Từ vựng tiếng Anh cơ bản: 1000+ từ thông dụng theo chủ đề cho người mới bắt đầu

Từ vựng tiếng Anh cơ bản

Bạn không cần biết quá nhiều từ vựng để bắt đầu học tiếng Anh. Thực tế, chỉ cần nắm vững từ vựng tiếng Anh cơ bản, bạn đã có thể hiểu và giao tiếp trong rất nhiều tình huống hàng ngày. Tuy nhiên, vấn đề của nhiều người mới bắt đầu là học không đúng cách, học lan man nên nhanh quên và khó áp dụng.

Giải pháp là tập trung vào những từ vựng thông dụng nhất và học theo hệ thống. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy danh sách 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề quen thuộc, kèm phiên âm và ví dụ dễ hiểu. Đồng thời, bạn cũng sẽ có lộ trình học rõ ràng giúp ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng được ngay trong giao tiếp thực tế.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản là gì

Từ vựng tiếng Anh cơ bản là những từ được sử dụng thường xuyên trong đời sống hàng ngày, thuộc trình độ A1 đến A2 theo khung CEFR.

Theo tiêu chuẩn CEFR và các giáo trình phổ biến như Cambridge, người học ở trình độ A1–A2 cần nắm khoảng 1000 đến 2000 từ vựng để có thể:

  • Giới thiệu bản thân
  • Giao tiếp trong các tình huống quen thuộc
  • Hiểu các câu đơn giản trong cuộc sống

Đây là nền tảng quan trọng giúp bạn học tốt ngữ pháp, phát âm và giao tiếp sau này.

1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản thông dụng nhất

100 từ vựng tiếng Anh cơ bản phổ biến

Dưới đây là một số từ vựng thông dụng nhất mà người mới nên học đầu tiên

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
I/aɪ/tôiI am a student
You/juː/bạnYou are my friend
He/hiː/anh ấyHe is a teacher
She/ʃiː/cô ấyShe is very kind
We/wiː/chúng tôiWe go to school together
They/ðeɪ/họThey are playing outside
Go/ɡoʊ/điI go home after work every day
Come/kʌm/đếnCome here, please
Eat/iːt/ănI eat breakfast at 7 a.m
Drink/drɪŋk/uốngShe drinks water every day
Make/meɪk/làmI make a cake on Sunday
Take/teɪk/lấyTake this book with you
See/siː/nhìn thấyI see a dog in the park
Know/noʊ/biếtI know him very well
Think/θɪŋk/suy nghĩI think this is a good idea
Am/æm/thì, làI am ready
Is/ɪz/She is my friend
Are/ɑːr/They are happy
Have/hæv/I have a car
Do/duː/làmI do my homework
Say/seɪ/nóiI say hello
Get/ɡet/nhận, lấyI get a gift
Give/ɡɪv/choI give you a book
Find/faɪnd/tìmI find my key
Want/wɒnt/muốnI want water
Need/niːd/cầnI need help
Like/laɪk/thíchI like coffee
Love/lʌv/yêuI love my family
Help/help/giúpI help my mother
Call/kɔːl/gọiI call my friend
Time/taɪm/thời gianI have no time
Day/deɪ/ngàyToday is a good day
Man/mæn/đàn ôngHe is a good man
Woman/ˈwʊmən/phụ nữShe is a nice woman
Child/tʃaɪld/trẻ emThe child is happy
Friend/frend/bạnHe is my friend
Home/hoʊm/nhàI go home
Room/ruːm/phòngMy room is small
Door/dɔːr/cửaOpen the door
Water/ˈwɔːtər/nướcDrink water

300 từ vựng tiếng Anh cơ bản cần biết

Sau khi nắm được những từ cơ bản, bạn nên mở rộng lên khoảng 300 từ để giao tiếp linh hoạt hơn. Nhóm này bao gồm danh từ, động từ, tính từ thông dụng như

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
House/haʊs/nhàMy house is big
Car/kɑːr/xe hơiThis car is new
Job/dʒɒb/công việcI have a stable job
Happy/ˈhæpi/vuiShe is happy today
Sad/sæd/buồnHe looks sad
Big/bɪɡ/lớnIt is a big house
Small/smɔːl/nhỏThe cat is small
Work/wɜːrk/làm việcI work from Monday to Friday
Study/ˈstʌdi/họcI study English every day
Office/ˈɒfɪs/văn phòngI work in an office
Company/ˈkʌmpəni/công tyThis company is big
Boss/bɒs/sếpMy boss is kind
Worker/ˈwɜːrkər/công nhânHe is a worker
Meeting/ˈmiːtɪŋ/cuộc họpWe have a meeting
Phone/foʊn/điện thoạiI use my phone
Computer/kəmˈpjuːtər/máy tínhI use a computer
Email/ˈiːmeɪl/emailI send an email
Money/ˈmʌni/tiềnI need money
Price/praɪs/giáThe price is high
Food/fuːd/thức ănI like this food
Breakfast/ˈbrekfəst/bữa sángI eat breakfast
Lunch/lʌntʃ/bữa trưaLunch is ready
Dinner/ˈdɪnər/bữa tốiI have dinner
Fruit/fruːt/trái câyI eat fruit
Apple/ˈæpl/táoI eat an apple
Banana/bəˈnænə/chuốiBanana is good
Chicken/ˈtʃɪkɪn/I eat chicken
Fish/fɪʃ/Fish is healthy
Egg/eɡ/trứngI eat eggs

Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề

Chủ đề gia đình

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Father/ˈfɑːðər/bốMy father is 50 years old
Mother/ˈmʌðər/mẹMy mother cooks very well
Brother/ˈbrʌðər/anh/em traiMy brother is tall
Sister/ˈsɪstər/chị/em gáiMy sister is very kind
Family/ˈfæmɪli/gia đìnhI love my family

Chủ đề công việc

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Office/ˈɒfɪs/văn phòngI work in an office
Manager/ˈmænɪdʒər/quản lýHe is a manager
Employee/ɪmˈplɔɪiː/nhân viênShe is an employee
Meeting/ˈmiːtɪŋ/cuộc họpWe have a meeting today
Salary/ˈsæləri/lươngMy salary is quite good

Chủ đề giao tiếp hàng ngày

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Hello/həˈloʊ/xin chàoHello, how are you today
Thank you/θæŋk juː/cảm ơnThank you very much
Sorry/ˈsɒri/xin lỗiI am sorry for being late
Excuse me/ɪkˈskjuːz miː/xin phépExcuse me, can you help me
How are you/haʊ ɑːr juː/bạn khỏe khôngHow are you today

Chủ đề trường học

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
School/skuːl/trường họcI go to school every day
Teacher/ˈtiːtʃər/giáo viênThe teacher explains the lesson clearly
Student/ˈstuːdənt/học sinhI am a student
Book/bʊk/sáchThis book is interesting
Lesson/ˈlesən/bài họcToday’s lesson is easy

Chủ đề mua sắm

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Shop/ʃɒp/cửa hàngThis shop is very big
Buy/baɪ/muaI buy food at the supermarket
Sell/sel/bánThey sell clothes
Price/praɪs/giáThe price is too high
Cheap/tʃiːp/rẻThis shirt is cheap
Expensive/ɪkˈspensɪv/đắtThat bag is expensive

Chủ đề thời gian

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Day/deɪ/ngàyI work every day
Week/wiːk/tuầnOne week has seven days
Month/mʌnθ/thángThis month is busy
Year/jɪr/nămThis year is important
Morning/ˈmɔːrnɪŋ/buổi sángI wake up early in the morning
Afternoon/ˌæftərˈnuːn/buổi chiềuI study in the afternoon
Evening/ˈiːvnɪŋ/buổi tốiWe watch TV in the evening
Night/naɪt/ban đêmI sleep at night

Chủ đề cảm xúc

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Happy/ˈhæpi/vuiI feel happy today
Sad/sæd/buồnShe feels sad
Angry/ˈæŋɡri/tức giậnHe is angry
Tired/ˈtaɪərd/mệtI am very tired
Excited/ɪkˈsaɪtɪd/hào hứngShe is excited about the trip
Worried/ˈwʌrid/lo lắngI feel worried

Chủ đề đồ ăn

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Food/fuːd/thức ănI like this food
Rice/raɪs/cơmI eat rice every day
Bread/bred/bánh mìI buy bread
Meat/miːt/thịtI eat meat
Water/ˈwɔːtər/nướcDrink more water
Coffee/ˈkɔːfi/cà phêI drink coffee
Milk/mɪlk/sữaMilk is healthy

Chủ đề động từ thông dụng

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Run/rʌn/chạyI run every morning
Walk/wɔːk/đi bộI walk to school
Speak/spiːk/nóiI speak English
Listen/ˈlɪsn/ngheI listen to music
Read/riːd/đọcI read books
Write/raɪt/viếtI write every day
Open/ˈoʊpən/mởOpen the door
Close/kloʊz/đóngClose the window

Chủ đề tính từ mô tả

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Beautiful/ˈbjuːtɪfəl/đẹpShe is beautiful
Ugly/ˈʌɡli/xấuThe house is ugly
Fast/fæst/nhanhThis car is fast
Slow/sloʊ/chậmHe walks slowly
New/nuː/mớiThis is a new phone
Old/oʊld/My house is old

Chủ đề địa điểm

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Hospital/ˈhɒspɪtl/bệnh việnHe works in a hospital
Restaurant/ˈrestrɒnt/nhà hàngWe eat at a restaurant
Market/ˈmɑːrkɪt/chợI go to the market
Bank/bæŋk/ngân hàngI go to the bank
Park/pɑːrk/công viênI walk in the park

Khi kết hợp tất cả các phần này, bạn có thể tiếp cận gần với 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề, là nền tảng quan trọng để giao tiếp và học nâng cao.

Xem thêm:

Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề

Cách học từ vựng tiếng Anh cơ bản hiệu quả

Để học từ vựng tiếng Anh cơ bản hiệu quả, bạn cần áp dụng các phương pháp phù hợp thay vì học một cách ngẫu nhiên.

  • Học theo chủ đề: Thay vì học rời rạc, bạn nên nhóm từ theo chủ đề như gia đình, công việc, giao tiếp để dễ ghi nhớ hơn.
  • Học qua ngữ cảnh: Đừng chỉ học nghĩa, hãy học qua câu ví dụ để hiểu cách sử dụng từ trong thực tế.
  • Lặp lại ngắt quãng: Ôn lại từ sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để ghi nhớ lâu hơn.
  • Sử dụng flashcard: Flashcard giúp bạn học nhanh và có thể ôn tập bất cứ lúc nào.
  • Thực hành mỗi ngày: Hãy cố gắng sử dụng từ vựng trong câu nói hoặc viết mỗi ngày. Kinh nghiệm thực tế cho thấy việc học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn học nhiều trong thời gian ngắn.

Những lỗi thường gặp khi học từ vựng tiếng Anh

Nhiều người học mãi không tiến bộ vì mắc các lỗi sau

  • Học từ vựng không có ngữ cảnh

Đây là lỗi phổ biến nhất. Nhiều người chỉ học nghĩa của từ mà không biết cách dùng trong câu.

Ví dụ, bạn học từ “run” là “chạy”, nhưng không biết dùng trong câu như thế nào.

Cách khắc phục là luôn học từ kèm ví dụ đơn giản như: I run every morning

  • Học quá nhiều từ trong một ngày

Nhiều người cố gắng học 50 đến 100 từ mỗi ngày nhưng lại nhanh quên.

Việc học quá nhiều khiến não không kịp ghi nhớ lâu dài.

Tốt hơn hết, bạn nên:

    • Học 10 đến 15 từ mỗi ngày
    • Ôn lại thường xuyên
  • Không ôn tập lại từ đã học

Học xong nhưng không ôn lại là lý do khiến bạn quên rất nhanh.

Nếu không lặp lại, bạn có thể quên đến 70–80% từ vựng chỉ sau vài ngày.

Bạn nên ôn lại:

    • Sau 1 ngày
    • Sau 3 ngày
    • Sau 1 tuần
  • Chỉ học nghĩa mà không biết cách phát âm

Nhiều người hiểu từ nhưng không thể nói vì không biết phát âm đúng.

Điều này khiến bạn thiếu tự tin khi giao tiếp.

Bạn nên:

    • Học kèm phiên âm
    • Nghe và lặp lại nhiều lần
  • Không sử dụng từ vựng trong thực tế

Nếu chỉ học mà không sử dụng, bạn sẽ rất nhanh quên.

Ví dụ, bạn biết từ “buy” nhưng chưa từng đặt câu với nó.

Cách tốt nhất là:

    • Tự đặt câu mỗi ngày
    • Sử dụng trong giao tiếp đơn giản
  • Học từ vựng rời rạc, không theo hệ thống

Học từ ngẫu nhiên khiến bạn khó liên kết và khó nhớ lâu.

Ngược lại, nếu học theo nhóm chủ đề, bạn sẽ dễ ghi nhớ hơn.

Ví dụ:

    • Gia đình: father, mother, sister
    • Công việc: office, job, manager
  • Quá phụ thuộc vào dịch tiếng Việt

Nhiều người có thói quen dịch từng từ sang tiếng Việt khi học.

Điều này làm chậm quá trình phản xạ khi giao tiếp.

Bạn nên:

    • Hiểu nghĩa qua ví dụ
    • Hạn chế dịch từng từ
  • Không kiên trì trong quá trình học

Học từ vựng cần thời gian và sự lặp lại.

Nhiều người bỏ cuộc sau vài ngày vì không thấy kết quả ngay.

Thực tế, chỉ cần học đều:

    • 10 từ mỗi ngày
    • Sau 1 tháng bạn đã có nền tảng tốt
1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề cho người mới bắt đầu
1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề cho người mới bắt đầu

Bài tập từ vựng tiếng Anh cơ bản

Để ghi nhớ tốt hơn, bạn nên luyện tập ngay sau khi học. Các bài tập dưới đây giúp bạn hiểu và sử dụng từ vựng trong nhiều tình huống thực tế.

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu:

(go, eat, teacher, happy, book, buy, work, school, drink, family)

  1. I ___ to school every day
  2. She is very ___ today
  3. I ___ breakfast at 7 a.m
  4. He is a ___
  5. This is my ___
  6. I ___ water after exercise
  7. My father goes to ___ every morning
  8. We are a big ___
  9. I ___ food at the supermarket
  10. She studies at a good ___

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. “Mother” có nghĩa là gì
    A. bố
    B. mẹ
    C. chị
  2. “Buy” có nghĩa là gì
    A. mua
    B. bán
    C. đi
  3. “Expensive” có nghĩa là gì
    A. rẻ
    B. đắt
    C. nhanh
  4. “Student” là gì
    A. giáo viên
    B. học sinh
    C. nhân viên
  5. “Office” là gì
    A. trường học
    B. văn phòng
    C. bệnh viện
  6. “Drink” nghĩa là gì
    A. ăn
    B. uống
    C. ngủ
  7. “Teacher” là gì
    A. học sinh
    B. giáo viên
    C. bác sĩ
  8. “Cheap” nghĩa là gì
    A. đắt
    B. rẻ
    C. nhanh

Bài tập 3: Dịch câu sang tiếng Anh

  1. Tôi là học sinh
  2. Tôi đi làm mỗi ngày
  3. Mẹ tôi nấu ăn rất ngon
  4. Tôi mua đồ ăn ở siêu thị
  5. Tôi uống nước mỗi ngày
  6. Gia đình tôi rất hạnh phúc
  7. Tôi học tiếng Anh ở trường
  8. Anh ấy là giáo viên
  9. Tôi có một cuốn sách mới
  10. Cô ấy làm việc trong văn phòng

Bài tập 4: Sắp xếp câu hoàn chỉnh

  1. go / I / school / to / every day
  2. is / she / happy / today
  3. book / this / is / my
  4. work / I / office / an / in
  5. drinks / she / water / every day
  6. teacher / he / a / is
  7. buy / I / food / supermarket / at / the
  8. family / my / big / is

Bài tập 5: Chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh

Chọn từ đúng để hoàn thành câu:

(house, office, school, shop, teacher, student)

  1. I go to ___ to learn every day
  2. My father works in an ___
  3. She buys clothes at a ___
  4. He is a ___ in my class
  5. The ___ explains the lesson
  6. I live in a small ___

Đáp án

Bài 1

  1. go
  2. happy
  3. eat
  4. teacher
  5. book
  6. drink
  7. work
  8. family
  9. buy
  10. school

Bài 2

  1. B
  2. A
  3. B
  4. B
  5. B
  6. B
  7. B
  8. B

Bài 3

  1. I am a student
  2. I go to work every day
  3. My mother cooks very well
  4. I buy food at the supermarket
  5. I drink water every day
  6. My family is very happy
  7. I study English at school
  8. He is a teacher
  9. I have a new book
  10. She works in an office

Bài 4

  1. I go to school every day
  2. She is happy today
  3. This is my book
  4. I work in an office
  5. She drinks water every day
  6. He is a teacher
  7. I buy food at the supermarket
  8. My family is big

Bài 5

  1. school
  2. office
  3. shop
  4. student
  5. teacher
  6. house

Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh cơ bản

Học bao nhiêu từ vựng tiếng Anh cơ bản là đủ

Thông thường, bạn cần khoảng 1000 đến 2000 từ vựng tiếng Anh cơ bản để có thể giao tiếp trong các tình huống hàng ngày. Với khoảng 500 đến 700 từ, bạn đã có thể hiểu và sử dụng các câu đơn giản.

Người mới nên học từ vựng tiếng Anh như thế nào? Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ vựng?

Người mới nên bắt đầu với các từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề quen thuộc như gia đình, công việc và giao tiếp hàng ngày. Nên học kèm ví dụ để hiểu cách sử dụng thay vì chỉ học nghĩa.

Bạn nên học khoảng 10 đến 15 từ mỗi ngày. Quan trọng là học đều đặn và có ôn tập lại để ghi nhớ lâu hơn.

Học từ vựng mà không nhớ phải làm sao

Nếu bạn học nhưng nhanh quên, hãy:

  • Giảm số lượng từ mỗi ngày
  • Ôn lại theo chu kỳ
  • Học kèm ví dụ
  • Sử dụng từ trong câu

Có cần học phiên âm khi học từ vựng không

Có. Việc học phiên âm giúp bạn phát âm đúng và tự tin hơn khi giao tiếp. Bạn nên đọc to và lặp lại nhiều lần khi học từ mới.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả. Nếu bạn có lộ trình rõ ràng và học đúng cách, việc sử dụng tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Hãy bắt đầu ngay hôm nay, học từng chút một và áp dụng vào thực tế. Chỉ sau một thời gian ngắn, bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt.

Keyword:

  • từ vựng tiếng anh cơ bản
  • 1000 từ vựng tiếng anh cơ bản
  • từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
  • từ vựng tiếng anh cơ bản cho người mới bắt đầu
  • 1000 từ vựng tiếng anh cơ bản pdf
  • các từ vựng tiếng anh cơ bản
  • 100 từ vựng tiếng anh cơ bản
  • 500 từ vựng tiếng anh cơ bản
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.