Động từ chỉ trạng thái trong tiếng Anh: Cách dùng và bài tập

Động từ chỉ trạng thái (stative verbs) là những động từ diễn tả trạng thái như suy nghĩ, cảm xúc, sự sở hữu hoặc cảm nhận của chủ thể. Những động từ như know, believe, love, own giúp diễn đạt điều chủ thể biết, tin tưởng, yêu thích hoặc sở hữu.

Điểm cần nhớ là nhóm từ này thường không dùng ở dạng tiếp diễn khi mang nghĩa trạng thái. Tuy nhiên, một số động từ có thể đổi nghĩa theo ngữ cảnh. Hiểu sự khác biệt đó sẽ giúp người học chọn đúng giữa think và am thinking, hoặc have và am having.

Động từ chỉ trạng thái là gì?

Trong tiếng Anh, dùng để mô tả trạng thái của người hoặc sự vật, thay vì diễn tả hành động hay hoạt động đang diễn ra. Trạng thái có thể liên quan đến nhận thức, tình cảm, quyền sở hữu hoặc cách một sự vật được cảm nhận. 

Ví dụ:

  • Linh knows the password. (Linh biết mật khẩu.)
  • My uncle owns a small bookstore. (Chú tôi sở hữu một hiệu sách nhỏ.)
  • This explanation seems clear. (Lời giải thích này có vẻ rõ ràng.)

Trong các câu trên, knows diễn tả sự hiểu biết, owns chỉ quyền sở hữu và seems thể hiện nhận định về một đặc điểm. Người học cần xem nghĩa của động từ trong câu để nhận diện cách dùng.

Lưu ý: Trạng thái không nhất thiết phải tồn tại vĩnh viễn. Một mong muốn có thể chỉ xuất hiện ở hiện tại, nhưng điều đó không tự động khiến động từ phải chuyển sang dạng tiếp diễn.

Phân biệt động từ chỉ trạng thái và động từ hành động

Điểm khác biệt nằm ở ý nghĩa được diễn đạt trong ngữ cảnh. Động từ hành động có thể mô tả hoạt động thể chất hoặc hoạt động tinh thần; vì vậy, không nên chỉ dựa vào việc hành động có nhìn thấy được hay không.

Tiêu chíĐộng từ trạng tháiĐộng từ hành động
Nội dung chínhĐiều chủ thể biết, cảm nhận, sở hữu hoặc có đặc điểm nào đóViệc chủ thể thực hiện hoặc một hoạt động diễn ra
Từ thường gặpknow, believe, prefer, ownwrite, cook, run, discuss
Dạng tiếp diễnThường không dùng khi giữ nghĩa trạng tháiCó thể dùng khi phù hợp với thời gian và ngữ cảnh
Ví dụMinh believes her story. (Minh tin câu chuyện của cô ấy.)Minh is writing a story. (Minh đang viết một câu chuyện.)

Các nhóm động từ chỉ trạng thái thường gặp

Có thể học các động từ chỉ trạng thái theo những nhóm nghĩa dưới đây. Việc phân chia theo nhóm giúp người học dễ ghi nhớ. Tuy nhiên, một số động từ có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau tùy ngữ cảnh.

Nhóm nghĩaĐộng từ và nghĩa thường gặpVí dụ
Nhận thức, quan điểmknow: biết; believe: tin; understand: hiểu; remember: nhớ; think: cho rằngWe understand the instructions. (Chúng tôi hiểu các hướng dẫn.)
Tình cảm, mong muốnlike: thích; love: yêu; hate: ghét; prefer: thích hơn; want: muốnMai prefers tea to coffee. (Mai thích trà hơn cà phê.)
Cảm nhận, giác quansee: nhìn thấy; hear: nghe thấy; smell: có mùi; taste: có vị; feel: cảm thấyThese flowers smell sweet. (Những bông hoa này có mùi thơm ngọt.)
Sở hữuhave: có; own: sở hữu; possess: sở hữu; belong to: thuộc vềThis notebook belongs to An. (Quyển vở này thuộc về An.)
Đặc điểm, thành phầnseem: có vẻ; contain: chứa; consist of: gồmThe box contains old photographs. (Chiếc hộp chứa những bức ảnh cũ.)

Cách dùng động từ chỉ trạng thái trong câu

Dùng hiện tại đơn để diễn tả trạng thái ở hiện tại

Khi một động từ mang nghĩa trạng thái ở hiện tại, hiện tại đơn thường là lựa chọn phù hợp. Điều này vẫn có thể đúng khi câu có từ now hoặc nói về điều đang được cảm nhận ngay lúc nói.

Ví dụ: I understand the question now. (Bây giờ tôi hiểu câu hỏi rồi.)

Với động từ từ vựng như know, like, own, có thể dùng các mẫu hiện tại đơn sau:

Công thức:

  • Khẳng định: S + V(s/es) + …
  • Phủ định: S + do/does not + V nguyên mẫu + …
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V nguyên mẫu + …?

Trong đó, S là chủ ngữ và V là động từ. Với he, she, it hoặc chủ ngữ số ít, động từ thường thêm -s/-es ở câu khẳng định; sau does, dùng nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • Hoa likes this painting. (Hoa thích bức tranh này.)
  • Hoa does not like this painting. (Hoa không thích bức tranh này.)
  • Does Hoa like this painting? (Hoa có thích bức tranh này không?)

Lưu ý: Các mẫu trên không áp dụng nguyên xi cho be. Động từ be dùng am/is/are, tự kết hợp với not và đảo lên trước chủ ngữ khi đặt câu hỏi. 

Có thể dùng thì quá khứ và hiện tại hoàn thành

Động từ trạng thái không bị giới hạn ở hiện tại đơn. Người học chọn thì theo mốc thời gian và ý nghĩa muốn diễn đạt.

Ví dụ:

  • I knew his address last year. (Năm ngoái tôi biết địa chỉ của anh ấy.)
  • We have known each other since 2020. (Chúng tôi biết nhau từ năm 2020 đến nay.)

Khi diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, người học thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành đơn. Chẳng hạn, với động từ know mang nghĩa “biết, quen biết”, cách dùng phù hợp là have known/has known, thay vì have been knowing/has been knowing.

Khi nào động từ trạng thái có thể dùng ở dạng tiếp diễn?

Cần xét nghĩa của động từ trong câu trước khi quyết định có dùng tiếp diễn hay không. Những từ như think, have, taste có thể mang nghĩa hoạt động trong một ngữ cảnh khác.

Think: cho rằng hoặc đang suy nghĩ

Khi think thể hiện quan điểm, người học thường dùng dạng đơn. Khi diễn tả quá trình cân nhắc hoặc suy nghĩ, dạng tiếp diễn có thể phù hợp.

Ví dụ:

  • I think this route is safer. (Tôi cho rằng tuyến đường này an toàn hơn.)
  • I am thinking about a different route. (Tôi đang suy nghĩ về một tuyến đường khác.)

Have: sở hữu hoặc thực hiện một hoạt động

Khi have mang nghĩa sở hữu, người học thường không dùng tiếp diễn. Trong những cụm diễn tả hoạt động như have lunch hoặc have a shower, have có thể dùng ở dạng tiếp diễn.

Ví dụ:

  • Lan has a blue bicycle. (Lan có một chiếc xe đạp màu xanh.)
  • Lan is having lunch with her sister. (Lan đang ăn trưa với chị gái.)

Taste và smell: đặc điểm hoặc hành động chủ động

Taste có thể diễn tả món ăn có vị như thế nào hoặc hành động nếm. Tương tự, smell có thể chỉ mùi của sự vật hoặc hành động ngửi.

Ví dụ:

Nghĩa trạng tháiNghĩa hành động
The sauce tastes sour. (Nước xốt có vị) chua.The cook is tasting the sauce. (Đầu bếp đang nếm nước xốt.)
The soap smells fresh. (Bánh xà phòng có mùi thơm mát.)The girl is smelling the soap. (Cô bé đang ngửi bánh xà phòng.)

Điểm khác nhau là câu bên trái mô tả đặc điểm được cảm nhận; câu bên phải diễn tả việc một người đang thực hiện. 

Không áp dụng máy móc quy tắc cho feel

Feel có cách dùng linh hoạt hơn một danh sách phân loại đơn giản. Khi nói về cảm giác hoặc sức khỏe hiện tại, cả dạng đơn và tiếp diễn đều có thể được sử dụng.

Ví dụ: I feel better today. hoặc I am feeling better today. (Hôm nay tôi cảm thấy khỏe hơn.)

Vì vậy, không nên sửa mọi câu có am/is/are feeling thành sai chỉ vì thấy feel trong danh sách stative verbs.

Những lỗi thường gặp và cách sửa

Thấy now là dùng hiện tại tiếp diễn

Từ chỉ thời gian giúp xác định ngữ cảnh nhưng không thay thế việc xét nghĩa động từ.

  • Sai: I am knowing the password now.
  • Đúng: I know the password now. (Bây giờ tôi biết mật khẩu rồi.)

Trong câu này, know diễn tả trạng thái biết thông tin. Việc thêm now không khiến cách dùng tiếp diễn trở nên phù hợp.

Dùng tiếp diễn cho have với nghĩa sở hữu

  • Sai: My brother is having two bicycles.
  • Đúng: My brother has two bicycles. (Anh trai tôi có hai chiếc xe đạp.)

Ngược lại, My brother is having dinner là câu phù hợp khi muốn nói anh ấy đang ăn tối. Cần phân biệt hai nghĩa của have, không đánh giá chỉ dựa vào hình thức having.

Quên giới từ trong cụm belong to

  • Sai: This bag belongs me.
  • Đúng: This bag belongs to me. (Chiếc túi này thuộc về tôi.)

Khi ghi chép, nên lưu từ mới cùng cụm đi kèm và một câu minh họa. Với các từ có hai cách dùng, hãy đặt hai câu cạnh nhau để thấy rõ sự thay đổi về nghĩa. 

Bài tập động từ chỉ trạng thái có đáp án

Dưới đây là ba dạng bài giúp người học luyện cách chia động từ, lựa chọn cách dùng và nhận diện lỗi sai.

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống.

  1. My sister ______ (know) the way to the library.
  2. We ______ (have) breakfast right now. Please call back later.
  3. My uncle ______ (own) a small bookstore.
  4. Please wait. I ______ (think) about how to answer your question.
  5. They ______ (know) each other since 2020.

Đáp án:

  1. knows
  2. are having
  3. owns
  4. am thinking
  5. have known

Bài 2: Chọn đáp án đúng

Chọn A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu.

  1. This notebook ______ to Mai.
    A. belong
    B. belongs
    C. is belonging
  2. In my opinion, this route is safer. I ______ we should take it.
    A. think
    B. am thinking
    C. thinks
  3. This juice ______ too sweet.
    A. taste
    B. is tasting
    C. tastes
  4. Look! The chef ______ the sauce to check its flavour.
    A. tastes
    B. is tasting
    C. taste
  5. My brother ______ a new dictionary for his English class.
    A. need
    B. is needing
    C. needs

Đáp án:

  1. B
  2. A
  3. C
  4. B
  5. C

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai. Tìm và sửa lỗi đó.

  1. She is owning a blue bicycle.
  2. Does he knows the password?
  3. We have been knowing each other for five years.
  4. This pen belongs me.
  5. The soup is tasting salty.

Đáp án:

  1. is owning → owns
  2. knows → know
  3. have been knowing → have known
  4. belongs me → belongs to me
  5. is tasting → tastes

Việc nắm vững cách dùng động từ chỉ trạng thái giúp bạn diễn đạt tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn. Thay vì học thuộc lòng quy tắc một cách máy móc, hãy luôn chú ý đến ngữ cảnh của câu để linh hoạt nhận diện khi nào từ mang nghĩa trạng thái, khi nào mang nghĩa hành động. Hãy thường xuyên xem lại các ví dụ và thực hành bài tập trên để làm chủ điểm ngữ pháp quan trọng này.

Câu hỏi thường gặp

Có phải mọi động từ chỉ trạng thái đều không dùng tiếp diễn?

Không nên hiểu quy tắc này một cách tuyệt đối. Nhóm từ này thường không dùng tiếp diễn khi diễn tả trạng thái, nhưng một số từ có thể đổi nghĩa sang hoạt động. Chẳng hạn, have chỉ sở hữu khác với have lunch. Ngoài ra, feel có thể xuất hiện ở cả dạng đơn và tiếp diễn khi nói về cảm giác hiện tại.

Năm động từ chỉ trạng thái thường gặp là gì?

Năm từ dễ bắt đầu là know (biết), believe (tin), like (thích), want (muốn) và own (sở hữu). Người học nên ghi mỗi từ cùng một câu ngắn để hiểu cách sử dụng. Sau đó, thử chuyển câu sang phủ định hoặc nghi vấn ở hiện tại đơn, chú ý dạng nguyên mẫu sau trợ động từ do hoặc does.

Động từ chỉ trạng thái có giống động từ nối không?

Hai cách gọi phân loại theo tiêu chí khác nhau. Động từ trạng thái được nhận diện theo nghĩa, còn động từ nối liên kết chủ ngữ với phần bổ sung thông tin về chủ ngữ. Một số từ có thể thuộc cả hai nhóm trong câu cụ thể, như seem trong The task seems easy. Không nên coi hai danh sách là hoàn toàn giống nhau.

Từ khóa: 

  • Ví dụ về động từ chỉ trạng thái Tiếng Việt
  • Động từ chỉ trạng thái Tiếng Việt lớp 4
  • Động từ chỉ trạng thái trong tiếng Anh
  • Động từ chỉ trạng thái trong Tiếng Việt là gì
  • Động từ chỉ trạng thái là gì
  • Động từ chỉ trạng thái ví dụ
  • Ví dụ về động từ chỉ trạng thái lớp 4
  • 5 động từ chỉ trạng thái
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.