Trong tiếng Anh, cấu trúc such that thường được người học dùng để tìm hiểu dạng such…that, một cấu trúc dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất của người, sự vật, sự việc và nêu kết quả xảy ra sau đó.
Cấu trúc này dễ nhầm với so…that vì cả hai đều có thể diễn tả mối quan hệ giữa mức độ và kết quả. Bên cạnh đó, such…that và so that cũng dễ bị nhầm do cùng có từ that, dù chức năng không giống nhau.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu công thức such…that theo từng loại danh từ, cách dùng, cách phân biệt với các cấu trúc liên quan, dạng đảo ngữ, cách viết lại câu và bài tập có đáp án. Các ví dụ tập trung vào những tình huống quen thuộc trong công việc, học tập và đời sống của người trưởng thành.
Công thức cấu trúc such…that trong tiếng Anh
Such + a/an + tính từ + danh từ số ít + that
Khi such đứng trước danh từ đếm được số ít, cần dùng a/an. Cấu trúc này nhấn mạnh đặc điểm hoặc mức độ của danh từ, sau đó mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả xảy ra.
Công thức:
S + V + such + a/an + adjective + singular noun + that + S + V
Ví dụ: It was such an interesting presentation that everyone stayed until the end. (Đó là một bài thuyết trình thú vị đến mức mọi người đều ở lại đến cuối.)
Thứ tự cần nhớ là such + a/an + adjective + noun. Khi làm bài, cần đặt a/an giữa such và tính từ; không đặt mạo từ sau tính từ. Chẳng hạn, such an important decision mới đúng, trong khi such important a decision là sai.
Such + tính từ + danh từ số nhiều + that
Khi danh từ sau such là danh từ đếm được số nhiều, không dùng a/an. Cấu trúc này vẫn giữ nguyên chức năng nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất của danh từ và dẫn đến một kết quả được nêu trong mệnh đề sau that.
Công thức:
S + V + such + adjective + plural noun + that + S + V
Ví dụ: They received such positive reviews that they decided to expand the service. (Họ nhận được những đánh giá tích cực đến mức quyết định mở rộng dịch vụ.)
Such + tính từ + danh từ không đếm được + that
Với danh từ không đếm được, such đứng trước tính từ và danh từ mà không cần a/an. Người học cần xác định danh từ phía sau có phải danh từ đếm được số ít hay không trước khi quyết định có sử dụng mạo từ hay không.
Công thức:
S + V + such + adjective + uncountable noun + that + S + V
Ví dụ: There was such strong demand that the company increased production. (Nhu cầu tăng cao đến mức công ty tăng sản lượng.)
Cách dùng cấu trúc such…that
Diễn tả mức độ hoặc tính chất dẫn đến kết quả
Đây là cách dùng phổ biến của such…that. Cấu trúc dùng để nhấn mạnh một đặc điểm hoặc mức độ của người, sự vật, sự việc, sau đó cho biết kết quả xảy ra vì mức độ hoặc tính chất đó. Khi gặp cấu trúc này, có thể hiểu mối quan hệ giữa hai phần là mức độ hoặc tính chất → kết quả.
Ví dụ: It was such a stressful week that I decided to take a few days off. (Đó là một tuần căng thẳng đến mức tôi quyết định nghỉ vài ngày.)
Such đi với gì?
Such thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh. Vì vậy, người học không nên mặc định rằng sau such luôn phải có một tính từ; thành phần quan trọng là danh từ hoặc cụm danh từ mà such bổ nghĩa. Ví dụ, có thể dùng such a difficult task hoặc such useful information. Khi muốn nhấn mạnh trực tiếp tính từ hoặc trạng từ mà không có danh từ đi kèm, thường dùng so, chẳng hạn The task was so difficult, chứ không dùng The task was such difficult.
Such với much, many, little và few
Khi much, many, little hoặc few được dùng để nhấn mạnh số lượng, thường sử dụng so thay vì such. Đây là điểm người học dễ nhầm vì cả hai đều có thể dùng để nhấn mạnh mức độ. Có thể ghi nhớ các dạng so much information, so many people, so little time và so few opportunities. British Council cũng xác nhận cách dùng so much, so many, so little và so few trong những trường hợp này.
Phân biệt such…that và so…that
Such…that và so…that đều có thể diễn tả mức độ dẫn đến kết quả, nhưng thành phần được nhấn mạnh sau such và so khác nhau. Such đi với danh từ hoặc cụm danh từ, trong khi so thường đi với tính từ hoặc trạng từ.
Cấu trúc such…that
Công thức:
such + noun phrase + that + clause
Ví dụ: It was such a difficult task that we needed more time.
Cấu trúc so…that
Công thức:
so + adjective/adverb + that + clause
Ví dụ: The task was so difficult that we needed more time.
Hai câu trên có ý nghĩa gần tương đương nhưng được xây dựng theo hai cấu trúc khác nhau. Khi lựa chọn giữa such và so, hãy xác định thành phần muốn nhấn mạnh trước thay vì chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt.
Bảng phân biệt nhanh
| Cấu trúc | Công thức | Chức năng chính |
| such…that | such + noun phrase + that + clause | Nhấn mạnh danh từ và nêu kết quả |
| so…that | so + adjective/adverb + that + clause | Nhấn mạnh tính từ/trạng từ và nêu kết quả |
| so that | so that + clause | Thường diễn tả mục đích |
| too…to | too + adjective/adverb + to + V | Diễn tả mức độ quá cao khiến một hành động không thể thực hiện |
Cách chuyển đổi such…that và so…that
Trong bài tập viết lại câu, một dạng thường gặp là chuyển từ so…that sang such…that. Khi đó, không chỉ thay so bằng such mà cần chuyển cấu trúc tính từ thành một cụm danh từ phù hợp.
Ví dụ: The meeting was so long that everyone became tired.
→ It was such a long meeting that everyone became tired.
Có thể ghi nhớ quy tắc chuyển đổi cơ bản:
so + adjective → such + a/an + adjective + noun
Khi thực hiện, cần xác định danh từ phù hợp và kiểm tra lại a/an, số ít hoặc số nhiều để đảm bảo câu mới vẫn đúng ngữ pháp và giữ nguyên ý nghĩa.
Phân biệt such…that với too…to
Too…to cũng liên quan đến mức độ và kết quả, nhưng thường nhấn mạnh rằng một đặc điểm đạt mức quá cao khiến một hành động không thể thực hiện.
Công thức:
too + adjective/adverb + to + V
Ví dụ: The report was too complicated for me to understand quickly. (Báo cáo quá phức tạp nên tôi không thể hiểu nhanh.)
Trong một số trường hợp, ý nghĩa tương tự có thể được diễn đạt bằng such…that: It was such a complicated report that I couldn’t understand it quickly. Tuy nhiên, hai cấu trúc không phải lúc nào cũng có thể chuyển đổi trực tiếp. Khi viết lại câu, cần xem xét chủ ngữ, động từ và ý nghĩa cụ thể thay vì thay thế từng từ.
Dạng đảo ngữ với such
Ngoài dạng such + noun phrase + that, tiếng Anh còn có dạng such + be + noun + that. Khi such được đưa lên đầu câu, động từ be đứng trước chủ ngữ để tạo thành dạng đảo ngữ. Cách diễn đạt này mang sắc thái trang trọng và thường gặp trong văn viết hơn giao tiếp hằng ngày.
Such + be + noun + that
Ví dụ: Such was the demand for the product that the company had to increase production. (Nhu cầu đối với sản phẩm lớn đến mức công ty phải tăng sản lượng.)
Cách diễn đạt không đảo ngữ là: The demand for the product was such that the company had to increase production. Hai câu có ý nghĩa gần nhau, nhưng dạng đảo ngữ đặt such ở đầu câu để tạo điểm nhấn mạnh hơn vào mức độ của sự việc.
Such was và such were
Với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, thường gặp dạng Such was + noun…; với danh từ số nhiều, dùng Such were + plural noun…. Dạng đảo ngữ này chủ yếu hữu ích khi đọc hiểu hoặc sử dụng trong văn viết trang trọng. Trong giao tiếp hằng ngày, người học có thể ưu tiên cách diễn đạt thông thường để câu văn tự nhiên hơn.
Cách viết lại câu với cấu trúc such…that
Dạng viết lại câu phổ biến là chuyển từ so…that sang such…that. Khi thực hiện, người học cần xác định tính từ, tìm danh từ phù hợp rồi xây dựng lại cụm danh từ với such, đồng thời giữ nguyên mệnh đề kết quả.
Bước 1: Xác định tính từ trong câu gốc.
Ví dụ: The presentation was so impressive that everyone paid attention. Tính từ cần chú ý là impressive.
Bước 2: Xác định danh từ phù hợp.
Danh từ trong câu là presentation.
Bước 3: Chuyển sang cụm danh từ với such.
Ta có: such an impressive presentation.
Bước 4: Giữ mệnh đề kết quả.
Giữ lại: everyone paid attention.
Câu hoàn chỉnh là: It was such an impressive presentation that everyone paid attention.
Khi làm bài viết lại câu, cần kiểm tra thêm a/an, số ít hoặc số nhiều và thì của động từ để đảm bảo cấu trúc mới chính xác và không làm thay đổi ý nghĩa câu gốc.
Dạng so + adjective + a/an + noun
Một dạng có thể xuất hiện trong bài tập là so + adjective + a/an + noun + that + clause. Ví dụ: It was so difficult a negotiation that both sides needed more time. Có thể viết lại thành: It was such a difficult negotiation that both sides needed more time.
Dạng so + adjective + a/an + noun khá trang trọng và ít phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Người học chủ yếu cần nhận diện dạng này khi làm bài tập viết lại câu hoặc đọc các văn bản có văn phong trang trọng.
Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc such…that
- Nhầm vai trò của such và so
Lỗi này thường xuất phát từ việc người học chỉ ghi nhớ such…that và so…that đều mang ý nghĩa “đến mức” mà chưa phân biệt thành phần đi sau mỗi từ. Khi xác định sai thành phần được nhấn mạnh, người học dễ chọn sai cấu trúc.
Cách khắc phục là xác định từ hoặc cụm từ đứng sau such/so trước khi đặt câu. Nếu trọng tâm là danh từ hoặc cụm danh từ, sử dụng such; nếu trọng tâm là tính từ hoặc trạng từ, sử dụng so.
- Bỏ mạo từ với danh từ đếm được số ít
Đây là lỗi phổ biến khi người học đã nhớ such + adjective + noun nhưng quên rằng danh từ đếm được số ít vẫn cần có a/an.
Nguyên nhân là người học thường tập trung vào tính từ mà bỏ qua đặc điểm số ít của danh từ. Khi kiểm tra câu, nên xác định danh từ sau such có phải danh từ đếm được số ít hay không. Nếu có, cần kiểm tra tiếp a/an trước tính từ.
- Đặt sai vị trí của a/an
Ngay cả khi nhớ phải dùng a/an, người học vẫn có thể đặt mạo từ sai vị trí trong cụm danh từ.
Lỗi này thường xảy ra khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt hoặc áp dụng máy móc thứ tự such + adjective + noun. Cần ghi nhớ rằng với danh từ đếm được số ít, such đi trước toàn bộ cụm danh từ, còn a/an đứng trước tính từ.
- Dùng such với từ chỉ số lượng
Một số người học có xu hướng dùng such trước much, many, little, few vì muốn nhấn mạnh số lượng. Đây là lỗi do chưa phân biệt giữa việc nhấn mạnh tính chất của danh từ và nhấn mạnh số lượng.
Khi câu tập trung vào số lượng với các từ much, many, little, few, cần sử dụng cấu trúc phù hợp với so thay vì áp dụng máy móc cấu trúc such…that.
- Chỉ thay so bằng such khi viết lại câu
Khi chuyển câu từ so…that sang such…that, nhiều người học chỉ thay từ so bằng such mà không thay đổi thành phần phía sau.
Nguyên nhân là chưa nhận ra rằng hai cấu trúc nhấn mạnh những thành phần khác nhau. So thường đi với tính từ hoặc trạng từ, trong khi such cần một danh từ hoặc cụm danh từ. Vì vậy, khi viết lại câu, cần xác định danh từ phù hợp rồi xây dựng lại cụm danh từ trước that.
- Nhầm mệnh đề kết quả với mục đích
Such…that và so that đều có từ that nên dễ gây nhầm, đặc biệt khi người học dịch từng từ sang tiếng Việt.
Cách phân biệt là xem mối quan hệ giữa hai phần của câu. Such…that tập trung vào mức độ hoặc tính chất dẫn đến một kết quả, trong khi so that thường giới thiệu mục đích của hành động. Không nên chỉ dựa vào sự xuất hiện của từ that để xác định cấu trúc.
- Dùng dạng đảo ngữ trong mọi tình huống
Dạng Such was…that… có thể khiến người học nghĩ đây là cách diễn đạt nâng cao nên cần sử dụng thường xuyên. Thực tế, dạng đảo ngữ với such mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết hơn giao tiếp thông thường.
Với giao tiếp hoặc văn phong đơn giản, nên ưu tiên cấu trúc thông thường. Dạng đảo ngữ chủ yếu cần được nhận diện để hiểu văn bản và sử dụng khi ngữ cảnh yêu cầu cách diễn đạt trang trọng.
Kết luận
Nắm vững cấu trúc such…that giúp bạn diễn tả mức độ và kết quả tự nhiên hơn trong tiếng Anh, đồng thời tránh nhầm lẫn với so…that và so that. Hãy bắt đầu bằng cách ghi nhớ cách dùng cơ bản, sau đó luyện tập qua các dạng bài viết lại câu và điền từ.
Nếu bạn đang củng cố ngữ pháp nền tảng để giao tiếp tiếng Anh tốt hơn, có thể tham khảo thêm bài ngữ pháp tiếng Anh giao tiếp với các chủ điểm quan trọng được tổng hợp theo cách dễ học.
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc such that
Khi nào nên dùng such…that thay vì so…that?
Việc lựa chọn hai cấu trúc phụ thuộc vào thành phần muốn nhấn mạnh. Nếu câu được xây dựng xoay quanh một danh từ hoặc cụm danh từ, such…that thường là lựa chọn phù hợp. Nếu trọng tâm nằm ở tính từ hoặc trạng từ, so…that phù hợp hơn.
Đây là điểm cần xác định trước khi viết câu hoặc làm bài chuyển đổi giữa hai cấu trúc.
Có thể dùng such that thay cho so that không?
Không nên thay thế trực tiếp hai cấu trúc này cho nhau. Dù đều chứa that, chúng có chức năng khác nhau. Such…that tập trung vào mức độ hoặc tính chất dẫn đến kết quả, trong khi so that thường được dùng để thể hiện mục đích.
Khi gặp hai cấu trúc trong bài tập, cần xác định quan hệ ý nghĩa giữa các mệnh đề thay vì chỉ dựa vào hình thức giống nhau.
Có phải such…that luôn mang nghĩa “quá… đến mức” không?
Không. Such…that chủ yếu nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất của một danh từ và cho biết kết quả xảy ra sau đó. Khi dịch, có thể dùng các cách diễn đạt như “đến mức”, “đến nỗi” tùy ngữ cảnh.
Không nên cố gán một cách dịch cố định cho mọi câu vì sắc thái của cấu trúc phụ thuộc vào nội dung được diễn đạt.
Có thể bỏ that trong cấu trúc such…that không?
Trong cấu trúc diễn tả kết quả, that là thành phần giới thiệu mệnh đề kết quả nên không nên tự ý bỏ khi viết theo cấu trúc này.
Nếu bỏ that, câu có thể mất đi mối liên hệ ngữ pháp giữa phần nhấn mạnh và kết quả, hoặc chuyển sang một cấu trúc khác với chức năng khác.
Cấu trúc such…that có dùng trong giao tiếp hằng ngày không?
Có. Such…that hoàn toàn có thể xuất hiện trong giao tiếp, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh mức độ của một sự việc. Tuy nhiên, không phải mọi biến thể của such đều có mức độ phổ biến như nhau.
Đặc biệt, dạng đảo ngữ với such thường mang sắc thái trang trọng hơn và phù hợp với văn viết hoặc những ngữ cảnh cần cách diễn đạt nhấn mạnh.
Có nhất thiết phải dùng tính từ sau such không?
Không. Thành phần cốt lõi sau such là danh từ hoặc cụm danh từ. Tính từ chỉ xuất hiện khi người viết muốn bổ sung đặc điểm cho danh từ đó.
Vì vậy, khi xác định cấu trúc, người học nên chú ý đến cụm danh từ hoàn chỉnh thay vì mặc định rằng sau such phải có một tính từ.
Keywords:
- cấu trúc such that
- cấu trúc such…that
- cấu trúc such that là gì
- cách dùng cấu trúc such that
- công thức such…that
- cấu trúc such that và so that
- cấu trúc such…that và so…that
- cấu trúc such that viết lại câu
- cấu trúc such that đảo ngữ