Cấu trúc Until trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến một thời điểm hoặc sự kiện nhất định. Until có thể đi với mốc thời gian hoặc mệnh đề, đồng thời xuất hiện trong các cách dùng như Not Until, đảo ngữ với Not Until và Until Now.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng Until trong tiếng Anh, bao gồm Until đứng đầu câu, Until đứng giữa câu, Until khi nói về tương lai và cách phân biệt Until với những cấu trúc dễ nhầm như By, As soon as và Till. Phần cuối bài có bài tập kèm đáp án để bạn củng cố kiến thức và áp dụng đúng cấu trúc.
Cấu trúc Until trong tiếng Anh
Until thường có nghĩa là “cho đến”, “cho đến khi”. Từ này được sử dụng để xác định giới hạn của một hành động hoặc trạng thái theo thời gian.
Điểm quan trọng cần nhớ là Until không chỉ đơn giản nói về một thời điểm. Nó thường cho thấy một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến mốc đó.
Ví dụ:
I worked until 10 p.m.
Tôi làm việc cho đến 10 giờ tối.
Trong câu này, hành động worked kéo dài từ một thời điểm trước đó và kết thúc tại mốc 10 p.m.
Để hiểu rõ hơn về cách dùng Until với tư cách giới từ và liên từ, bạn có thể tham khảo cách dùng Until trong tiếng Anh từ Cambridge Dictionary.
Until + mốc thời gian
Cấu trúc: S + V + until + mốc thời gian
Dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến một thời điểm cụ thể.
Ví dụ: I worked until 10 p.m.
Tôi làm việc đến 10 giờ tối.
She stayed at the office until Friday.
Cô ấy ở lại văn phòng cho đến thứ Sáu.
Mốc thời gian sau Until có thể là giờ, ngày, tháng, năm hoặc một thời điểm cụ thể tùy theo ngữ cảnh.
Until + mệnh đề
Cấu trúc: S + V + until + S + V
Dùng khi một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến khi một sự việc khác xảy ra.
Ví dụ: We waited until the manager arrived.
Chúng tôi đã đợi cho đến khi người quản lý đến.
He didn’t leave until his work was finished.
Anh ấy không rời đi cho đến khi công việc hoàn thành.
Mệnh đề sau Until giúp xác định thời điểm hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề chính kết thúc hoặc thay đổi.
Until đứng giữa câu
Until thường đứng giữa câu để nối mệnh đề chính với mốc thời gian hoặc sự kiện mà hành động kéo dài đến.
Cấu trúc: S + V + until + S + V
Ví dụ: I will stay here until you come back.
Tôi sẽ ở đây cho đến khi bạn quay lại.
They talked until the meeting ended.
Họ nói chuyện cho đến khi cuộc họp kết thúc.
Đây là cách đặt Until phổ biến và tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh. Khi viết hoặc nói, bạn có thể ưu tiên cấu trúc này nếu không có lý do đặc biệt để đưa mệnh đề Until lên đầu câu.
Until đứng đầu câu
Until có thể đứng đầu câu để đưa mệnh đề thời gian lên trước và tạo sự nhấn mạnh.
Cấu trúc:
Until + S + V, S + V
Ví dụ: Until the rain stopped, we stayed inside.
Cho đến khi mưa tạnh, chúng tôi vẫn ở trong nhà.
Tuy nhiên, cách đặt mệnh đề Until ở đầu câu ít phổ biến hơn so với việc đặt Until sau mệnh đề chính. Vì vậy, người học nên ưu tiên dạng:
We stayed inside until the rain stopped.
thay vì xem Until + mệnh đề ở đầu câu là cách dùng thông thường.
Khi mệnh đề Until đứng trước mệnh đề chính, dấu phẩy thường được dùng để ngăn cách hai mệnh đề.
Cách dùng Until với các thì
Until không đi với một thì cố định. Thì của động từ phụ thuộc vào thời điểm và ý nghĩa mà câu muốn diễn tả.
Until trong câu hiện tại và quá khứ
Khi nói về thói quen hoặc sự việc ở hiện tại, động từ được chia theo ngữ cảnh hiện tại.
I usually work until 6 p.m.
Tôi thường làm việc đến 6 giờ tối.
Khi nói về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, động từ có thể được chia ở quá khứ.
We waited until the bus arrived.
Chúng tôi đã đợi cho đến khi xe buýt đến.
Vì vậy, không nên học Until như một cấu trúc chỉ đi với một thì duy nhất. Hãy xác định thời điểm của hành động để lựa chọn thì phù hợp.
Until khi nói về tương lai
Đây là điểm người học cần đặc biệt lưu ý.
Khi Until mở đầu mệnh đề thời gian nói về tương lai, mệnh đề này thường dùng hiện tại đơn, không dùng will.
Cấu trúc: S + will + V + until + S + V (hiện tại đơn)
Ví dụ: I will wait until she comes back.
Tôi sẽ đợi cho đến khi cô ấy quay lại.
Không dùng: I will wait until she will come back.
Tương tự: We will stay here until the rain stops.
Chúng tôi sẽ ở đây cho đến khi mưa tạnh.
Có thể ghi nhớ:
Mệnh đề chính: có thể dùng will để diễn tả tương lai.
Mệnh đề sau Until: thường dùng hiện tại đơn khi nói về một sự việc trong tương lai.
Khi nào dùng hiện tại hoàn thành sau Until?
Trong một số trường hợp, mệnh đề sau Until có thể dùng hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh rằng một hành động cần hoàn tất trước thời điểm được đề cập.
Ví dụ: We’ll wait until she has finished.
Chúng tôi sẽ đợi cho đến khi cô ấy hoàn thành.
Trong câu này, has finished nhấn mạnh việc hoàn thành hành động trước khi hành động khác xảy ra.
Vì vậy, không nên hiểu rằng sau Until khi nói về tương lai chỉ được dùng hiện tại đơn. Hiện tại đơn là dạng cơ bản và phổ biến, nhưng hiện tại hoàn thành cũng có thể được sử dụng khi phù hợp với ý nghĩa câu.
Cấu trúc Not Until và đảo ngữ
Not Until là gì?
Not Until có nghĩa gần với “mãi đến khi”, “cho đến khi… thì mới…”.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng một hành động chỉ xảy ra sau một thời điểm hoặc sự kiện nhất định.
Ví dụ: I didn’t understand the problem until the teacher explained it.
Tôi không hiểu vấn đề cho đến khi giáo viên giải thích.
Khi muốn nhấn mạnh thời điểm đó, có thể đưa Not Until lên đầu câu và sử dụng đảo ngữ:
Not until the teacher explained it did I understand the problem.
Mãi đến khi giáo viên giải thích, tôi mới hiểu vấn đề.
Cấu trúc Not Until thông thường
Một dạng cơ bản thường gặp là:
S + do/does/did not + V + until + mốc thời gian/mệnh đề
Ví dụ: She didn’t go to bed until midnight.
Cô ấy không đi ngủ cho đến nửa đêm.
He didn’t realize the mistake until I told him.
Anh ấy không nhận ra lỗi sai cho đến khi tôi nói với anh ấy.
Đây là dạng cơ bản với động từ thường. Trong thực tế, Not Until có thể kết hợp với những cấu trúc và thì khác tùy theo động từ và ngữ cảnh.
Cấu trúc đảo ngữ với Not Until
Khi Not Until được đưa lên đầu câu để nhấn mạnh, mệnh đề chính thường sử dụng đảo ngữ.
Cấu trúc:
Not until + mốc thời gian/mệnh đề + trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu + S + V
Ví dụ: Not until midnight did she go to bed.
Mãi đến nửa đêm cô ấy mới đi ngủ.
Not until I read the report did I understand the problem.
Mãi đến khi đọc báo cáo, tôi mới hiểu vấn đề.
Với câu quá khứ đơn sử dụng động từ thường, cần dùng did và đưa động từ chính về dạng nguyên mẫu.
Not until he arrived did we start the meeting.
Mãi đến khi anh ấy đến, chúng tôi mới bắt đầu cuộc họp.
Không dùng:
Not until he arrived did we started the meeting.
Cần ghi nhớ:
did + V nguyên mẫu
Cấu trúc Until Now
Until now có nghĩa là “cho đến bây giờ”, “tính đến hiện tại”.
Cụm từ này được dùng để nói về một sự việc, tình trạng hoặc trải nghiệm kéo dài đến thời điểm hiện tại.
Ví dụ: Until now, nobody has explained the reason.
Cho đến bây giờ, chưa ai giải thích lý do.
Until now, I have never had any problems with this computer.
Cho đến bây giờ, tôi chưa từng gặp vấn đề gì với chiếc máy tính này.
Until now thường dùng với thì gì?
Until now thường xuất hiện với thì hiện tại hoàn thành khi muốn nhấn mạnh sự việc hoặc tình trạng kéo dài từ trước đến hiện tại.
Cấu trúc thường gặp: Until now + S + have/has + V3/ed
Ví dụ: Until now, she has never complained about her job.
Cho đến bây giờ, cô ấy chưa bao giờ phàn nàn về công việc của mình.
Tuy nhiên, Until now không bắt buộc phải đi với hiện tại hoàn thành. Thì của động từ vẫn cần được lựa chọn dựa trên ý nghĩa và ngữ cảnh cụ thể.
Phân biệt Until now, So far và Up to now
Until now: nhấn mạnh một khoảng thời gian hoặc tình trạng kéo dài đến hiện tại.
So far: thường có nghĩa “cho đến nay”, dùng để nói về những gì đã xảy ra, đạt được hoặc được biết tính đến hiện tại.
Up to now: gần nghĩa với Until now và So far, cũng dùng để chỉ khoảng thời gian tính đến hiện tại.
Trong nhiều trường hợp, các cụm này có thể thay thế cho nhau nhưng cần căn cứ vào ngữ cảnh để lựa chọn cách diễn đạt tự nhiên.
Phân biệt Until với các cấu trúc dễ nhầm
Until và As soon as
Until và As soon as đều liên quan đến thời gian nhưng nhấn mạnh những ý khác nhau.
Until: một hành động hoặc trạng thái kéo dài cho đến khi một sự việc xảy ra.
As soon as: một hành động xảy ra ngay khi một sự việc khác xảy ra.
So sánh:
I will wait until you come back.
Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn quay lại.
I will call you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.
Với Until, trọng tâm nằm ở khoảng thời gian kéo dài đến một thời điểm.
Với As soon as, trọng tâm nằm ở việc một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.
Khi nói về tương lai, cả hai thường dùng hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian:
Until + S + V (hiện tại đơn)
As soon as + S + V (hiện tại đơn)
Until và By
Until và By đều có thể đi với mốc thời gian nhưng mang ý nghĩa khác nhau.
Until = cho đến một thời điểm.
By = trước hoặc không muộn hơn một thời điểm.
So sánh:
I will stay here until 6 p.m.
Tôi sẽ ở đây cho đến 6 giờ tối.
I will finish the report by 6 p.m.
Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trước hoặc không muộn hơn 6 giờ tối.
Với Until, hành động có thể tiếp tục diễn ra đến mốc thời gian.
Với By, trọng tâm là thời hạn mà hành động cần được hoàn thành.
Until và Till
Till có thể được sử dụng với ý nghĩa tương đương Until trong nhiều trường hợp.
Ví dụ: I waited until 8 p.m.
I waited till 8 p.m.
Cả hai câu đều có nghĩa là tôi đã đợi đến 8 giờ tối.
Until thường phù hợp hơn trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng. Till phổ biến hơn trong giao tiếp và các ngữ cảnh thân mật.
Lưu ý khi sử dụng Until
- Phân biệt Until + mốc thời gian và Until + mệnh đề
Sau Until có thể là một mốc thời gian hoặc một mệnh đề. Người học cần xác định thành phần đứng sau Until để sử dụng cấu trúc phù hợp.
- Until + mốc thời gian: until 6 p.m., until Monday
- Until + mệnh đề: until she arrives, until the meeting ends
Không nên áp dụng máy móc một công thức cho mọi trường hợp.
- Chú ý vị trí của Until trong câu
Until thường đứng sau mệnh đề chính:
I stayed at work until 8 p.m.
Khi đưa mệnh đề Until lên đầu câu để nhấn mạnh, cần chú ý cách ngắt câu:
Until 8 p.m., I stayed at work.
Trong văn viết thông thường, nên ưu tiên cách diễn đạt tự nhiên và rõ nghĩa thay vì cố đưa Until lên đầu câu chỉ để thay đổi vị trí.
- Không nhầm Until với mốc bắt đầu
Until xác định điểm giới hạn hoặc thời điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái, không dùng để chỉ thời điểm bắt đầu.
Ví dụ: I worked until 6 p.m.
có nghĩa là tôi làm việc đến 6 giờ tối, không phải bắt đầu làm việc vào 6 giờ tối.
Khi muốn diễn tả thời điểm bắt đầu, cần sử dụng các cách diễn đạt phù hợp như from, since, at tùy ngữ cảnh.
- Chú ý cách viết của Until
Until chỉ có một chữ l ở cuối.
Đúng: until
Sai: untill
Đây là lỗi chính tả đơn giản nhưng khá phổ biến, đặc biệt khi người học viết nhanh.
Bài tập về cấu trúc Until
Hãy chọn đáp án đúng
- I will stay here until she ___ back.
A. will come
B. comes
C. came - We waited until the teacher ___.
A. arrived
B. will arrive
C. arrives - She didn’t leave ___ midnight.
A. by
B. until
C. as soon as - Not until yesterday ___ the truth.
A. I knew
B. did I know
C. I know - I will finish the work ___ Friday.
A. until
B. by
C. as soon as - Not until the meeting ended ___ what had happened.
A. I understood
B. did I understand
C. I understand
Đáp án và giải thích
- B. comes
Sau Until trong mệnh đề thời gian nói về tương lai, dùng hiện tại đơn thay vì will.
- A. arrived
Câu nói về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ nên dùng quá khứ đơn.
- B. until
Cấu trúc didn’t + V + until diễn tả một hành động chỉ xảy ra sau một thời điểm nhất định.
- B. did I know
Not Until đứng đầu câu tạo cấu trúc đảo ngữ.
- B. by
Câu diễn tả thời hạn hoàn thành công việc nên dùng By.
- B. did I understand
Not Until đứng đầu câu và mệnh đề chính sử dụng đảo ngữ với did.
Kết luận
Cấu trúc Until được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến một thời điểm hoặc sự kiện nhất định. Khi học cấu trúc này, bạn nên nắm chắc cách dùng Until với mốc thời gian và mệnh đề, quy tắc sử dụng thì trong mệnh đề Until khi nói về tương lai, cùng cách dùng Not Until và đảo ngữ.
Bên cạnh đó, hãy phân biệt Until với By, As soon as và Till để tránh nhầm lẫn khi sử dụng. Sau khi nắm công thức, bạn có thể luyện thêm bằng cách tự đặt câu và làm các bài tập về Until để ghi nhớ lâu hơn.
Nếu đang xây dựng kế hoạch học tiếng Anh giao tiếp từ nền tảng, bạn có thể tham khảo thêm lộ trình học tiếng Anh giao tiếp chi tiết để lựa chọn nội dung và phương pháp học phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc Until
Until có thể dùng với danh từ không?
Có. Khi Until đứng trước danh từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, từ này thường đóng vai trò là giới từ.
Until và Till có thể thay thế cho nhau không?
Trong nhiều trường hợp, Until và Till có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa. Tuy nhiên, Until thường phù hợp hơn trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Có thể dùng Until với một khoảng thời gian không?
Until chủ yếu xác định điểm giới hạn, chẳng hạn một thời điểm hoặc sự kiện. Nếu muốn diễn tả độ dài của một khoảng thời gian, nên cân nhắc các cấu trúc khác như for + khoảng thời gian.
Until có thể kết hợp với When không?
Thông thường không cần dùng when ngay sau Until. Until đã mang ý nghĩa về thời điểm nên có thể trực tiếp đi với mệnh đề.
Until có phải lúc nào cũng mang nghĩa “cho đến khi” không?
Không. Khi đứng trước một mốc thời gian, Until thường được hiểu là “cho đến”; khi đứng trước một mệnh đề, nó thường mang nghĩa “cho đến khi”. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào thành phần theo sau và ngữ cảnh.
Until that có phải là một cấu trúc ngữ pháp riêng không?
Không. Until that không phải một cấu trúc cố định. Từ Until có thể kết hợp với các cụm như until that time hoặc until that moment tùy vào ngữ cảnh.
Keyword:
- Cấu trúc Until
- Until
- Not Until
- cấu trúc until đầu câu
- cấu trúc until đảo ngữ
- cấu trúc until now
- cấu trúc until tương lai