Cấu trúc it take là từ khóa thường được sử dụng khi tìm kiếm cách diễn đạt “mất bao lâu để làm một việc” trong tiếng Anh. Về mặt ngữ pháp, dạng đúng trong câu hiện tại đơn là It takes, vì chủ ngữ giả it là ngôi thứ ba số ít và động từ take phải thêm -s.
Cấu trúc này được dùng để nói một người cần bao nhiêu thời gian để hoàn thành một hành động.
Ví dụ:
- It takes me 30 minutes to get to school.
→ Tôi mất 30 phút để đến trường. - It takes her two hours to finish the report.
→ Cô ấy mất hai giờ để hoàn thành báo cáo.
Đây là mẫu câu rất phổ biến trong giao tiếp, đặc biệt khi nói về thời gian học tập, làm việc, di chuyển hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
Công thức cấu trúc It takes
Công thức cơ bản là:
It takes + someone + amount of time + to V
Trong đó:
- It: chủ ngữ giả.
- takes: động từ take ở hiện tại đơn.
- someone: người thực hiện hành động.
- amount of time: khoảng thời gian cần thiết.
- to V: hành động mà người đó thực hiện.
Ví dụ:
It takes me an hour to do my homework.
→ Tôi mất một giờ để làm bài tập.
It takes him 20 minutes to walk to work.
→ Anh ấy mất 20 phút để đi bộ đến chỗ làm.
Khi khoảng thời gian là số nhiều, động từ take vẫn chia theo chủ ngữ it:
It takes three hours to finish the project.
Không viết It take three hours… trong câu hiện tại đơn khẳng định.
Cấu trúc It takes me và các đại từ khác
Cấu trúc It takes me được dùng khi người thực hiện hành động là “tôi”. Đây là cách diễn đạt rất phổ biến khi nói về thời gian cá nhân.
Công thức:
It takes me + thời gian + to V
Ví dụ:
- It takes me 30 minutes to get to work.
→ Tôi mất 30 phút để đi làm. - It takes me two hours to study English every day.
→ Tôi mất hai giờ để học tiếng Anh mỗi ngày.
Có thể thay me bằng các tân ngữ khác:
- It takes you… → bạn mất…
- It takes him… → anh ấy mất…
- It takes her… → cô ấy mất…
- It takes us… → chúng tôi mất…
- It takes them… → họ mất…
Ví dụ:
It takes us three days to prepare for the trip.
→ Chúng tôi mất ba ngày để chuẩn bị cho chuyến đi.
Lưu ý, sau take trong mẫu câu này cần dùng tân ngữ, vì vậy dùng me, you, him, her, us, them, không dùng I, he, she, we, they.
Cấu trúc It takes time
Cấu trúc It takes time dùng để nói rằng một việc cần thời gian để hoàn thành hoặc đạt được kết quả.
Công thức:
It takes time + to V
Ví dụ:
- It takes time to learn a new language.
→ Học một ngôn ngữ mới cần thời gian. - It takes time to build good habits.
→ Xây dựng những thói quen tốt cần thời gian.
Có thể thêm một khoảng thời gian cụ thể:
It takes several months to improve your English.
→ Cần vài tháng để cải thiện tiếng Anh.
Trong những câu này, it là chủ ngữ giả. Cụm to V phía sau cho biết hành động cần thời gian để thực hiện.
Cấu trúc It takes ở các thì
Một ưu điểm của cấu trúc này là có thể sử dụng ở nhiều thì. Động từ take sẽ thay đổi theo thời gian được nói đến.
Hiện tại đơn: It takes
Dùng khi nói về thói quen, sự thật hoặc khoảng thời gian thường cần thiết.
It takes me 40 minutes to get to school.
→ Tôi thường mất 40 phút để đến trường.
Quá khứ đơn: It took
It took + someone + time + to V
Ví dụ:
It took me two hours to finish the assignment.
→ Tôi đã mất hai giờ để hoàn thành bài tập.
Đây là dạng thường được người học tìm kiếm với từ khóa cấu trúc it take it took. Cần nhớ took là dạng quá khứ của take.
Tương lai đơn: It will take
It will take + someone + time + to V
Ví dụ:
It will take us three days to complete the project.
→ Chúng tôi sẽ mất ba ngày để hoàn thành dự án.
Cấu trúc It Take và Spend
Cấu trúc it take và spend đều được sử dụng để diễn tả thời gian dành cho một hành động, nhưng cách xây dựng câu khác nhau.
Cấu trúc với take
It takes + someone + time + to V
Ví dụ:
It takes me two hours to read this book.
→ Tôi mất hai giờ để đọc cuốn sách này.
Cấu trúc với spend
Someone + spend(s) + time + V-ing
Ví dụ:
I spend two hours reading this book.
→ Tôi dành hai giờ để đọc cuốn sách này.
Hai câu có ý nghĩa tương đương về cơ bản nhưng chủ thể và dạng động từ khác nhau. Với take, câu dùng it làm chủ ngữ giả và to V. Với spend, người thực hiện hành động làm chủ ngữ và sau khoảng thời gian dùng V-ing.
Cách chuyển đổi giữa take và spend
Đây là dạng bài tập thường gặp trong các bài kiểm tra tiếng Anh.
It takes me three hours to study English.
Có thể chuyển thành:
I spend three hours studying English.
Công thức tổng quát:
It takes + someone + time + to V
⇔
Someone + spends + time + V-ing
Ví dụ:
It takes her an hour to cook dinner.
⇔
She spends an hour cooking dinner.
Khi chuyển đổi, cần chú ý thay đổi đại từ và chia động từ spend phù hợp với chủ ngữ.
Mẹo ghi nhớ cấu trúc It Take
Để ghi nhớ nhanh cấu trúc it take, hãy tập trung vào hai công thức:
TAKE:
It takes + người + thời gian + to V
SPEND:
Người + spends + thời gian + V-ing
Hãy luyện tập bằng những hoạt động quen thuộc như study English, do homework, get to school, finish a project hoặc read a book. Việc đặt câu dựa trên tình huống thực tế sẽ giúp bạn nhớ cấu trúc lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn.
Cấu trúc it take thường được dùng để diễn tả khoảng thời gian cần thiết để thực hiện một hành động. Khi sử dụng trong câu, dạng chuẩn ở hiện tại đơn là It takes, quá khứ là It took và tương lai là It will take. Người học cũng cần phân biệt rõ cấu trúc it take và spend: take đi với to V, trong khi spend đi với V-ing. Nắm chắc các công thức này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong giao tiếp và bài thi.
Câu hỏi thường gặp
1. Cấu trúc It Take có đúng không?
“Cấu trúc It Take” là cách gọi theo từ khóa tìm kiếm. Khi viết câu ở hiện tại đơn, dạng đúng là It takes vì it là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. Ví dụ: It takes me an hour to finish my homework.
2. Cấu trúc It takes me dùng như thế nào?
Dùng It takes me + thời gian + to V để nói tôi mất bao lâu để làm một việc. Ví dụ: It takes me 30 minutes to get to school. Có thể thay me bằng you, him, her, us hoặc them tùy người thực hiện hành động.
3. Cấu trúc It takes time nghĩa là gì?
It takes time to + V có nghĩa là “cần thời gian để làm gì”. Cấu trúc này thường dùng khi muốn nói một việc không thể hoàn thành ngay. Ví dụ: It takes time to learn English nghĩa là “Học tiếng Anh cần thời gian”.
4. It takes và It took khác nhau thế nào?
It takes dùng cho hiện tại, còn It took dùng cho quá khứ. Ví dụ: It takes me an hour to finish the task nói về hiện tại hoặc thói quen; It took me an hour to finish the task nói về một việc đã xảy ra trong quá khứ.
5. Cấu trúc It takes và spend khác nhau thế nào?
It takes + người + thời gian + to V, trong khi người + spend(s) + thời gian + V-ing. Ví dụ: It takes me two hours to study tương đương với I spend two hours studying. Cả hai đều diễn tả thời gian dành cho một hoạt động.
Từ khóa:
Cấu trúc
Cấu trúc it take + thời gian
Cấu trúc it take sb time
Bài tập cấu trúc it take và spend violet
Cấu trúc it take và spend lớp 7