Danh từ số ít và danh từ số nhiều: Quy tắc và cách sử dụng chi tiết

Trong tiếng Anh, việc xác định một danh từ đang ở dạng số ít hay số nhiều không chỉ liên quan đến cách viết của từ mà còn ảnh hưởng đến mạo từ, từ hạn định và động từ trong câu. Nắm vững danh từ số ít và danh từ số nhiều vì thế là nền tảng quan trọng để xây dựng câu đúng ngữ pháp và diễn đạt tự nhiên hơn.

Về cơ bản, danh từ số ít dùng để nói về một người, vật hoặc sự việc; trong khi danh từ số nhiều dùng khi đề cập đến từ hai đối tượng trở lên.

Tuy nhiên, cách chuyển từ số ít sang số nhiều không phải lúc nào cũng chỉ cần thêm “-s”. Một số danh từ cần thêm “-es”, đổi “-y” thành “-ies”, biến đổi “-f/-fe” thành “-ves” hoặc có dạng số nhiều bất quy tắc.

Bài viết dưới đây sẽ hệ thống hóa danh từ số ít và danh từ số nhiều từ khái niệm, quy tắc chuyển đổi đến các trường hợp đặc biệt và lỗi thường gặp.

Table of Contents

Danh từ số ít và danh từ số nhiều là gì?

Danh từ số ít là gì?

Danh từ số ít (singular noun) được sử dụng khi nói về một người, con vật, đồ vật, địa điểm hoặc sự việc. Với danh từ đếm được số ít, người học thường gặp các từ hạn định như a, an, the, this, that, my, your…

Ví dụ:

  • a book → một quyển sách
  • a student → một học sinh
  • an apple → một quả táo
  • this house → ngôi nhà này
  • my friend → bạn của tôi

Một điểm cần lưu ý là danh từ đếm được số ít thường không đứng một mình trong câu. Chẳng hạn, không nói “I bought book” mà cần dùng “I bought a book” hoặc “I bought the book”, tùy vào ngữ cảnh.

Danh từ số nhiều là gì?

Danh từ số nhiều (plural noun) dùng để chỉ hai hoặc nhiều đối tượng. Với các danh từ đếm được thông thường, dạng số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm “-s” hoặc “-es”.

Ví dụ:

  • book → books
  • student → students
  • class → classes
  • box → boxes

Danh từ số nhiều cũng có thể kết hợp với những từ như these, those, many, several, a few hoặc số đếm từ hai trở lên.

Ví dụ:

  • These books are interesting.
  • I have three pencils.
  • There are several students in the classroom.

Theo Cambridge Dictionary, danh từ có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều; danh từ số ít chỉ một đối tượng, còn danh từ số nhiều chỉ nhiều hơn một đối tượng.

Phân biệt danh từ số ít và danh từ số nhiều

Tiêu chíDanh từ số ítDanh từ số nhiều
Số lượngMột đối tượngHai hoặc nhiều đối tượng
Ví dụa studentstudents
Từ chỉ địnhthis, thatthese, those
Số đếmonetwo, three, four…
Động từ thường gặpis, has, doesare, have, do

Điểm quan trọng là không nên chỉ nhìn vào đuôi từ để xác định số lượng. Có những danh từ số nhiều bất quy tắc như children, people, mice, trong khi một số từ kết thúc bằng “-s” lại không nhất thiết là danh từ số nhiều.

Quy tắc chuyển danh từ số ít sang số nhiều trong tiếng Anh

Các quy tắc về danh từ số ít và danh từ số nhiều trong tiếng Anh phụ thuộc khá nhiều vào cách kết thúc của từ. Vì vậy, thay vì ghi nhớ một công thức duy nhất, người học nên chia thành từng nhóm.

Thêm -s vào danh từ thông thường

Phần lớn danh từ đếm được có thể chuyển sang số nhiều bằng cách thêm -s. Đây là một trong những quy tắc hình thành danh từ số nhiều phổ biến trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • book → books
  • car → cars
  • teacher → teachers
  • student → students
  • computer → computers

Đây là quy tắc cơ bản và thường xuất hiện với các danh từ có cách kết thúc thông thường.

Ngoài cách viết, người học cũng nên chú ý đến cách phát âm đuôi “-s”. Tùy âm cuối của danh từ, “-s” có thể được phát âm khác nhau, chẳng hạn /s/ hoặc /z/.

Để tìm hiểu thêm về các quy tắc chuyển danh từ sang dạng số nhiều trong tiếng Anh, người học có thể tham khảo hướng dẫn từ Cambridge Dictionary.

Thêm -es với một số danh từ đặc biệt

Với những danh từ kết thúc bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z, dạng số nhiều thường được tạo bằng cách thêm -es.

Ví dụ:

  • bus → buses
  • class → classes
  • dish → dishes
  • watch → watches
  • box → boxes

Việc thêm “-es” giúp tạo ra dạng phát âm phù hợp với cấu trúc âm cuối của từ. Cambridge Dictionary cũng ghi nhận nhóm danh từ kết thúc bằng các âm/chữ cái này thường sử dụng “-es” khi chuyển sang số nhiều.

Danh từ kết thúc bằng phụ âm + y

Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm + y, ta thường đổi “y” thành “i” rồi thêm “-es”.

Công thức:

phụ âm + y → i + es

Ví dụ:

  • baby → babies
  • city → cities
  • country → countries
  • party → parties

Tuy nhiên, không áp dụng quy tắc này cho mọi danh từ kết thúc bằng “-y”.

Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + y

Nếu trước “y” là một nguyên âm, thông thường chỉ cần thêm -s.

Ví dụ:

  • boy → boys
  • toy → toys
  • day → days
  • key → keys

Có thể ghi nhớ bằng cách nhìn vào chữ cái ngay trước “y”: phụ âm + y thường chuyển thành “-ies”, còn nguyên âm + y thường giữ “y” và thêm “-s”.

Danh từ kết thúc bằng -f hoặc -fe

Một số danh từ kết thúc bằng “-f” hoặc “-fe” chuyển sang dạng số nhiều bằng cách đổi thành -ves.

Ví dụ:

  • knife → knives
  • wife → wives
  • leaf → leaves
  • life → lives

Tuy nhiên, đây không phải quy tắc áp dụng cho tất cả danh từ thuộc nhóm này. Một số từ vẫn chỉ thêm “-s”, chẳng hạn:

  • roof → roofs
  • belief → beliefs
  • chef → chefs

Do đó, với nhóm “-f/-fe”, người học nên ghi nhớ các từ thường gặp thay vì áp dụng máy móc một công thức cho mọi trường hợp. Cambridge Dictionary cũng lưu ý rằng có những ngoại lệ trong nhóm này.

Danh từ kết thúc bằng -o

Một số danh từ kết thúc bằng “-o” thêm -es khi chuyển sang số nhiều:

  • tomato → tomatoes
  • potato → potatoes
  • hero → heroes

Trong khi đó, một số từ chỉ cần thêm “-s”:

  • photo → photos
  • piano → pianos
  • video → videos

Nhóm này có nhiều trường hợp cần ghi nhớ theo từng từ. Vì vậy, nếu gặp một danh từ mới kết thúc bằng “-o”, nên kiểm tra cách dùng trong từ điển thay vì suy đoán.

Những trường hợp đặc biệt khi sử dụng danh từ số ít và danh từ số nhiều

Không phải mọi danh từ đều tuân theo các quy tắc thêm “-s” hoặc “-es”. Đây cũng là phần dễ khiến người học nhầm lẫn khi áp dụng danh từ số ít và danh từ số nhiều trong câu.

Danh từ có dạng số nhiều bất quy tắc

Một số danh từ thay đổi hoàn toàn hình thức khi chuyển sang số nhiều.

Số ítSố nhiềuNghĩa
manmenngười đàn ông
womanwomenphụ nữ
childchildrentrẻ em
personpeoplengười
toothteethrăng
footfeetbàn chân
mousemicechuột

Những trường hợp này không thể xử lý bằng cách đơn giản thêm “-s”. Người học nên ghi nhớ theo cặp để hạn chế lỗi khi viết và nói.

Danh từ có cùng hình thức ở số ít và số nhiều

Một số danh từ giữ nguyên hình thức khi chuyển từ số ít sang số nhiều.

Ví dụ:

  • one sheep → two sheep
  • one deer → three deer
  • one fish → two fish

Với nhóm này, số lượng thường được xác định dựa vào số đếm hoặc ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • I saw one sheep.
  • I saw five sheep.

Hình thức của “sheep” không thay đổi nhưng “one” và “five” cho người đọc biết số lượng.

Danh từ thường dùng ở dạng số nhiều

Một số danh từ có hình thức số nhiều và thường được sử dụng theo cách này, đặc biệt là tên của một số đồ vật có hai phần hoặc một số loại quần áo.

Ví dụ:

  • scissors
  • trousers
  • glasses
  • jeans
  • shorts

Khi muốn nói đến một vật thuộc nhóm này, có thể sử dụng a pair of:

  • a pair of scissors
  • a pair of trousers
  • a pair of glasses

Nếu nói về nhiều đôi, sử dụng two pairs of, three pairs of…

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh, người học có thể tham khảo thêm hướng dẫn từ Cambridge Dictionary.

Danh từ không đếm được và lỗi thêm -s

Một nhóm khác cần phân biệt với danh từ số nhiều là danh từ không đếm được. Những từ như information, advice, furniture, knowledge thường không được sử dụng bằng cách thêm “-s” để chỉ nhiều đơn vị.

Ví dụ:

  • some information
  • a piece of information
  • some advice
  • a piece of advice

Không nên viết “informations” hoặc “advices” khi muốn nói nhiều thông tin hoặc nhiều lời khuyên theo cách thông thường.

Cambridge Dictionary giải thích rằng danh từ không đếm được không có sự phân biệt số ít và số nhiều theo cách của danh từ đếm được; một số từ như information và furniture thường được dùng ở dạng không đếm được.

Cách sử dụng danh từ số ít và danh từ số nhiều trong câu

Biết cách chuyển đổi từ chưa đủ. Để sử dụng danh từ số ít và danh từ số nhiều chính xác, người học cần chú ý đến những thành phần đi kèm trong câu.

Danh từ số ít và sự hòa hợp với động từ

Danh từ số ít làm chủ ngữ thường đi với động từ số ít.

Ví dụ:

  • The student is studying.
  • My brother likes football.
  • This book has many useful examples.

Ngược lại, khi chủ ngữ là danh từ số nhiều, động từ cũng cần được chia phù hợp:

  • The students are studying.
  • My brothers like football.
  • These books have useful examples.

Đây là lý do việc xác định số của danh từ có ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ cấu trúc câu.

Mạo từ và từ hạn định đi với danh từ

Một số từ đi kèm giúp nhận biết danh từ đang được sử dụng ở dạng nào.

TừCách dùngVí dụ
a/anDanh từ đếm được số íta book, an apple
this/thatDanh từ số ítthis book, that car
these/thoseDanh từ số nhiềuthese books, those cars
manyDanh từ số nhiềumany students
severalDanh từ số nhiềuseveral questions
two/three…Danh từ số nhiềutwo books

Cambridge Dictionary cũng phân biệt this/that với danh từ số ít và these/those với danh từ số nhiều.

Những lỗi thường gặp

Một số lỗi phổ biến khi sử dụng danh từ số ít và danh từ số nhiều gồm:

  • Quên thêm “-s” khi nói về nhiều đối tượng.
  • Thêm “-s” vào danh từ bất quy tắc.
  • Dùng “a/an” trước danh từ số nhiều.
  • Dùng “this/that” trước danh từ số nhiều.
  • Chia động từ không phù hợp với chủ ngữ.
  • Thêm “-s” vào danh từ không đếm được.
  • Nhầm “child” với “children”, “person” với “people” hoặc “man” với “men”.

Một cách kiểm tra đơn giản là xác định danh từ đang nói về một hay nhiều đối tượng, sau đó kiểm tra lại từ hạn định và động từ đi cùng.

Mẹo ghi nhớ nhanh

Khi gặp một câu cần lựa chọn dạng danh từ, có thể thực hiện theo 3 bước:

  1. Xác định danh từ đang chỉ một hay nhiều đối tượng.
  2. Kiểm tra danh từ đó thuộc nhóm thông thường, bất quy tắc hay không đếm được.
  3. Kiểm tra lại mạo từ, từ hạn định và động từ đi kèm.

Cách kiểm tra này giúp người học tránh việc chỉ nhìn vào đuôi “-s” rồi đưa ra kết luận.

Bài tập về danh từ số ít và danh từ số nhiều có đáp án

Bài tập 1 – Chuyển sang dạng số nhiều

Hãy chuyển các danh từ sau sang số nhiều:

  1. book → ?
  2. class → ?
  3. baby → ?
  4. knife → ?
  5. child → ?
  6. tomato → ?
  7. woman → ?
  8. sheep → ?

Đáp án:

  1. books
  2. classes
  3. babies
  4. knives
  5. children
  6. tomatoes
  7. women
  8. sheep

Bài tập 2 – Chọn dạng đúng

  1. There are three (student/students) in the room.
  2. My sister has two (watch/watches).
  3. I need some (information/informations).
  4. These (book/books) are mine.
  5. The (child/children) are playing outside.

Đáp án:

  1. students
  2. watches
  3. information
  4. books
  5. children

Ở câu 3, “information” là danh từ không đếm được nên không thêm “-s”. Với câu 5, “children” là dạng số nhiều bất quy tắc của “child”.

Bài tập 3 – Tìm và sửa lỗi sai

  1. She has two childs.
  2. I bought three box.
  3. These book are interesting.
  4. He gave me two advices.
  5. That apples are fresh.

Đáp án và giải thích:

  • childs → children: “child” có dạng số nhiều bất quy tắc.
  • box → boxes: danh từ kết thúc bằng “-x” thường thêm “-es”.
  • book → books: “these” đi với danh từ số nhiều.
  • advices → pieces of advice: “advice” là danh từ không đếm được.
  • That apples → Those apples: “those” đi với danh từ số nhiều.

Câu hỏi thường gặp về danh từ số ít và danh từ số nhiều

Làm sao để nhận biết danh từ số ít và danh từ số nhiều?

Có thể dựa vào số lượng và các từ đi kèm trong câu. Danh từ số ít thường chỉ một đối tượng và có thể đi với “a/an”, “this” hoặc “that”. Danh từ số nhiều chỉ từ hai đối tượng trở lên và thường kết hợp với “these”, “those”, “many” hoặc số đếm lớn hơn một. Tuy nhiên, vẫn cần lưu ý các dạng bất quy tắc.

Tất cả danh từ số nhiều có cần thêm “-s” không?

Không. “-s” là cách phổ biến nhưng không phải quy tắc duy nhất. Một số danh từ cần thêm “-es”, đổi “-y” thành “-ies” hoặc “-f/-fe” thành “-ves”. Ngoài ra còn có các dạng bất quy tắc như “man → men”, “child → children” và những danh từ giữ nguyên hình thức như “sheep → sheep”.

Danh từ số nhiều có dùng “a/an” không?

Thông thường không. “A/an” được sử dụng với danh từ đếm được số ít, chẳng hạn “a book” hoặc “an apple”. Khi nói về nhiều đối tượng, có thể dùng số đếm, “some”, “many”, “several”, “these” hoặc “those” tùy ngữ cảnh. Vì vậy, “three books” đúng nhưng “a books” không đúng về mặt ngữ pháp.

Hiểu rõ danh từ số ít và danh từ số nhiều giúp người học xử lý nhiều điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, từ cách thêm “-s/-es” đến việc lựa chọn mạo từ, từ hạn định và động từ phù hợp.

Khi học, không nên chỉ ghi nhớ rằng danh từ số nhiều luôn có “-s”. Hãy chia kiến thức thành các nhóm: danh từ thông thường, danh từ kết thúc bằng “-s/-sh/-ch/-x”, danh từ có “-y”, danh từ có “-f/-fe”, danh từ bất quy tắc và danh từ không đếm được. Đồng thời, việc luyện tập trong câu hoàn chỉnh sẽ giúp nhận diện và sử dụng các dạng danh từ chính xác hơn.

Từ khóa

danh từ số ít và danh từ số nhiều bài tập

danh từ số ít và danh từ số nhiều lớp 6

danh từ số ít và danh từ số nhiều lớp 8

danh từ số ít và danh từ số nhiều lớp 7

danh từ số ít và danh từ số nhiều lớp 9

danh từ số ít và danh từ số nhiều lớp 10

danh tu so nhieu

danh từ số ít và nhiều

Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.