Đồ uống tiếng Anh được gọi chung là drinks hoặc beverages. Trong đó, drink là từ thông dụng trong giao tiếp hằng ngày, còn beverage thường mang sắc thái trang trọng hơn và xuất hiện nhiều trong thực đơn, quảng cáo hoặc văn bản liên quan đến ngành dịch vụ ăn uống.
Ví dụ:
What would you like to drink?
Bạn muốn uống gì?
The restaurant offers a wide range of beverages.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại đồ uống.
Học Từ vựng về đồ uống tiếng Anh giúp bạn dễ dàng gọi món tại nhà hàng, giao tiếp khi đi du lịch hoặc mô tả sở thích ăn uống. Ngoài tên gọi, người học cũng nên biết các thuật ngữ liên quan như nhân viên pha chế đồ uống tiếng Anh, cửa hàng đồ uống tiếng Anh và cách phân biệt các nhóm đồ uống phổ biến.
Từ vựng về đồ uống tiếng Anh thông dụng
Dưới đây là một số Từ vựng về đồ uống tiếng Anh thường gặp trong giao tiếp.
Đồ uống không cồn
- water – nước
- mineral water – nước khoáng
- sparkling water – nước có ga
- still water – nước không ga
- milk – sữa
- juice – nước ép
- smoothie – sinh tố
- soft drink – nước ngọt
- lemonade – nước chanh/nước giải khát có vị chanh
- iced tea – trà đá
- hot chocolate – sô-cô-la nóng
Ví dụ: I’d like a glass of orange juice, please.
Câu này có nghĩa là: “Cho tôi một ly nước cam.”
Lưu ý, juice thường dùng để nói về nước ép từ trái cây hoặc rau củ. Nếu muốn nhấn mạnh đồ uống được xay cùng trái cây và thường có kết cấu đặc hơn, có thể dùng smoothie.
Cà phê và trà
Cà phê và trà là nhóm các loại đồ uống tiếng Anh rất phổ biến.
Một số từ cần biết:
- coffee – cà phê
- espresso – cà phê espresso
- latte – cà phê latte
- cappuccino – cà phê cappuccino
- Americano – cà phê Americano
- black coffee – cà phê đen
- tea – trà
- green tea – trà xanh
- black tea – trà đen
- milk tea – trà sữa
Ví dụ: Can I have a hot latte, please?
Bạn cũng có thể sử dụng a cup of coffee hoặc a cup of tea khi muốn nói đến một cốc cà phê hoặc trà.
Các loại đồ uống tiếng Anh theo cách gọi phổ biến
Khi học các loại đồ uống tiếng Anh, ngoài tên cụ thể, bạn nên biết một số cách phân loại cơ bản.
Hot drinks là đồ uống nóng, chẳng hạn coffee, tea và hot chocolate.
Cold drinks là đồ uống lạnh, chẳng hạn iced tea, iced coffee và smoothie.
Soft drinks thường chỉ các loại đồ uống không chứa cồn, đặc biệt là nước ngọt có ga. Tuy nhiên, không phải mọi đồ uống không cồn đều được gọi là soft drink. Ví dụ, nước lọc và cà phê đều không có cồn nhưng thông thường không được gọi là soft drinks.
Alcoholic drinks là đồ uống có cồn, chẳng hạn beer, wine và cocktails.
Việc phân biệt các nhóm này giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác hơn thay vì gọi tất cả đồ uống tiếng Anh bằng một từ duy nhất.
Nhân viên pha chế đồ uống tiếng Anh là gì?
Nhân viên pha chế đồ uống tiếng Anh có thể được gọi là bartender hoặc barista, tùy loại đồ uống và môi trường làm việc.
Barista thường là người chuyên pha chế và phục vụ cà phê, đặc biệt tại quán cà phê.
The barista is making a cappuccino.
Bartender thường là người pha chế và phục vụ đồ uống tại quầy bar, đặc biệt là đồ uống có cồn và cocktail.
The bartender made a cocktail for the customer.
Do đó, không nên mặc định bartender và barista là hai từ đồng nghĩa hoàn toàn. Nếu nói về người chuyên pha chế cà phê, barista là lựa chọn phù hợp hơn.
Ngoài ra, trong một số nhà hàng hoặc cửa hàng, nhân viên pha chế có thể được gọi đơn giản là drink maker hoặc beverage preparer tùy công việc và cách đặt chức danh.
Cửa hàng đồ uống tiếng Anh là gì?
Cửa hàng đồ uống tiếng Anh có nhiều cách gọi tùy loại hình kinh doanh.
Drink shop là cách gọi khá trực tiếp và có thể dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tự nhiên nhất.
Nếu nói về cửa hàng chuyên bán cà phê, có thể dùng coffee shop hoặc café.
Let’s meet at the coffee shop.
Nếu nói về cửa hàng chuyên bán trà, có thể dùng tea shop hoặc tea house, tùy mô hình và phong cách của cửa hàng.
Nếu là cửa hàng bán nhiều loại đồ uống, đặc biệt theo mô hình hiện đại, có thể gặp cách gọi beverage shop hoặc các tên cụ thể theo sản phẩm, chẳng hạn juice bar hoặc smoothie shop.
Vì vậy, khi dịch “cửa hàng đồ uống” sang tiếng Anh, không nên chỉ áp dụng máy móc một từ cho mọi trường hợp. Hãy dựa vào loại sản phẩm và mô hình kinh doanh để chọn cách gọi phù hợp.
Mẫu câu giao tiếp chủ đề đồ uống tiếng Anh
Biết Đồ uống tiếng Anh sẽ hữu ích hơn nếu bạn có thể sử dụng từ vựng trong những tình huống thực tế.
Khi hỏi người khác muốn uống gì:
What would you like to drink?
Bạn muốn uống gì?
Khi gọi món:
I’d like a cup of tea, please.
Tôi muốn một tách trà.
Khi hỏi thành phần:
Does this drink contain milk?
Đồ uống này có chứa sữa không?
Khi hỏi lựa chọn:
Would you like it hot or iced?
Bạn muốn uống nóng hay lạnh?
Khi nói về sở thích:
I prefer tea to coffee.
Tôi thích trà hơn cà phê.
Các mẫu câu này giúp bạn chuyển Từ vựng về đồ uống tiếng Anh từ việc ghi nhớ lý thuyết sang sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
Những lỗi thường gặp khi nói về đồ uống
Một lỗi phổ biến là nhầm giữa drink, beverage và drinks. Drink có thể vừa là danh từ vừa là động từ. Ví dụ:
I need a drink.
I want to drink some water.
Beverage chủ yếu là danh từ và thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Người học cũng cần chú ý đến đơn vị đựng đồ uống. Không phải lúc nào cũng dùng a drink khi gọi món. Tùy trường hợp, có thể nói a cup of coffee, a glass of water, a bottle of juice hoặc a can of soda.
Nắm vững Đồ uống tiếng Anh giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp trong nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng và các tình huống đời sống. Bên cạnh việc học Từ vựng về đồ uống tiếng Anh, hãy chú ý phân biệt barista và bartender, hiểu cách gọi cửa hàng đồ uống tiếng Anh theo từng mô hình và luyện các mẫu câu gọi món thực tế. Học theo nhóm và cụm từ sẽ giúp bạn ghi nhớ các loại đồ uống tiếng Anh nhanh hơn và sử dụng tự nhiên hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhân viên pha chế đồ uống tiếng Anh là gì?
Tùy công việc, có thể dùng barista hoặc bartender. Barista thường chỉ người chuyên pha chế cà phê tại quán cà phê. Bartender thường làm việc tại quầy bar và pha chế nhiều loại đồ uống, đặc biệt là cocktail và đồ uống có cồn.
2. Cửa hàng đồ uống tiếng Anh gọi là gì?
Cách gọi phụ thuộc vào loại cửa hàng. Coffee shop hoặc café dùng cho quán cà phê, tea shop cho cửa hàng trà, còn juice bar thường chỉ nơi chuyên bán nước ép. Vì vậy, nên chọn từ dựa trên sản phẩm và mô hình kinh doanh cụ thể.
3. “Drink” và “beverage” khác nhau như thế nào?
Cả drink và beverage đều có thể mang nghĩa “đồ uống”. Tuy nhiên, drink thông dụng và tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày. Beverage thường trang trọng hơn và thường xuất hiện trong thực đơn, quảng cáo, tài liệu kinh doanh hoặc ngữ cảnh ngành thực phẩm và đồ uống.
4. Làm thế nào để học các loại đồ uống tiếng Anh dễ nhớ?
Hãy chia từ vựng thành nhóm như nước, cà phê, trà, nước ép và đồ uống lạnh. Sau đó, học từ trong cụm và câu hoàn chỉnh, chẳng hạn a cup of coffee hoặc I’d like a glass of orange juice. Cách này giúp ghi nhớ và sử dụng từ tự nhiên hơn.
Từ khóa:
Đồ uống tiếng anh là gì
Menu đồ uống tiếng anh
Đồ ăn đồ uống tiếng anh
Cửa hàng đồ uống tiếng anh
Đồ uống tiếng anh đọc là gì