Giới từ trong tiếng Anh là một trong những chủ điểm ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ gây nhầm lẫn cho người học. Những từ quen thuộc như in, on, at, for, to, with, by có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy từng ngữ cảnh. Vì vậy, thay vì chỉ học thuộc danh sách từ, người học cần hiểu chức năng, vị trí và cách kết hợp của từng giới từ.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống các loại giới từ, cách sử dụng, những cụm từ phổ biến và bài tập thực hành có đáp án.
Giới từ trong tiếng Anh là gì?
Giới từ trong tiếng Anh là gì? Giới từ, hay preposition, là từ hoặc nhóm từ thường được sử dụng để thể hiện mối quan hệ về thời gian, địa điểm, vị trí, phương hướng, phương tiện hoặc một số mối quan hệ khác giữa các thành phần trong câu.
Ví dụ:
- The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
- She goes to work by bus. (Cô ấy đi làm bằng xe buýt.)
- We have English class on Monday. (Chúng tôi có tiết tiếng Anh vào thứ Hai.)
- He has lived here since 2020. (Anh ấy đã sống ở đây từ năm 2020.)
Trong các ví dụ trên, on, by, since đều đóng vai trò là giới từ.
Vị trí của giới từ trong câu
Bổ ngữ sau giới từ thường là danh từ/cụm danh từ hoặc đại từ; ngoài ra cũng có thể là V-ing và một số loại cụm/mệnh đề khác.
Cấu trúc:
Preposition + Noun/Pronoun/Noun Phrase
Ví dụ:
- in the classroom
- with her
- after dinner
- under the old wooden table
Ngoài ra, một số giới từ thường xuất hiện sau động từ, tính từ hoặc danh từ để tạo thành những cụm cố định.
Ví dụ:
- listen to music
- interested in English
- reason for the delay
Trong một số câu hỏi hoặc cấu trúc giao tiếp tự nhiên, giới từ cũng có thể đứng cuối câu.
Ví dụ:
- Who are you talking to?
- What are you looking at?
Các giới từ trong tiếng Anh được phân loại như thế nào?
Có nhiều cách phân loại các giới từ trong tiếng Anh, trong đó phổ biến nhất là dựa vào ý nghĩa và chức năng của chúng trong câu.
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian cho biết một sự việc xảy ra vào lúc nào, trong khoảng thời gian nào hoặc kéo dài từ thời điểm nào.
Một số giới từ thường gặp gồm:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| at | Thời điểm cụ thể | at 7 o’clock |
| on | Ngày, thứ, ngày cụ thể | on Monday |
| in | Tháng, năm, mùa, khoảng thời gian dài | in August |
| before | Trước một thời điểm | before dinner |
| after | Sau một thời điểm | after school |
| during | Trong thời gian một sự kiện hoặc giai đoạn diễn ra | during the meeting |
| since | Từ một mốc thời gian | since 2022 |
| for | Trong một khoảng thời gian | for two hours |
| until/till | Cho đến một thời điểm | until Friday |
| by | Không muộn hơn một thời điểm | by 5 p.m. |
Trong nhóm này, in, on, at là ba giới từ mà người học thường nhầm lẫn nhất.
Ví dụ:
- The meeting starts at 9 a.m.
- I have a test on Friday.
- She was born in 2005.
Giới từ chỉ nơi chốn và vị trí
Những giới từ thuộc nhóm này dùng để mô tả vị trí của người hoặc vật.
Các giới từ thường gặp:
- in: trong
- on: trên
- at: tại
- under: bên dưới
- above: phía trên
- below: thấp hơn, phía dưới
- behind: phía sau
- in front of: phía trước
- next to: bên cạnh
- between: ở giữa
- among: ở giữa một nhóm
- near: gần
- opposite: đối diện
Ví dụ:
- The keys are on the desk.
- The cat is under the chair.
- My school is opposite the supermarket.
- Lan is sitting between Mai and Hoa.
Giới từ chỉ phương hướng và chuyển động
Nhóm giới từ này mô tả hướng di chuyển của người hoặc vật.
Một số giới từ phổ biến:
- to: đến
- into: vào bên trong
- onto: lên trên
- towards/toward: hướng về
- through: xuyên qua
- across: băng qua
- along: dọc theo
- past: đi qua
- out of: ra khỏi
- from: từ
Ví dụ:
- She walked into the room.
- They ran across the road.
- We walked along the river.
- He came from Singapore.
Cần phân biệt: in/on thường chỉ vị trí; into/onto nhấn mạnh hướng hoặc chuyển động.
Ví dụ:
- The children are in the classroom.
- The children walked into the classroom.
Cách dùng giới từ trong tiếng Anh dễ hiểu
Để nắm vững cách dùng giới từ trong tiếng Anh, người học nên tập trung vào những nhóm dễ nhầm thay vì học từng từ một cách riêng lẻ.
Cách dùng in, on, at
Ba giới từ in, on, at có thể được sử dụng cho cả thời gian và địa điểm.
Khi chỉ thời gian:
- at + thời điểm cụ thể: at 8 a.m., at noon, at midnight
- on + ngày/thứ: on Sunday, on May 10th
- in + tháng/năm/mùa: in June, in 2026, in winter
Ví dụ:
- I wake up at 6:30.
- We will meet on Saturday.
- My birthday is in September.
Khi chỉ địa điểm:
- at: một địa điểm hoặc điểm cụ thể
- on: trên một bề mặt
- in: bên trong một không gian, thành phố hoặc quốc gia
Ví dụ:
- She is at the bus stop.
- Your phone is on the table.
- He lives in Hanoi.
Cách dùng for và since
Hai giới từ for và since thường gặp trong các cấu trúc diễn tả khoảng thời gian, đặc biệt với các thì hoàn thành. For đi với một khoảng thời gian, còn since chỉ mốc thời gian bắt đầu. Tuy nhiên, for không chỉ được dùng với thì hiện tại hoàn thành.
For + khoảng thời gian
Ví dụ:
- for two days
- for three months
- for a long time
Since + mốc thời gian
Ví dụ:
- since Monday
- since 2020
- since last week
Cách dùng by và with
By thường được sử dụng để diễn tả phương tiện, phương thức hoặc tác nhân trong câu bị động.
Ví dụ:
- travel by train
- send a document by email
- The book was written by George Orwell.
Trong khi đó, with thường chỉ công cụ hoặc vật được sử dụng để thực hiện hành động.
Ví dụ:
- Write your name with a pen.
- She cut the paper with scissors.
Cách dùng between và among
Between thường dùng khi nói về các đối tượng riêng biệt, thường là hai đối tượng nhưng cũng có thể nhiều hơn nếu từng đối tượng được xác định rõ.
Ví dụ: The bank is between the café and the bookstore.
Among dùng khi nói về một người hoặc vật nằm trong một nhóm nói chung.
Ví dụ: She was sitting among her friends.
Cách dùng to và for
Một trong những điểm khó khi học cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh là phân biệt to và for.
To thường diễn tả hướng hoặc người nhận:
- Give this book to Anna.
- We are going to school.
For thường diễn tả mục đích, lợi ích hoặc người mà một hành động được thực hiện cho họ:
- I bought this gift for my mother.
- This exercise is good for beginners.
Cụm giới từ trong tiếng Anh là gì?
Cụm giới từ trong tiếng Anh là gì? Cụm giới từ (prepositional phrase) gồm một giới từ và phần bổ ngữ theo sau; bổ ngữ thường là danh từ/cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing, ngoài ra còn có thể là một số kiểu cụm hoặc mệnh đề khác.
Ví dụ:
- in the garden
- after lunch
- with my classmates
- under the bed
Cụm giới từ có thể bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, cách thức hoặc những mối quan hệ khác trong câu.
Ví dụ:
- We studied in the library.
- She called me after dinner.
- He went to the cinema with his friends.
Những giới từ trong tiếng Anh thường đi với động từ, tính từ và danh từ
Không phải lúc nào cũng có thể lựa chọn giới từ dựa trên nghĩa tiếng Việt. Nhiều động từ, tính từ và danh từ có giới từ đi kèm cố định.
Động từ + giới từ
Một số cụm phổ biến:
- depend on: phụ thuộc vào
- listen to: lắng nghe
- look at: nhìn vào
- wait for: chờ
- belong to: thuộc về
- agree with: đồng ý với
- talk about: nói về
- participate in: tham gia
Ví dụ:
- Success depends on your effort.
- Please listen to me.
- We are waiting for the bus.
Tính từ + giới từ
Một số cấu trúc cần ghi nhớ:
- interested in: hứng thú, quan tâm đến
- good at: giỏi về
- afraid of: sợ
- famous for: nổi tiếng về
- proud of: tự hào về
- different from: khác với
- responsible for: chịu trách nhiệm về
Ví dụ:
- She is interested in learning English.
- Tom is good at mathematics.
- Vietnam is famous for its traditional dishes.
Danh từ + giới từ
Các cụm thường gặp:
- reason for: lý do cho, nguyên nhân của
- solution to: giải pháp cho
- advantage of: lợi thế, ưu điểm của
- increase in: sự gia tăng về
- relationship between: mối quan hệ giữa
- relationship with: mối quan hệ với
Ví dụ:
- What is the reason for the change?
- We need to find a solution to this problem.
Cách học và ghi nhớ giới từ trong tiếng Anh hiệu quả
Để sử dụng giới từ chính xác, bạn có thể áp dụng một số phương pháp sau:
- Học theo nhóm: Chia giới từ thành các nhóm chỉ thời gian, nơi chốn, chuyển động và cách thức.
- Học theo cụm: Thay vì chỉ ghi nhớ in, hãy học interested in, participate in, in the morning.
- So sánh các từ dễ nhầm: Tạo bảng riêng cho in – on – at, for – since, between – among.
- Đặt câu theo ngữ cảnh: Mỗi khi học một cấu trúc mới, hãy tự tạo 2-3 câu ví dụ.
- Ôn tập thường xuyên: Áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng để ghi nhớ lâu hơn.
- Đọc và nghe tiếng Anh: Quan sát cách người bản ngữ sử dụng giới từ trong câu thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt.
Bạn cũng không nhất thiết phải học thuộc tất cả giới từ cùng lúc. Hãy bắt đầu từ những từ xuất hiện thường xuyên và mở rộng dần theo từng chủ đề.
Bài tập giới từ có đáp án
Bài 1: Điền giới từ thích hợp
Điền in, on, at, for hoặc since vào chỗ trống.
- My birthday is ______ July.
- We have English class ______ Monday.
- The meeting starts ______ 8:30 a.m.
- She has lived here ______ 2022.
- I have waited for you ______ two hours.
Đáp án:
- in
- on
- at
- since
- for
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- The cat is hiding ______ the table.
A. under
B. between
C. during - She is very interested ______ science.
A. at
B. in
C. on - We travelled to Da Nang ______ plane.
A. with
B. by
C. on - The supermarket is ______ the bank and the hotel.
A. among
B. between
C. into - He walked ______ the room and sat down.
A. in
B. into
C. at
Đáp án:
- A. under
- B. in
- B. by
- B. between
- B. into
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai về giới từ
- I have studied English since three years.
- She is good in playing the piano.
- We discussed about the new project yesterday.
- My father goes to work with bus every day.
- They arrived to the airport at 7 a.m.
Đáp án:
- since → for
I have studied English for three years. - in → at
She is good at playing the piano. - Bỏ about
We discussed the new project yesterday. - with → by
My father goes to work by bus every day. - to → at
They arrived at the airport at 7 a.m.
Giới từ trong tiếng Anh tuy thường là những từ ngắn nhưng có vai trò quan trọng trong việc diễn đạt thời gian, địa điểm, phương hướng và mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Để sử dụng đúng, người học nên nắm chắc những nhóm cơ bản như in – on – at, for – since, between – among và ghi nhớ giới từ thông qua các cụm từ cố định.
Thay vì cố gắng học thuộc tất cả cùng lúc, hãy luyện tập cách dùng giới từ trong tiếng Anh qua ví dụ, bài tập và ngữ cảnh thực tế để hình thành phản xạ tự nhiên hơn.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu giới từ trong tiếng Anh?
Không có một danh sách duy nhất mà người học bắt buộc phải ghi nhớ toàn bộ ngay từ đầu. Thay vì cố học tất cả giới từ trong tiếng Anh, bạn nên ưu tiên những giới từ phổ biến và học thêm các cụm cố định thường gặp.
Sau giới từ là gì?
Sau giới từ thường là danh từ/cụm danh từ, đại từ hoặc động từ dạng V-ing. Trong một số cấu trúc, bổ ngữ của giới từ cũng có thể là các loại cụm hoặc mệnh đề khác. Nếu một động từ đứng sau giới từ, động từ thường ở dạng V-ing.
Những giới từ trong tiếng Anh nào thường gặp nhất?
Một số giới từ thường gặp gồm: in, on, at, to, from, for, of, with, by, about, under, above, behind, between, among, through, across, before, after, during, since và until.
Từ khóa:
- tất cả các giới từ trong tiếng Anh
- 47 cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh
- các giới từ trong tiếng Anh và nghĩa
- các giới từ trong tiếng Anh và cách dùng
- các cụm giới từ trong tiếng Anh
- giới từ trong tiếng Anh in, on, at
- các giới từ trong tiếng Anh lớp 9
- giới từ trong tiếng Anh viết tắt là gì