Cấu trúc câu điều kiện loại 1: Công thức, cách dùng & bài tập

Trong tiếng Anh, câu điều kiện được sử dụng để diễn tả mối quan hệ giữa một điều kiện và kết quả có thể xảy ra khi điều kiện đó được đáp ứng. Trong đó, cấu trúc câu điều kiện loại 1 xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp, bài kiểm tra và các kỳ thi tiếng Anh. 

Tuy công thức không quá phức tạp, người học vẫn dễ nhầm vị trí của will, cách chia động từ hoặc phân biệt câu điều kiện loại 1 với loại 2. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc câu điều kiện loại 1 trong tiếng Anh, cách sử dụng, các biến thể thường gặp, cách phân biệt câu điều kiện loại 1, 2, 3 và bài tập thực hành có đáp án.

Câu điều kiện loại 1 là gì?

Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) được dùng để nói về một tình huống mà người nói cho là có khả năng xảy ra, thường liên quan đến hiện tại hoặc tương lai, cùng kết quả dự kiến nếu điều kiện đó được đáp ứng.

Một câu điều kiện loại 1 thường gồm hai mệnh đề:

  • If clause: Mệnh đề điều kiện, thường bắt đầu bằng if.
  • Main clause: Mệnh đề chính, diễn tả kết quả của điều kiện.

Ví dụ:

If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)

Trong câu này, việc trời mưa ngày mai chưa chắc chắn nhưng hoàn toàn có khả năng xảy ra. Nếu điều kiện đó xảy ra, kết quả là “chúng tôi sẽ ở nhà”.

Điểm quan trọng khi học cấu trúc câu điều kiện loại 1 là hiểu rằng loại câu này không diễn tả một sự việc chắc chắn 100%, mà nói về một khả năng thực tế trong hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc câu điều kiện loại 1 trong tiếng Anh

Công thức câu điều kiện loại 1

Cấu trúc câu điều kiện loại 1 cơ bản như sau:

Mệnh đề IfMệnh đề chính
If + S + V(s/es)S + will + V nguyên mẫu

Công thức đầy đủ:

If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V-inf.

Mệnh đề chính cũng có thể dùng can, could, may, might, should, must… hoặc câu mệnh lệnh tùy ý nghĩa. 

Ví dụ:

  • If she studies hard, she will pass the exam. (Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.)
  • If we leave now, we will arrive on time. (Nếu chúng ta rời đi bây giờ, chúng ta sẽ đến đúng giờ.)

Mặc dù câu thường nói về một kết quả trong tương lai, động từ trong mệnh đề if thường dùng thì hiện tại đơn, không phải tương lai đơn.

Cấu trúc câu điều kiện loại 1 dạng phủ định

Cả mệnh đề điều kiện và mệnh đề chính đều có thể ở dạng phủ định.

If + S + don’t/doesn’t + V, S + won’t + V.

Ví dụ:

  • If you don’t hurry, you will miss the bus. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ xe buýt.)
  • If she doesn’t practice, she won’t improve. (Nếu cô ấy không luyện tập, cô ấy sẽ không tiến bộ.)

Có thể đổi vị trí hai mệnh đề không?

Có. Trong cấu trúc câu điều kiện loại 1, mệnh đề if có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.

If I have time, I will call you.

Hoặc:

I will call you if I have time.

Hai câu có ý nghĩa giống nhau. Tuy nhiên:

  • Mệnh đề if đứng trước → thường có dấu phẩy giữa hai mệnh đề.
  • Mệnh đề if đứng sau → thường không cần dấu phẩy.

Mẹo ghi nhớ:

If + hiện tại đơn → will + V nguyên mẫu

Cách dùng câu điều kiện loại 1

Bên cạnh việc nhớ cấu trúc câu điều kiện loại 1, người học cần hiểu từng trường hợp sử dụng để áp dụng chính xác.

Diễn tả một tình huống có khả năng xảy ra trong tương lai 

Ví dụ: If I finish my work early, I will go shopping. (Nếu tôi hoàn thành công việc sớm, tôi sẽ đi mua sắm.)

Việc hoàn thành công việc sớm có khả năng xảy ra và việc đi mua sắm phụ thuộc vào điều kiện đó.

Đưa ra lời hứa hoặc đề nghị

Ví dụ: If you help me today, I will help you tomorrow. (Nếu hôm nay bạn giúp tôi, ngày mai tôi sẽ giúp bạn.)

Trong trường hợp này, kết quả ở mệnh đề chính thể hiện một lời hứa.

Đưa ra lời cảnh báo

Ví dụ: If you touch that wire, you will get an electric shock. (Nếu bạn chạm vào dây điện đó, bạn sẽ bị điện giật.)

Người nói sử dụng câu điều kiện để cảnh báo về hậu quả có thể xảy ra.

Đưa ra lời khuyên

Mệnh đề chính không nhất thiết phải sử dụng will. Người nói có thể dùng should để đưa ra lời khuyên.

Ví dụ: If you feel tired, you should take a break. (Nếu bạn cảm thấy mệt, bạn nên nghỉ ngơi.)

Các biến thể của cấu trúc câu điều kiện loại 1

Ngoài công thức cơ bản với will, cấu trúc câu điều kiện loại 1 còn có nhiều biến thể thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp.

Dùng can, may, might, must hoặc should

Mệnh đề chính có thể sử dụng các động từ khuyết thiếu khác tùy theo ý nghĩa.

Ví dụ: 

  • If you finish your homework, you can go out. (Nếu bạn làm xong bài tập, bạn có thể ra ngoài.)
  • If the weather is good, we may go camping. (Nếu thời tiết đẹp, chúng tôi có thể đi cắm trại.)
  • If you want to improve your English, you should practice every day. (Nếu muốn cải thiện tiếng Anh, bạn nên luyện tập mỗi ngày.)

Một số động từ thường gặp:

  • can: khả năng hoặc sự cho phép
  • may/might: khả năng có thể xảy ra
  • must: sự bắt buộc
  • should: lời khuyên

Câu điều kiện loại 1 với câu mệnh lệnh

Mệnh đề chính cũng có thể là một câu mệnh lệnh.

Công thức:

If + S + V hiện tại đơn, V nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • If you see Anna, tell her to call me. (Nếu bạn gặp Anna, hãy bảo cô ấy gọi cho tôi.)
  • If you have any questions, ask your teacher. (Nếu bạn có câu hỏi nào, hãy hỏi giáo viên.)

Câu điều kiện loại 1 với Unless

Unless mang nghĩa “trừ khi” và thường có thể hiểu tương đương với if…not.

Ví dụ:

Unless you study hard, you won’t pass the exam.

Có thể viết lại:

If you don’t study hard, you won’t pass the exam.

Lưu ý không sử dụng thêm một từ phủ định ngay sau unless nếu điều đó tạo ra phủ định kép không đúng với ý muốn diễn đạt.

Có dùng “will” sau If không?

Trong cấu trúc câu điều kiện loại 1 thông thường, không dùng will để diễn tả tương lai ngay sau if.

Sai:

If it will rain tomorrow, we will stay home.

Đúng:

If it rains tomorrow, we will stay home.

Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh đặc biệt, will có thể xuất hiện sau if khi thể hiện ý muốn, sự sẵn lòng hoặc yêu cầu lịch sự. Đây không phải cách sử dụng cơ bản mà người mới học cần áp dụng thường xuyên.

Phân biệt cấu trúc câu điều kiện loại 1 và 2, loại 3

Khi học cấu trúc câu điều kiện loại 1 và 2, người học thường chỉ nhớ công thức mà chưa hiểu sự khác biệt về ý nghĩa. Cách phân biệt hiệu quả hơn là xem xét mức độ thực tế của tình huống.

LoạiCông thức cơ bảnCách dùng
Loại 1If + hiện tại đơn, will + VTình huống được xem là thực tế hoặc có khả năng xảy ra 
Loại 2If + quá khứ đơn, would + VTình huống giả định, không thực tế hoặc ít khả năng xảy ra ở hiện tại/tương lai 
Loại 3If + had + V3, would have + V3Giả định về một quá khứ khác với thực tế 

Các từ và cụm từ thường dùng trong câu điều kiện loại 1 

Một số từ và cụm từ thường xuất hiện trong các cấu trúc điều kiện gồm:

  • if: nếu
  • unless: trừ khi
  • as long as: miễn là
  • provided/providing that: với điều kiện là

Ví dụ: You can borrow my car as long as you drive carefully. (Bạn có thể mượn xe của tôi miễn là bạn lái xe cẩn thận.)

Ngoài ra, when, before, after, as soon as cũng có thể đi với hiện tại đơn để nói về tương lai trong mệnh đề thời gian. Tuy nhiên, không nên coi tất cả những cấu trúc này là câu điều kiện loại 1.

Xem thêm: 

Bài tập cấu trúc câu điều kiện loại 1 có đáp án

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. If she ______ (study) hard, she will pass the test.
  2. If it ______ (rain), we will stay at home.
  3. If you don’t hurry, you ______ (miss) the bus.
  4. If Tom ______ (finish) his homework, he can play games.
  5. If they ______ (not leave) now, they will be late.

Đáp án:

  1. studies
  2. rains
  3. will miss
  4. finishes
  5. don’t leave

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. If I have enough time, I ______ you.
    • A. will help
    • B. would help
    • C. helped
  2. If she ______ late, we will start without her.
    • A. arrive
    • B. arrives
    • C. will arrive
  3. Unless you study harder, you ______ the exam.
    • A. fail
    • B. will fail
    • C. would fail
  4. If you feel sick, you ______ see a doctor.
    • A. should
    • B. would
    • C. had
  5. If you ______ Anna, tell her to call me.
    • A. see
    • B. will see
    • C. saw

Đáp án: 1A – 2B – 3B – 4A – 5A.

Bài 3: Viết lại câu với If hoặc Unless

  1. Study hard or you will fail the exam.
  2. Hurry up or you will miss the train.
  3. You need to book early to get a good seat. 
  4. Don’t touch the pan or you will burn your hand.
  5. Leave now or you won’t arrive on time.

Đáp án:

  1. If you don’t study hard, you will fail the exam.
  2. If you don’t hurry up, you will miss the train.
  3. If you don’t book early, you may not get a good seat. 
  4. If you touch the pan, you will burn your hand.
  5. Unless you leave now, you won’t arrive on time.

Nắm vững cấu trúc câu điều kiện loại 1 sẽ giúp bạn diễn đạt các tình huống có điều kiện trong tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn. Bên cạnh công thức cơ bản, bạn cũng nên ghi nhớ cách dùng với unless, động từ khuyết thiếu và câu mệnh lệnh. 

Đồng thời, việc phân biệt câu điều kiện loại 1 với loại 2 và loại 3 sẽ giúp hạn chế những lỗi ngữ pháp thường gặp. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng cấu trúc này thành thạo trong cả giao tiếp và bài thi.

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc câu điều kiện loại 1

Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 1 là gì?

Trong văn phong trang trọng, một điều kiện có khả năng xảy ra có thể được diễn đạt bằng cách lược bỏ if và đưa should lên trước chủ ngữ. 

Công thức thường gặp là: Should + S + V nguyên mẫu, S + will/can/may + V nguyên mẫu.

Ví dụ: Should you need any help, I will help you. 

Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết, thông báo và các tình huống trang trọng. 

Câu điều kiện loại 1 có dùng would không?

Trong cấu trúc câu điều kiện loại 1 thông thường, mệnh đề chính thường dùng will + V nguyên mẫu hoặc các động từ khuyết thiếu như can, may, might, should, must. Would không phải lựa chọn điển hình vì thường gắn với câu điều kiện loại 2. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh đặc biệt, would vẫn có thể xuất hiện để thể hiện sự sẵn lòng, yêu cầu lịch sự hoặc sắc thái khác. 

Câu điều kiện loại 1 và loại 2 khác nhau như thế nào?

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa cấu trúc câu điều kiện loại 1 và loại 2 là mức độ thực tế. Loại 1 diễn tả điều kiện có khả năng xảy ra, còn loại 2 thường diễn tả tình huống giả định, không có thật hoặc ít khả năng xảy ra.

Từ khóa: 

  • Cấu trúc câu điều kiện loại 2
  • Câu điều kiện loại 3
  • Câu điều kiện loại 1, 2
  • Dấu hiệu nhận biết câu điều kiện loại 1
  • Cấu trúc câu điều kiện loại 1, 2, 3
  • Ví dụ câu điều kiện loại 1
  • Bài tập câu điều kiện loại 1
  • 10 ví dụ về câu điều kiện loại 1
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.