Cấu trúc too to: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Too To được sử dụng để diễn tả một đặc điểm hoặc mức độ vượt quá giới hạn cần thiết, khiến một hành động không thể thực hiện.

Trong đó, too thường mang nghĩa “quá”, còn to + động từ nguyên mẫu diễn tả hành động không thể thực hiện do đặc điểm hoặc mức độ được đề cập trước đó.

Ví dụ: The coffee is too hot to drink. →  Cà phê quá nóng để uống.

Câu trên có nghĩa là cà phê nóng đến mức người nói không thể uống.

Cấu trúc Too To giúp diễn đạt ý nghĩa trên một cách ngắn gọn, thay vì sử dụng một mệnh đề đầy đủ.

Công thức cấu trúc Too To

Cấu trúc Too To có một số dạng phổ biến tùy thuộc vào thành phần đứng sau “too”.

Cấu trúc Too + tính từ + To V

Công thức:

S + be + too + adjective + to V

Ví dụ:

  • The bag is too heavy to carry. → Cái túi quá nặng để mang.
  • The water is too cold to swim in. → Nước quá lạnh để bơi.

Cấu trúc Too + tính từ + For somebody + To V

Khi người hoặc vật được mô tả bởi tính từ không phải là người thực hiện hành động sau “to V”, cần sử dụng for + somebody.

Công thức:

S + be + too + adjective + for + somebody + to V

Ví dụ:

  • The box is too heavy for me to carry. → Cái hộp quá nặng để tôi có thể mang.
  • The question is too difficult for the students to answer. → Câu hỏi quá khó để học sinh trả lời.

Cấu trúc Too + trạng từ + To V

Too To cũng có thể được sử dụng với trạng từ.

Công thức:

S + V + too + adverb + to V

Ví dụ:

  • He runs too slowly to win the race. → Cậu ấy chạy quá chậm để thắng cuộc đua.
  • She speaks too quietly for us to hear. → Cô ấy nói quá nhỏ khiến chúng tôi không thể nghe thấy.

Tuy nhiên, trong các bài tập ngữ pháp cơ bản, cấu trúc too + adjective + to V thường xuất hiện phổ biến hơn.

Cách dùng cấu trúc Too To

Diễn tả một đặc điểm quá mức khiến hành động không thể thực hiện

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của cấu trúc Too To.

Ví dụ:

The soup is too hot to eat.

Món súp quá nóng để ăn.

The box is too heavy to lift.

Cái hộp quá nặng để nhấc lên.

The child is too young to go to school alone.

Đứa trẻ quá nhỏ để đi học một mình.

Trong những câu này, đặc điểm được đề cập trước “to V” đạt đến mức khiến hành động phía sau không thể thực hiện.

Chỉ rõ người không thể thực hiện hành động

Khi muốn nói rõ ai là người không thể thực hiện hành động, sử dụng for + somebody.

Ví dụ: The bag is too heavy for me to carry. → Cái túi quá nặng để tôi có thể mang.

Diễn tả số lượng quá nhiều hoặc quá ít

Too cũng có thể được sử dụng với danh từ để nói về số lượng vượt quá mức cần thiết.

  • Với danh từ không đếm được: too much + danh từ không đếm được + to V

Ví dụ: There is too much work to finish today.

→ Có quá nhiều việc để hoàn thành hôm nay.

  • Với danh từ đếm được số nhiều: too many + danh từ đếm được số nhiều + to V

Ví dụ: There are too many people to fit in the room.

→ Có quá nhiều người để có thể chứa trong căn phòng.

Cách chuyển câu sang cấu trúc Too To

Khi chuyển từ so…that sang Too To, có thể thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác định tính từ hoặc trạng từ trong câu.

Bước 2: Đưa tính từ hoặc trạng từ sau “too”.

Bước 3: Chuyển động từ chính thành “to + V nguyên mẫu”.

Bước 4: Nếu chủ thể thực hiện hành động khác với chủ ngữ chính, sử dụng “for + somebody”.

Ví dụ: The suitcase is so heavy that she can’t carry it.

Xác định:

“The suitcase” là chủ ngữ chính.

“heavy” là tính từ.

“she” là người thực hiện hành động “carry”.

Do đó: The suitcase is too heavy for her to carry.

Bài tập cấu trúc Too To có đáp án

Bài tập: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Too To

  1. The bag is so heavy that I can’t carry it.
  2. The child is so young that he can’t go to school alone.
  3. The coffee is so hot that I can’t drink it.
  4. The question is so difficult that she can’t answer it.
  5. The car is so expensive that we can’t buy it.

Đáp án

  1. The bag is too heavy for me to carry.
  2. The child is too young to go to school alone.
  3. The coffee is too hot for me to drink.
  4. The question is too difficult for her to answer.
  5. The car is too expensive for us to buy.

Cấu trúc Too To được sử dụng để diễn tả một người hoặc sự vật có đặc điểm ở mức độ quá cao hoặc quá thấp khiến một hành động không thể thực hiện.

Việc luyện tập thường xuyên các dạng bài viết lại câu, điền từ và lựa chọn đáp án sẽ giúp người học ghi nhớ cấu trúc Too To và sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp cũng như các bài kiểm tra tiếng Anh.

Tham khảo: Using too…to 

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc Too To

Too To và Enough To khác nhau thế nào?

Too To: quá… nên không thể.

Ví dụ: The bag is too heavy to carry. → Cái túi quá nặng nên không thể mang.

Enough To: đủ… để có thể.

Ví dụ: The bag is light enough to carry. → Cái túi đủ nhẹ để có thể mang

Too To có nghĩa là gì?

“Too” trong cấu trúc Too To thường mang nghĩa “quá… đến mức không thể…”.

Ví dụ: The coffee is too hot to drink. → Cà phê quá nóng để uống.

Cấu trúc Too To có dùng với trạng từ không?

Có. Công thức: too + trạng từ + to V.

Ví dụ: He speaks too quickly for me to understand. → Anh ấy nói quá nhanh khiến tôi không thể hiểu.

Từ khóa:

  • Cấu trúc enough to
  • Cấu trúc của too
  • Cấu trúc so such that
  • Cấu trúc too và enough
  • Mẫu câu enough
  • Cấu trúc enough too
  • So that cấu trúc
  • Cách dùng too
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.