Động từ thường (ordinary verbs/main verbs) là những động từ chính dùng để diễn tả hành động, hoạt động hoặc trạng thái của chủ thể. Một số động từ thường phổ biến trong tiếng Anh gồm work (làm việc), study (học), play (chơi), eat (ăn), like (thích), know (biết) và need (cần).
Trong tiếng Anh, động từ thường có thể xuất hiện ở nhiều thì và cấu trúc khác nhau. Người học đặc biệt cần nắm chắc cách sử dụng nhóm động từ này khi học thì hiện tại đơn, bởi cách chia động từ thay đổi tùy theo chủ ngữ và dạng câu.
Ví dụ:
- I study English every day. (Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)
- She works at a school. (Cô ấy làm việc tại một trường học.)
- They like this book. (Họ thích cuốn sách này.)
Một kiến thức quan trọng là cần phân biệt động từ thường với động từ to be (am, is, are ở hiện tại). Hai nhóm này có cách hình thành câu phủ định và nghi vấn khác nhau.
Đặc điểm của động từ thường
Động từ thường có thể diễn tả hành động cụ thể như run, eat, write hoặc trạng thái như like, know, believe, need.
Một số ví dụ:
- go – đi
- read – đọc
- write – viết
- watch – xem
- play – chơi
- love – yêu/thích
- need – cần
- want – muốn
- know – biết
- teach – dạy
Khi sử dụng động từ thường ở thì hiện tại đơn, người học cần đặc biệt chú ý đến chủ ngữ. Với he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường trong câu khẳng định thường phải thêm -s hoặc -es.
Ví dụ:
- They play football.
- He plays football.
- I watch TV.
- She watches TV.
Tuy nhiên, khi câu có does/doesn’t, động từ thường sau đó phải trở về dạng nguyên mẫu.
- She plays tennis.
- She doesn’t play tennis.
- Does she play tennis?
Đây là quy tắc quan trọng cần ghi nhớ khi học động từ thường.
Thì hiện tại đơn với động từ thường
Thì hiện tại đơn với động từ thường (Simple Present) thường được sử dụng để nói về thói quen, hoạt động lặp lại, sự thật hiển nhiên, sự thật khoa học hoặc trạng thái tương đối ổn định.
Ví dụ:
- I go to school every day.
- He plays football on Sundays.
- She likes English.
- Water boils at 100°C at standard atmospheric pressure.
Với chủ ngữ I, you, we, they, động từ thường dùng dạng nguyên mẫu:
- I study English.
- You work very hard.
- We live in Vietnam.
- They play basketball.
Với he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường trong câu khẳng định thường thêm -s/-es:
- He studies English.
- She works at a hospital.
- My brother plays football.
- The cat likes milk.
Công thức động từ thường trong thì hiện tại đơn
Để ghi nhớ công thức động từ thường, người học cần nắm ba dạng câu cơ bản: khẳng định, phủ định và nghi vấn.
1. Câu khẳng định
Công thức tổng quát: S + V(s/es) + …
Trong đó:
- S (Subject): chủ ngữ
- V (Verb): động từ thường
Với I/You/We/They: S + V nguyên mẫu + …
Ví dụ:
- They study English every day.
- I read books before bed.
Với He/She/It:
S + V-s/es + …
Ví dụ:
- She studies English every day.
- Tom plays basketball after school.
Dấu “…” trong công thức cho thấy câu có thể có tân ngữ, trạng từ, cụm giới từ hoặc thành phần bổ sung khác; không phải mọi động từ đều bắt buộc phải có tân ngữ.
2. Câu phủ định
Công thức: S + do/does + not + V nguyên mẫu + …
Trong đó:
- I/You/We/They + do not (don’t)
- He/She/It + does not (doesn’t)
Ví dụ:
- I don’t watch TV every day.
- They don’t live here.
- She doesn’t like coffee.
- He doesn’t play football.
Lưu ý: sau doesn’t, động từ thường luôn trở về dạng nguyên mẫu.
Sai: She doesn’t likes coffee.
Đúng: She doesn’t like coffee.
Lý do là dấu hiệu ngôi thứ ba số ít đã được thể hiện ở does, nên động từ chính không thêm -s/-es.
3. Câu nghi vấn
Công thức: Do/Does + S + V nguyên mẫu + …?
Ví dụ:
- Do you like English?
- Do they work here?
- Does she play tennis?
- Does he live in London?
Câu trả lời ngắn:
- Yes, I do. / No, I don’t.
- Yes, she does. / No, she doesn’t.
Quy tắc thêm -s và -es với động từ thường
Trong câu khẳng định của thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít, cần chú ý cách chia động từ thường.
Thêm -s
Phần lớn động từ chỉ cần thêm -s:
- work → works
- read → reads
- play → plays
- eat → eats
Thêm -es
Các động từ thường kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -z, -o thường thêm -es:
- pass → passes
- wash → washes
- watch → watches
- fix → fixes
- go → goes
Động từ kết thúc bằng phụ âm + y
Đổi y thành i rồi thêm -es:
- study → studies
- carry → carries
- try → tries
Nếu trước y là nguyên âm, chỉ thêm -s:
- play → plays
- enjoy → enjoys
Ngoài các quy tắc trên, một số động từ có dạng chia đặc biệt cần được ghi nhớ, chẳng hạn have → has.
Động từ to be và động từ thường
Phân biệt động từ to be và động từ thường là kiến thức nền tảng trong tiếng Anh.
Ở thì hiện tại, to be có ba dạng là am, is, are. Khi to be là động từ chính, nó tự đảm nhận chức năng tạo câu phủ định và nghi vấn, vì vậy không dùng do/does để thay thế.
Ví dụ:
- She is a teacher.
- She isn’t a teacher.
- Is she a teacher?
Trong khi đó, với động từ thường, câu phủ định và nghi vấn ở thì hiện tại đơn thường cần do/does:
- She teaches English.
- She doesn’t teach English.
- Does she teach English?
Vì vậy:
- Is she a teacher? ✓
- Does she teach English? ✓
- Does she be a teacher? ✗
- Is she teach English? ✗
Điểm cần nhớ là to be và động từ thường có cơ chế tạo câu khác nhau trong những cấu trúc này.
Những lỗi thường gặp khi dùng động từ thường
Quên thêm -s/-es
Sai: He play football every Sunday.
Đúng: He plays football every Sunday.
Thêm -s sau does/doesn’t
Sai: She doesn’t likes coffee.
Đúng: She doesn’t like coffee.
Sai: Does he works here?
Đúng: Does he work here?
Nhầm do và does
Với I/you/we/they, dùng do:
- Do they study English?
Với he/she/it, dùng does:
- Does she study English?
Nhầm to be với động từ thường
Sai: She is work at a bank.
Đúng: She works at a bank.
Nếu muốn sử dụng is, cần có cấu trúc phù hợp, chẳng hạn:
- She is a bank employee.
- She is working at a bank.
Bài tập thì hiện tại đơn với động từ thường
Dưới đây là một số bài tập thì hiện tại đơn với động từ thường giúp người học kiểm tra khả năng vận dụng.
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc
- She ______ (work) at a school.
- They ______ (play) football every Saturday.
- He ______ (watch) TV after dinner.
- I ______ (study) English every evening.
- My father ______ (go) to work by bus.
- Anna ______ (study) French at school.
Bài 2: Chuyển sang câu phủ định
- She likes chocolate.
- They live in Vietnam.
- He plays tennis.
- I watch TV every night.
Bài 3: Chuyển sang câu hỏi
- You speak English.
- She works here.
- They study together.
- He likes music.
Đáp án
Bài 1:
- works
- play
- watches
- study
- goes
- studies
Bài 2:
- She doesn’t like chocolate.
- They don’t live in Vietnam.
- He doesn’t play tennis.
- I don’t watch TV every night.
Bài 3:
- Do you speak English?
- Does she work here?
- Do they study together?
- Does he like music?
Động từ thường là kiến thức nền tảng khi học tiếng Anh. Hãy nhớ: he/she/it dùng V-s/es ở câu khẳng định; do/does + not + V nguyên mẫu ở câu phủ định; do/does + S + V nguyên mẫu ở câu hỏi. Nắm chắc công thức và luyện tập thường xuyên giúp bạn sử dụng chính xác hơn.
Câu hỏi thường gặp về động từ thường
1. Động từ thường là gì?
Động từ thường là động từ chính diễn tả hành động, hoạt động hoặc trạng thái của chủ thể, chẳng hạn work, study, play, like, know. Chúng khác với to be và có thể kết hợp với trợ động từ như do, does, did trong các cấu trúc ngữ pháp phù hợp.
2. Khi nào động từ thường thêm -s hoặc -es?
Trong thì hiện tại đơn, động từ thường thêm -s hoặc -es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít trong câu khẳng định. Ví dụ: She works, He watches, Tom goes. Với I, you, we, they, dùng dạng nguyên mẫu.
3. Sau does, động từ thường có thêm s không?
Không. Sau does hoặc doesn’t, động từ thường phải dùng dạng nguyên mẫu. Ví dụ đúng là Does she work here? và She doesn’t work here? Không dùng Does she works? hay She doesn’t works.
4. Động từ to be có phải động từ thường không?
Trong cách phân loại ngữ pháp phổ thông, to be được phân biệt với nhóm động từ thường. Ở hiện tại, to be có các dạng am, is, are và tự tạo câu phủ định, nghi vấn. Động từ thường thường cần do/does trong những cấu trúc này.
5. Làm thế nào để học động từ thường hiệu quả?
Nên học đồng thời nghĩa, dạng nguyên mẫu, cách chia với he/she/it và cách dùng trong câu phủ định, nghi vấn. Sau đó luyện đặt câu trong những tình huống quen thuộc. Việc làm bài tập và tự sửa lỗi sẽ giúp ghi nhớ quy tắc lâu hơn.
Từ khóa:
Sau động từ thường là gì
Hiện tại đơn động từ thường
Động từ thường là gì
Công thức thì hiện tại đơn với động từ thường