Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn là hai thì cơ bản nhưng rất dễ gây nhầm lẫn khi học tiếng Anh. Cả hai đều được dùng để diễn tả sự việc liên quan đến hiện tại, nhưng khác nhau về cách nhìn nhận hành động và trạng thái.
Hiện tại đơn thường diễn tả thói quen, sự thật hoặc trạng thái ổn định, còn hiện tại tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang xảy ra hoặc tình huống mang tính tạm thời. Việc hiểu rõ công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết sẽ giúp người học lựa chọn đúng thì trong từng ngữ cảnh. Hãy cùng hệ thống kiến thức về thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn qua bài viết dưới đây.
Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại đơn là gì?
Thì hiện tại đơn (Present Simple) được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra thường xuyên, thói quen, sự thật hiển nhiên, trạng thái tương đối ổn định hoặc lịch trình cố định.
Ví dụ:
- I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
- She likes classical music. (Cô ấy thích nhạc cổ điển.)
Những ví dụ trên cho thấy thì hiện tại đơn không nhất thiết diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, mà thường được dùng để nói về thói quen, sự thật hoặc trạng thái mang tính ổn định.
Thì hiện tại tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) chủ yếu diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại. Ngoài ra, thì này còn được dùng để diễn tả tình huống tạm thời, sự thay đổi đang diễn ra hoặc những kế hoạch đã được sắp xếp cho tương lai.
Ví dụ:
- She is doing her homework now. (Cô ấy đang làm bài tập về nhà.)
- I am staying with my aunt this week. (Tuần này tôi đang ở cùng dì của mình.)
- The weather is getting warmer. (Thời tiết đang trở nên ấm hơn.)
Công thức hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Nắm chắc công thức hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn giúp người học tránh các lỗi thường gặp.
Công thức thì hiện tại đơn với động từ thường
Câu khẳng định:
S + V(s/es) + …
Trong đó:
- I/You/We/They và chủ ngữ số nhiều: Dùng động từ nguyên mẫu.
- He/She/It và chủ ngữ ngôi thứ ba số ít: động từ thêm -s/-es hoặc có dạng biến đổi tương ứng.
Ví dụ:
- They play football every Sunday.
- He plays football every Sunday.
Câu phủ định:
S + do/does + not + V (nguyên mẫu không to) + …
Ví dụ:
- I do not like coffee.
- She does not like coffee.
Câu nghi vấn:
Do/Does + S + V (nguyên mẫu không to) + …?
Ví dụ:
- Do you speak English?
- Does he work here?
Lưu ý: Sau do/does, động từ chính luôn trở về dạng nguyên mẫu không to.
Công thức hiện tại đơn với động từ to be
Khẳng định:
S + am/is/are + …
Phủ định:
S + am/is/are + not + …
Nghi vấn:
Am/Is/Are + S + …?
Ví dụ:
- She is a student.
- They are not at home.
- Are you busy?
Công thức thì hiện tại tiếp diễn
Câu khẳng định:
S + am/is/are + V-ing + …
Câu phủ định:
S + am/is/are + not + V-ing + …
Câu nghi vấn:
Am/Is/Are + S + V-ing + …?
Ví dụ:
- I am reading a book.
- She is not sleeping.
- Are they watching TV?
Khi ghi nhớ cấu trúc thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, cần chú ý rằng hiện tại tiếp diễn luôn cần am/is/are trước động từ V-ing.
Cách dùng hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Cách dùng thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn được sử dụng trong những trường hợp sau:
Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại
Ví dụ: I usually get up at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc chân lý
Ví dụ: Water boils at 100°C. (Nước sôi ở 100°C.)
Diễn tả trạng thái, cảm xúc hoặc sở thích
Ví dụ: She loves animals. (Cô ấy yêu động vật.)
Diễn tả lịch trình hoặc thời gian biểu cố định
Ví dụ: The train leaves at 8 p.m. (Tàu khởi hành lúc 8 giờ tối.)
Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng trong các trường hợp phổ biến sau:
Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói
Ví dụ: He is talking on the phone now. (Anh ấy đang nói chuyện điện thoại.)
Diễn tả hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm hiện tại
Ví dụ: I am reading an interesting novel these days. (Dạo này tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết thú vị.)
Diễn tả tình huống tạm thời
Ví dụ: She is living with her sister this month. (Tháng này cô ấy đang sống cùng chị gái.)
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển
Ví dụ: The number of online learners is increasing. (Số lượng người học trực tuyến đang tăng lên.)
Diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần
Ví dụ: We are meeting our teacher tomorrow. (Ngày mai chúng tôi sẽ gặp giáo viên.)
Diễn tả hành động lặp đi lặp lại, thường kèm thái độ của người nói
Thì hiện tại tiếp diễn có thể kết hợp với các trạng từ như always, constantly, continually để nhấn mạnh hành động thường xuyên lặp lại. Cách diễn đạt này thường thể hiện sự khó chịu, phàn nàn nhưng cũng có thể mang sắc thái tích cực tùy ngữ cảnh.
Ví dụ: He is always losing his keys. (Anh ấy cứ liên tục làm mất chìa khóa.)
Dấu hiệu nhận biết hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Các trạng từ và cụm từ chỉ thời gian có thể hỗ trợ người học nhận biết hai thì. Tuy nhiên, không nên lựa chọn thì chỉ dựa vào từ khóa mà cần xem xét cả ý nghĩa của câu.
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
Một số từ thường xuất hiện:
- always: luôn luôn
- usually: thường, thông thường
- often: thường xuyên
- sometimes: đôi khi
- rarely/seldom: hiếm khi
- never: không bao giờ
- every day/week/month/year: mỗi ngày/tuần/tháng/năm
- once a week: một lần mỗi tuần
- twice a month: hai lần mỗi tháng
- on Mondays: vào các ngày thứ Hai
Ví dụ: She usually walks to school.
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- now: bây giờ
- right now: ngay bây giờ
- at the moment: vào lúc này
- at present: hiện tại
- currently: hiện đang
- today: hôm nay
- this week/month: tuần/tháng này
- Look!: Nhìn kìa!
- Listen!: Nghe này!
Ví dụ: Look! The baby is walking.
Lưu ý: Các trạng từ và cụm từ chỉ thời gian chỉ giúp nhận biết thì trong những ngữ cảnh thường gặp, không phải quy tắc tuyệt đối. Một số từ như today, this week, currently có thể xuất hiện với cả hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn. Vì vậy, bạn cần xác định hành động đang diễn ra, mang tính tạm thời hay là thói quen, trạng thái ổn định trước khi lựa chọn thì.
Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Để phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, người học cần dựa vào ý nghĩa của hành động trong câu. Thì hiện tại đơn thường diễn tả những điều mang tính thường xuyên, lặp lại hoặc ổn định, trong khi hiện tại tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang xảy ra hoặc chỉ mang tính tạm thời.
| Tiêu chí | Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn |
| Cách dùng chủ yếu | Thói quen, sự thật, trạng thái | Hành động đang diễn ra, tình huống tạm thời |
| Tính chất thường gặp | Mang tính lặp lại hoặc ổn định | Đang diễn ra, có giới hạn thời gian hoặc đang thay đổi |
| Sự thật chung | Thường dùng | Không phải cách dùng thông thường |
| Lịch trình tương lai cố định | Thường dùng | Có thể dùng trong một số ngữ cảnh |
| Kế hoạch cá nhân đã sắp xếp | Có thể dùng trong một số ngữ cảnh | Thường dùng |
| Cấu trúc cơ bản với động từ thường | S + V(s/es) + … | S + am/is/are + V-ing + … |
| Dấu hiệu gợi ý | usually, often, every day | now, at the moment, these days |
Những động từ thường ít dùng ở dạng tiếp diễn
Một số động từ được gọi là stative verbs – động từ trạng thái. Chúng thường mô tả cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, sở hữu hoặc trạng thái nên thông thường không được dùng ở dạng tiếp diễn.
Động từ chỉ cảm xúc, mong muốn
- like: thích
- love: yêu, thích
- hate: ghét
- prefer: thích hơn
- want: muốn
- need: cần
Động từ chỉ nhận thức, suy nghĩ
- know: biết
- understand: hiểu
- believe: tin
- remember: nhớ
- mean: có nghĩa
Động từ chỉ sở hữu hoặc trạng thái
- own: sở hữu
- belong: thuộc về
- contain: chứa
- seem: có vẻ
Ví dụ: I know the answer. (Tôi biết đáp án.)
Không dùng: I am knowing the answer.
Tuy nhiên, một số động từ có thể xuất hiện ở cả hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn nếu ý nghĩa thay đổi.
Ví dụ:
- I think she is right. (Tôi nghĩ rằng cô ấy đúng.)
- I am thinking about changing my job. (Tôi đang cân nhắc việc thay đổi công việc.)
Trong câu đầu, think mang nghĩa “có quan điểm, cho rằng” nên dùng hiện tại đơn. Trong câu sau, think about diễn tả quá trình suy nghĩ đang diễn ra nên có thể dùng hiện tại tiếp diễn.
Những lỗi thường gặp khi dùng hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Quên thêm s/es với ngôi thứ ba số ít
Sai: She go to school every day.
Đúng: She goes to school every day.
Với chủ ngữ he, she, it trong câu khẳng định hiện tại đơn, động từ thường phải thêm -s hoặc -es.
Thiếu động từ to be trong hiện tại tiếp diễn
Sai: He studying English now.
Đúng: He is studying English now.
Công thức hiện tại tiếp diễn luôn cần am/is/are + V-ing.
Dùng sai dạng động từ chính sau do/does
Sai: Does she studying English?
Đúng: Does she study English?
Trong câu nghi vấn hoặc phủ định của thì hiện tại đơn, động từ chính đi sau trợ động từ do/does phải ở dạng nguyên mẫu không to.
Dùng hiện tại tiếp diễn với động từ trạng thái
Sai: I am knowing him.
Đúng: I know him.
Động từ know diễn tả trạng thái nhận thức nên thông thường không dùng ở dạng tiếp diễn.
Chỉ dựa vào trạng từ để chọn thì
Always thường xuất hiện với hiện tại đơn nhưng cũng có thể đi với hiện tại tiếp diễn.
- She always arrives early. (Cô ấy luôn đến sớm.)
- She is always complaining. (Cô ấy cứ phàn nàn suốt.)
Do đó, muốn sử dụng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn chính xác, cần xem xét cả ý nghĩa và thái độ mà người nói muốn thể hiện.
Cách học hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn hiệu quả
Để ghi nhớ kiến thức và sử dụng hai thì chính xác hơn, người học có thể áp dụng những cách sau:
- Học hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn song song để dễ nhận ra điểm khác biệt.
- Ghi nhớ đầy đủ ba dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn.
- Phân biệt rõ hành động thường xuyên với hành động đang diễn ra hoặc tạm thời.
- Học các động từ trạng thái thường không sử dụng ở dạng tiếp diễn.
- Tự đặt các cặp câu có cùng chủ ngữ nhưng sử dụng hai thì khác nhau.
- Luyện bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn thường xuyên để hình thành phản xạ chọn thì.
Bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn có đáp án
Dưới đây là ba dạng bài tập hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn giúp bạn củng cố công thức, cách dùng và khả năng phân biệt hai thì.
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc
Chia động từ ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.
- My brother usually ______ (go) to school by bus.
- Look! The children ______ (play) football in the garden.
- Sarah ______ (study) English every evening.
- I ______ (work) from home this week.
- The Earth ______ (move) around the Sun.
Đáp án:
- goes
- are playing
- studies
- am working
- moves
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- Listen! Someone ______ at the door.
A. knocks
B. is knocking
C. knock - My father ______ coffee every morning.
A. drinks
B. is drinking
C. drink - I ______ what you mean.
A. am understanding
B. understands
C. understand - Anna ______ with her grandparents this month because her parents are away..
A. stays
B. is staying
C. stay - The train ______ at 7:30 tomorrow morning.
A. leaves
B. is leave
C. leaving
Đáp án:
- B. is knocking
- A. drinks
- C. understand
- B. is staying
- A. leaves
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai
- She go to the gym every Saturday.
- They watching television at the moment.
- Does Peter works in this company?
- I am knowing the answer to this question.
- My sister gets usually up at 6 a.m.
Đáp án:
- go → goes
She goes to the gym every Saturday. - watching → are watching
They are watching television at the moment. - works → work
Does Peter work in this company? - am knowing → know
I know the answer to this question. - gets usually up → usually gets up
My sister usually gets up at 6 a.m.
Những bài tập trên giúp người học nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp như thiếu to be, quên -s/-es, dùng sai động từ trạng thái và nhầm giữa hành động thường xuyên với hành động đang diễn ra.
Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn đều diễn tả các sự việc liên quan đến hiện tại nhưng khác nhau rõ rệt về ý nghĩa. Hiện tại đơn chủ yếu được dùng cho thói quen, sự thật và trạng thái ổn định, trong khi hiện tại tiếp diễn tập trung vào hành động đang xảy ra, tình huống tạm thời hoặc sự thay đổi đang diễn ra.
Để sử dụng thành thạo hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, người học nên kết hợp ghi nhớ công thức, hiểu ngữ cảnh, chú ý các động từ trạng thái và thường xuyên thực hành bài tập.
Câu hỏi thường gặp về hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Khi nào dùng hiện tại đơn và khi nào dùng hiện tại tiếp diễn?
Hiện tại đơn thường được dùng với thói quen, hành động lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc trạng thái tương đối ổn định. Trong khi đó, hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra, tình huống tạm thời, sự thay đổi hoặc một kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần.
Always dùng với hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?
Always có thể dùng với cả hai thì. Với hiện tại đơn, always thường diễn tả thói quen hoặc tần suất bình thường. Khi đi với hiện tại tiếp diễn, từ này thường nhấn mạnh một hành động lặp đi lặp lại và có thể thể hiện cảm xúc như khó chịu, phàn nàn hoặc ngạc nhiên.
Có thể dùng động từ trạng thái ở hiện tại tiếp diễn không?
Phần lớn động từ trạng thái như know, understand, believe, need, own thường không dùng ở hiện tại tiếp diễn. Tuy nhiên, một số động từ như think, have, see có thể dùng ở dạng tiếp diễn khi chúng mang một nghĩa khác và diễn tả hành động đang xảy ra.
Làm sao phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn nhanh?
Cách đơn giản nhất là xác định tính chất của hành động. Nếu hành động mang tính thường xuyên, lặp lại hoặc ổn định, hãy nghĩ đến hiện tại đơn. Nếu hành động đang xảy ra hoặc chỉ mang tính tạm thời trong khoảng thời gian hiện tại, hiện tại tiếp diễn thường phù hợp hơn.
Từ khóa:
- hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn bài tập
- bài tập về thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn lớp 6
- công thức hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
- hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn PDF
- hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn Wordwall
- bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn nâng cao
- hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn game
- hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn yourhomework