
Bài tập giới từ chỉ nơi chốn có đáp án
Sau khi nắm được lý thuyết, hãy hoàn thành các bài tập về giới từ chỉ nơi chốn dưới đây trước khi kiểm tra đáp án.
Bài tập 1: Điền In, On hoặc At
Điền in, on hoặc at vào chỗ trống.
- My books are ______ the table.
- She lives ______ Da Nang.
- Tom is waiting ______ the bus stop.
- There is a picture ______ the wall.
- My parents are ______ home now.
Bài tập 2: Điền giới từ thích hợp
Sử dụng các từ: under, between, next to, behind, opposite.
- The cat is ______ the chair.
- The bank is ______ the supermarket and the café.
- Linda is sitting ______ her best friend.
- The garden is ______ our house.
- The hospital is ______ the post office.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
- The clock is ______ the wall.
- in
B. on
C. at
D. under - The children are playing ______ the garden.
- in
B. on
C. at
D. between - My school is ______ the library and the park.
- behind
B. under
C. between
D. inside - The dog is sleeping ______ the table.
- opposite
B. under
C. above
D. at - Jenny is waiting ______ the entrance.
- at
B. in
C. over
D. between
Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến giới từ chỉ nơi chốn. Hãy tìm và sửa lại.
- My books are at the shelf.
- The children are playing on the garden.
- The cat is under of the table.
- My school is between to the bank and the supermarket.
- Tom is waiting in the bus stop.
Đáp án bài tập giới từ chỉ nơi chốn
Đáp án bài tập 1
- on
- in
- at
- on
- at
Đáp án bài tập 2
- under
- between
- next to
- behind
- opposite
Đáp án bài tập 3
- B. on
- A. in
- C. between
- B. under
- A. at
Đáp án bài tập 4
- My books are on the shelf.
- The children are playing in the garden.
- The cat is under the table.
- My school is between the bank and the supermarket.
- Tom is waiting at the bus stop.
Nắm vững giới từ chỉ nơi chốn sẽ giúp bạn diễn đạt vị trí chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Hãy chú ý phân biệt các giới từ dễ nhầm, đồng thời luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập. Khi hiểu đúng ngữ cảnh sử dụng, bạn sẽ ghi nhớ kiến thức lâu hơn và hạn chế sai sót khi làm bài.
Câu hỏi thường gặp về giới từ chỉ nơi chốn
“Between” và “among” khác nhau như thế nào?
Between thường dùng khi một người hoặc vật nằm giữa hai đối tượng hoặc giữa các đối tượng được xác định riêng biệt. Trong khi đó, among thường dùng khi một người hoặc vật nằm trong một nhóm hoặc được bao quanh bởi nhiều đối tượng. Vì vậy, không nên chỉ ghi nhớ rằng between luôn dùng cho hai đối tượng.
Khi nào dùng In, On và At chỉ nơi chốn?
Với giới từ chỉ nơi chốn, in thường dùng khi người hoặc vật nằm trong một không gian hoặc phạm vi, on dùng khi vật nằm trên hoặc tiếp xúc với bề mặt, còn at dùng khi nói đến một điểm hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: in the room, on the table, at the bus stop.
Nên học giới từ chỉ nơi chốn như thế nào để nhớ lâu?
Bạn nên học theo hình ảnh và ngữ cảnh thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt. Hãy quan sát đồ vật xung quanh rồi đặt câu như The book is on the desk hoặc The bag is under the chair. Ngoài ra, có thể học theo cặp như above – below, in front of – behind và luyện bài tập thường xuyên để hình thành phản xạ sử dụng đúng.
Từ khóa:
- Giới từ chỉ nơi chốn: in, on, at
- Giới từ chỉ nơi chốn thời gian
- Giới từ chỉ nơi chốn lớp 6
- Cách sử dụng giới từ chỉ nơi chốn
- Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh
- Giới từ chỉ nơi chốn lớp 8
- Bài tập giới từ chỉ nơi chốn
- Giới từ chỉ nơi chốn lớp 7