Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là thì dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai. Thì này nhấn mạnh quá trình diễn ra của hành động.
Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Câu khẳng định
Công thức:
S + have/has + been + V-ing
Ví dụ:
- I have been learning English for two years. → Tôi đã học tiếng Anh được hai năm.
- She has been working all morning. → Cô ấy đã làm việc cả buổi sáng.
- They have been waiting for the bus for 30 minutes. → Họ đã chờ xe buýt được 30 phút.
Câu phủ định
Công thức:
S + have/has + not + been + V-ing
Ví dụ:
- I haven’t been sleeping well recently. → Gần đây tôi ngủ không ngon.
- He hasn’t been working very hard. → Anh ấy không làm việc quá chăm chỉ.
- They haven’t been studying English lately. → Gần đây họ không học tiếng Anh.
Có thể sử dụng dạng viết tắt:
- have not → haven’t
- has not → hasn’t
Câu nghi vấn
Công thức:
Have/Has + S + been + V-ing?
Ví dụ:
Have you been studying English? → Bạn đã học tiếng Anh phải không?
Has she been working here for a long time? → Cô ấy đã làm việc ở đây lâu chưa?
Câu hỏi với từ để hỏi
Công thức:
Wh-word + have/has + S + been + V-ing?
Ví dụ:
- How long have you been learning English? → Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu?
- What have you been doing? → Bạn đã làm gì vậy?
- Where has she been working? → Cô ấy đã làm việc ở đâu?
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Một số từ và cụm từ thường xuất hiện trong câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn gồm:
For + khoảng thời gian
“For” được dùng để nói một hành động đã diễn ra trong bao lâu.
Ví dụ:
- for two hours
- for three days
- for five years
- for a long time
Ví dụ:
I have been waiting for two hours. → Tôi đã chờ được hai tiếng.
Since + mốc thời gian
“Since” được dùng để chỉ thời điểm một hành động bắt đầu.
Ví dụ:
- since Monday
- since 2020
- since this morning
- since 7 a.m.
Ví dụ:
She has been studying English since 2020. → Cô ấy đã học tiếng Anh từ năm 2020.
How long
“How long” thường được sử dụng để hỏi về khoảng thời gian một hoạt động đã diễn ra.
Ví dụ:
How long have you been working here? → Bạn đã làm việc ở đây được bao lâu?
Recently và lately
Hai từ này đều có nghĩa là “gần đây” và thường được sử dụng để nói về những hoạt động diễn ra trong thời gian gần hiện tại.
Ví dụ:
- I have been feeling tired lately. → Gần đây tôi cảm thấy mệt.
- She has been working a lot recently. → Gần đây cô ấy làm việc rất nhiều.
All day, all morning, all week
Các cụm từ này nhấn mạnh một hoạt động kéo dài trong một khoảng thời gian.
Ví dụ:
- He has been studying all day. → Cậu ấy đã học cả ngày.
- They have been working all morning. → Họ đã làm việc cả buổi sáng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các từ như for, since, recently không phải dấu hiệu bắt buộc của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Một câu cần được xác định thì dựa trên ngữ cảnh và ý nghĩa, thay vì chỉ dựa vào một từ nhận biết.
Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn
Đây là cách dùng phổ biến nhất của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Ví dụ: I have been studying English for five years. → Tôi đã học tiếng Anh được năm năm.
Hành động “studying” bắt đầu trong quá khứ và vẫn có liên hệ với hiện tại.
Nhấn mạnh khoảng thời gian hoặc quá trình của hành động
Present Perfect Continuous thường được sử dụng khi người nói muốn tập trung vào quá trình hành động diễn ra trong bao lâu.
Ví dụ: How long have you been learning English? → Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu?
Trong trường hợp này, điều quan trọng không phải là người nói đã học được bao nhiêu bài hay đạt được kết quả gì mà là quá trình học đã kéo dài bao lâu.
Diễn tả hành động vừa mới kết thúc nhưng vẫn có dấu hiệu ở hiện tại
thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cũng có thể được sử dụng khi một hành động vừa kết thúc nhưng dấu hiệu của hành động đó vẫn còn ở hiện tại.
Ví dụ: You are out of breath. Have you been running? → Bạn đang thở dốc. Bạn vừa chạy à?
Hành động “running” có thể đã kết thúc, nhưng dấu hiệu “out of breath” vẫn còn.
Diễn tả hoạt động lặp lại trong một khoảng thời gian
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có thể được sử dụng để nói về một hoạt động được lặp lại nhiều lần trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại.
Ví dụ: She has been calling me several times today. → Hôm nay cô ấy đã gọi cho tôi vài lần.
Bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Bài tập: Chia động từ trong ngoặc
- I __________ (study) English for three years.
- She __________ (work) all morning.
- They __________ (wait) for the bus for 30 minutes.
- __________ you __________ (learn) English since 2022?
- He __________ (not/sleep) well recently.
- We __________ (live) here since 2021.
- What __________ you __________ (do) all morning?
- It __________ (rain) since this morning.
Đáp án
- have been studying
- has been working
- have been waiting
- Have / been learning
- hasn’t been sleeping
- have been living
- have / been doing
- has been raining
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh. Nắm chắc những điểm này sẽ giúp người học sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn chính xác hơn trong giao tiếp, bài viết và các bài kiểm tra tiếng Anh.
Tham khảo: Present perfect simple and continuous | LearnEnglish
Câu hỏi thường gặp về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Khi nào sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn?
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được sử dụng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại, hoặc một hành động vừa mới kết thúc nhưng vẫn để lại dấu hiệu ở hiện tại. Thì này thường nhấn mạnh quá trình hoặc khoảng thời gian của hành động.
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì?
Một số từ và cụm từ thường gặp gồm for, since, how long, recently, lately, all day, all morning và all week. Tuy nhiên, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định thì thay vì chỉ dựa vào từ nhận biết.
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có dùng với “How long” không?
Có. “How long” thường được sử dụng để hỏi về khoảng thời gian một hoạt động đã diễn ra.
Ví dụ: How long have you been learning English? → Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu?
Từ khóa:
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn công thức
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dấu hiệu nhận biết
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
- Bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- Thì quá khứ hoàn thành
- Thì tương lai tiếp diễn
- Quá khứ hoàn thành tiếp diễn