Đại từ sở hữu trong tiếng Anh: Cách dùng và bài tập

Đại từ sở hữu trong tiếng Anh dùng để thể hiện sự sở hữu hoặc mối quan hệ thuộc về một người, vật hay đối tượng nào đó. Thay vì lặp lại danh từ đã được xác định trong ngữ cảnh, người nói có thể sử dụng nhóm từ này để thay thế cho cả cụm danh từ, giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Người học thường nhầm đại từ sở hữu với tính từ sở hữu vì hai nhóm từ có liên quan trực tiếp nhưng chức năng khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giữa my/mine, her/hers hay our/ours sẽ giúp bạn sử dụng chính xác hơn và tránh những lỗi phổ biến như your’s hoặc it’s.

Đại từ sở hữu là gì?

Đại từ sở hữu (possessive pronouns) được dùng để thể hiện sự sở hữu hoặc mối quan hệ thuộc về một người, vật hay đối tượng nào đó. Chúng có thể thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được xác định trong ngữ cảnh, nhờ đó tránh lặp lại thông tin đã rõ.

Ví dụ, trong câu This is my laptop. The laptop is mine, my đứng trước danh từ laptop nên được dùng như tính từ sở hữu, còn mine thay thế cho cụm my laptop và đứng độc lập.

Trong các tài liệu ngữ pháp hiện đại, Cambridge Dictionary thường gọi my, your, his, her, its, our, their là possessive determiners. Trong nhiều tài liệu tiếng Anh phổ thông tại Việt Nam, nhóm từ này vẫn được gọi là tính từ sở hữu. Hai cách gọi có thể xuất hiện song song; khi học, bạn nên tập trung vào vị trí và chức năng của từ trong câu.

Bảng đại từ sở hữu trong tiếng Anh

Bảng dưới đây giúp bạn đối chiếu các dạng sở hữu tương ứng với từng đại từ nhân xưng:

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuĐại từ sở hữuNghĩa
Imyminecủa tôi
youyouryourscủa bạn/các bạn
hehishiscủa anh ấy
sheherherscủa cô ấy
itits—của nó
weourourscủa chúng tôi/chúng ta
theytheirtheirscủa họ

Các dạng thường gặp là mine, yours, his, hers, ours và theirs. Với it, its được dùng trước danh từ để thể hiện sự thuộc về và trong cách dùng thông thường không đứng độc lập như các dạng trên.

Ví dụ: The company changed its policy. Ở đây, its đứng trước policy để chỉ chính sách thuộc về công ty. Trong khi đó, it’s là dạng viết tắt của it is hoặc it has, nên không thể dùng thay cho its.

Cách dùng đại từ sở hữu

Nhóm từ này được dùng chủ yếu để thay thế cho cụm tính từ sở hữu + danh từ khi danh từ đã rõ trong ngữ cảnh. Cách dùng này giúp tránh lặp lại cùng một danh từ. Chẳng hạn, yours có thể thay cho your phone, còn mine có thể thay cho my phone khi người nghe đã biết đang nói đến chiếc điện thoại nào.

Một cách dùng phổ biến khác là cấu trúc danh từ/cụm danh từ + of + đại từ sở hữu, thường dùng để nói về một người hoặc vật có mối quan hệ với một người hoặc nhóm người nào đó. Ví dụ, a friend of mine có nghĩa là “một người bạn của tôi”. Cấu trúc này xuất hiện khá thường xuyên trong tiếng Anh và phù hợp với nhiều ngữ cảnh giao tiếp.

Khi học tiếng Anh giao tiếp, việc nắm chắc các chủ điểm ngữ pháp cơ bản sẽ giúp bạn sử dụng câu chính xác hơn. Thay vì học từng nội dung rời rạc, bạn có thể tham khảo lộ trình học tiếng Anh giao tiếp để sắp xếp kiến thức phù hợp với trình độ và mục tiêu.

Phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu đều thể hiện sự sở hữu nhưng khác nhau về chức năng. Tính từ sở hữu đứng trước danh từ, trong khi đại từ sở hữu thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ và đứng độc lập.

Tính từ sở hữuĐại từ sở hữu
my bookmine
her baghers
our officeours
their projecttheirs

Có thể ghi nhớ quy tắc này qua một ví dụ: This is my seat. This seat is mine. Trong câu đầu tiên, my đi cùng danh từ seat; ở câu thứ hai, mine thay cho cụm my seat nên có thể đứng độc lập.

Một số trường hợp cần đặc biệt lưu ý là his, its/it’s và cách viết các dạng sở hữu. His có cùng hình thức khi đứng trước danh từ hoặc được sử dụng độc lập, vì vậy cần dựa vào vị trí trong câu để xác định vai trò. Với its/it’s, its thể hiện sự sở hữu còn it’s là dạng viết tắt của it is hoặc it has. Ngoài ra, yours, hers, ours và theirs không dùng apostrophe; vì vậy your’s, her’s, our’s và their’s đều là cách viết sai.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng

Người học thường gặp khó khăn khi lựa chọn giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, đặc biệt khi hai nhóm từ có ý nghĩa gần nhau. Ngoài ra, việc thêm apostrophe hoặc nhầm các từ có cách viết tương tự cũng dễ dẫn đến lỗi trong quá trình sử dụng.

Dùng đại từ sở hữu trước danh từ

Một lỗi phổ biến là đặt các đại từ như mine, yours, hers, ours hoặc theirs ngay trước danh từ. Những từ này đã có chức năng thay thế cho cả cụm danh từ nên không đi trực tiếp với một danh từ phía sau.

Để tránh lỗi này, hãy kiểm tra xem sau từ sở hữu có danh từ hay không. Nếu vẫn cần một danh từ đi sau, bạn cần sử dụng tính từ sở hữu tương ứng như my, your, her, our hoặc their.

Dùng tính từ sở hữu khi không có danh từ đi sau

Lỗi ngược lại là sử dụng my, your, her, our hoặc their một cách độc lập khi muốn thay thế cho cả cụm danh từ. Các từ này cần đi cùng danh từ nên không thể tự mình thay thế cho một cụm danh từ hoàn chỉnh.

Trong trường hợp danh từ đã được xác định và không cần lặp lại, hãy sử dụng dạng đại từ sở hữu tương ứng như mine, yours, hers, ours hoặc theirs.

Thêm apostrophe vào đại từ sở hữu

Một lỗi chính tả thường gặp là thêm dấu apostrophe vào yours, hers, ours hoặc theirs. Người học có thể nhầm rằng dấu apostrophe luôn được dùng để thể hiện sự sở hữu.

Thực tế, các dạng yours, hers, ours và theirs không có apostrophe. Đây là những dạng từ cố định cần ghi nhớ khi viết tiếng Anh.

Nhầm “its” với “it’s”

Its và it’s có cách viết gần giống nhau nhưng chức năng hoàn toàn khác. Its dùng để thể hiện sự sở hữu và thường đứng trước danh từ, trong khi it’s là dạng viết tắt của it is hoặc it has.

Khi phân biệt hai từ này, hãy kiểm tra chức năng của từ trong câu. Nếu có thể mở rộng thành it is hoặc it has mà câu vẫn phù hợp về nghĩa và ngữ pháp, đó là it’s. Ngược lại, khi cần thể hiện sự sở hữu, hãy dùng its.

Nhầm “his” vì hình thức không thay đổi

His là trường hợp đặc biệt vì hình thức của từ không thay đổi dù được sử dụng trước danh từ hay đứng độc lập. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào hình thức để xác định vai trò của từ.

Cách nhận biết là xem vị trí và chức năng của his trong câu. Nếu nó đi cùng danh từ, nó đảm nhiệm vai trò sở hữu trước danh từ; nếu đứng độc lập để thay thế cho một cụm danh từ, nó được dùng như đại từ sở hữu.

Bài tập đại từ sở hữu có đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn từ phù hợp để hoàn thành mỗi câu.

  1. This is my desk. That one is ______.
    A. your
    B. yours
    C. you
  2. We have our own meeting room. They have ______.
    A. theirs
    B. their
    C. them
  3. This isn’t her laptop. It’s ______.
    A. my
    B. mine
    C. me
  4. Is this ______ umbrella?
    A. hers
    B. her
    C. she
  5. The blue car belongs to him. The car is ______.
    A. his
    B. him
    C. he

Đáp án: 1. B. yours; 2. A. theirs; 3. B. mine; 4. B. her; 5. A. his.

Ở các câu 1, 2, 3 và 5, từ cần điền thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được xác định nên dùng đại từ sở hữu. Ở câu 4, từ cần điền đứng trước danh từ umbrella nên dùng tính từ sở hữu her.

Bài tập 2: Điền từ thích hợp

Điền từ sở hữu phù hợp vào mỗi câu.

  1. I forgot ______ password, so I couldn’t log in.
  2. This isn’t my seat. ______ is near the window.
  3. They brought ______ documents to the meeting.
  4. We have finished our report. Have you finished ______?
  5. She left ______ phone at the office.
  6. The decision was ______, not ours.

Đáp án: 1. my; 2. Mine; 3. their; 4. yours; 5. her; 6. theirs.

Bài tập 3: Sửa lỗi sai

Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:

  1. This is mine laptop.
  2. That bag is her’s.
  3. The blue folder is my.
  4. The company changed it’s policy.
  5. This is theirs office.

Đáp án: 1. This is my laptop.; 2. That bag is hers.; 3. The blue folder is mine.; 4. The company changed its policy.; 5. This is their office.

Kết luận

Đại từ sở hữu được dùng để thể hiện sự sở hữu và thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được xác định trong ngữ cảnh. Các dạng thường gặp gồm mine, yours, his, hers, ours và theirs. Nguyên tắc quan trọng cần nhớ là tính từ sở hữu đi trước danh từ, còn đại từ sở hữu đứng độc lập.

Bên cạnh đó, hãy chú ý đến những trường hợp dễ nhầm như his, its/it’s và cách viết yours, hers, ours, theirs không có apostrophe. Sau khi học lý thuyết, bạn có thể làm lại phần bài tập mà không xem đáp án để kiểm tra khả năng vận dụng.

Câu hỏi thường gặp về đại từ sở hữu

Câu hỏi thường gặp về đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu có bắt buộc phải đứng cuối câu không?

Không. Đại từ sở hữu thường đứng độc lập và có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, tùy vào cấu trúc và ý nghĩa muốn diễn đạt. Điểm quan trọng là chúng không đi trực tiếp với danh từ phía sau.

Có thể dùng đại từ sở hữu với “of” không?

Có. Cấu trúc of + đại từ sở hữu được sử dụng phổ biến để nói về một người hoặc vật có mối quan hệ với người được nhắc đến. Đây là một cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh, đặc biệt trong giao tiếp.

Đại từ sở hữu có dùng cho đồ vật và con vật không?

Có. Việc sử dụng dạng sở hữu không chỉ giới hạn ở người mà còn phụ thuộc vào đối tượng được nói đến và cách diễn đạt trong ngữ cảnh. Với it, cần lưu ý rằng its được dùng để thể hiện sự sở hữu nhưng không được sử dụng như một đại từ sở hữu độc lập theo cách thông thường.

Làm thế nào để ghi nhớ các đại từ sở hữu nhanh hơn?

Bạn nên học theo cặp tính từ sở hữu và đại từ sở hữu thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Khi gặp một câu, trước tiên hãy xác định có danh từ đứng sau hay không, sau đó lựa chọn dạng phù hợp. Cách học này giúp hạn chế nhầm lẫn khi áp dụng vào viết và giao tiếp.

Đại từ sở hữu có quan trọng khi học tiếng Anh giao tiếp không?

Có. Nhóm từ này xuất hiện thường xuyên trong các câu nói về đồ vật, tài sản, mối quan hệ và sự thuộc về. Nắm chắc cách sử dụng giúp câu nói tự nhiên hơn và hạn chế việc lặp lại danh từ trong giao tiếp.

Keyword:

  • đại từ sở hữu
  • đại từ sở hữu tiếng anh
  • đại từ sở hữu là gì
  • đại từ sở hữu trong tiếng anh
  • bài tập đại từ sở hữu
  • đại từ sở hữu và tính từ sở hữu
  • tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
  • cách dùng đại từ sở hữu
  • bảng đại từ sở hữu
  • đại từ sở hữu của it

 

Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.