Biết cách đọc giờ trong tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài kiểm tra ở trường và kỳ thi quốc tế. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn nhầm lẫn giữa o’clock, past, to, quarter, hay cách đọc giờ theo định dạng 12 giờ và 24 giờ. Bài viết này sẽ hướng dẫn cách đọc giờ tiếng Anh đầy đủ kèm ví dụ, mẹo ghi nhớ và bài tập thực hành giúp bạn sử dụng thành thạo trong mọi tình huống.
Vì sao cần biết cách đọc giờ trong tiếng Anh?
Giao tiếp hằng ngày chính xác và tự nhiên
Thời gian xuất hiện ở khắp mọi nơi trong cuộc sống: hẹn gặp bạn bè, trao đổi công việc, bắt xe buýt hay máy bay. Nắm vững cách nói thời gian trong tiếng Anh giúp bạn tự tin hơn và tránh những hiểu lầm đáng tiếc về lịch trình.
Xuất hiện thường xuyên trong chương trình học và bài thi
Ngay từ bậc tiểu học, học sinh đã được làm quen với các dạng bài tập này (điển hình như cách đọc giờ tiếng Anh lớp 4). Việc thành lập nền tảng vững chắc từ sớm giúp học sinh dễ dàng đạt điểm cao trong các bài kiểm tra định kỳ.
Ứng dụng trong IELTS, TOEIC và giao tiếp quốc tế
Trong các bài nghe (Listening) của IELTS hay TOEIC, thông tin về giờ giấc, lịch trình, thời gian biểu xuất hiện với tần suất rất cao. Hiểu sâu về cách đọc giờ trong tiếng Anh IELTS sẽ giúp bạn phán đoán nhanh đáp án và không bị “sập bẫy” bởi các cách diễn đạt lắt léo của người bản xứ.
Hướng dẫn cách đọc giờ tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
Khi đọc đồng hồ tiếng Anh, có hai cách phổ biến nhất là đọc giờ chẵn/giờ hơn/giờ kém (cách truyền thống) và đọc số trực tiếp (giờ trước phút sau). Dưới đây là các quy tắc chi tiết:
Cách đọc giờ đúng (o’clock)
Khi kim phút chỉ số 12 (giờ chẵn), ta dùng cấu trúc: Giờ + o’clock (viết tắt của of the clock).
- 1:00 → One o’clock (Đúng một giờ)
- 6:00 → Six o’clock (Đúng sáu giờ)
Cách đọc phút với past (từ phút 01 đến 30)
Khi phút chưa quá nửa giờ (từ phút 1 đến phút 30), ta dùng từ past (hơn).
- Công thức: Giờ + past + Số phút
- 6:05 → Five past six (6 giờ 5 phút)
- 6:10 → Ten past six (6 giờ 10 phút)
- 6:15 → Fifteen past six (hoặc Quarter past six)
- 6:20 → Twenty past six
- 6:25 → Twenty-five past six
Cách đọc phút với to (từ phút 31 đến 59)
Khi phút đã qua nửa giờ (từ phút 31 đến 59), ta dùng từ to (kém) tính đến giờ tiếp theo.
- Công thức: Số phút còn lại + to + Giờ tiếp theo
- 5:40 → Twenty to six (6 giờ kém 20)
- 5:45 → Fifteen to six (hoặc Quarter to six)
- 5:50 → Ten to six (6 giờ kém 10)
- 5:55 → Five to six (6 giờ kém 5)
Cách đọc quarter và half past
- Quarter past: Hơn một khắc (15 phút) — Ví dụ: 8:15 (Quarter past eight)
- Quarter to: Kém một khắc (15 phút trước giờ tiếp theo) — Ví dụ: 8:45 (Quarter to nine)
- Half past: Hơn nửa giờ (30 phút) — Ví dụ: 7:30 (Half past seven)
Cách đọc giờ theo định dạng 24 giờ
Trong các thông báo lịch trình tàu xe, sân bay, quân đội hoặc văn bản trang trọng, người ta thường đọc lần lượt số giờ rồi đến số phút theo định dạng 24 giờ mà không dùng past hay to:
- 14:15 → Fourteen fifteen
- 08:30 → Eight thirty
Cách đọc giờ trong giao tiếp Mỹ và Anh có gì khác nhau?
- Người Anh rất ưa chuộng sử dụng các từ past và to trong giao tiếp hằng ngày.
- Người Mỹ thường có xu hướng đọc số trực tiếp (Giờ + Phút) vì tính nhanh gọn và tiện lợi của nó. Ví dụ, 7:45 người Mỹ thường đọc là seven forty-five thay vì quarter to eight.
Các ví dụ cách đọc giờ trong tiếng Anh thường gặp
Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn dễ dàng đối chiếu:
| Giờ | Cách đọc truyền thống | Cách đọc số trực tiếp |
| 6:00 | Six o’clock | Six o’clock |
| 6:15 | Quarter past six | Six fifteen |
| 6:30 | Half past six | Six thirty |
| 6:45 | Quarter to seven | Six forty-five |
| 7:20 | Twenty past seven | Seven twenty |
| 8:55 | Five to nine | Eight fifty-five |
Hỏi đáp nhanh:
- 6 giờ tiếng Anh đọc là gì? Đáp án là six o’clock.
- 6 giờ 15 tiếng Anh đọc là gì? Cách nói chuẩn là quarter past six (hoặc six fifteen).
- 6 giờ 30 tiếng Anh đọc là gì? Cách phổ biến là half past six (hoặc six thirty).
- 30 phút tiếng Anh đọc là gì? Là từ half (khi dùng trong cụm half past) hoặc thirty (khi đọc số phút thông thường).
Những quy tắc cần nhớ khi đọc giờ trong tiếng Anh
Khi nào dùng past?
Dùng khi số phút chạy từ 01 đến 30 (chỉ thời gian hơn so với giờ hiện tại).
Khi nào dùng to?
Dùng khi số phút chạy từ 31 đến 59 (chỉ thời gian kém so với giờ sắp tới). Lưu ý quan trọng: Giờ đi sau từ “to” phải cộng thêm 1 tiếng.
Khi nào dùng o’clock?
Dùng độc quyền cho các mốc giờ chẵn (kim phút chỉ đúng số 12).
Khi nào dùng a.m. và p.m.?
- a.m. (Ante Meridiem): Khoảng thời gian từ 00:00 đêm đến 11:59 trưa (Buổi sáng).
- p.m. (Post Meridiem): Khoảng thời gian từ 12:00 trưa đến 23:59 đêm (Buổi chiều/tối).
Khi nào đọc số trực tiếp?
Khi bạn muốn đọc nhanh, khi đọc giờ theo hệ 24 giờ, hoặc khi đọc các phút lẻ khó chia theo mốc 5 phút (ví dụ: 7:12 đọc là seven twelve).
Cách đọc giờ tiếng Anh lớp 4 dễ hiểu cho trẻ
Ở lứa tuổi tiểu học (lớp 4), việc tiếp thu kiến thức cần trực quan, sinh động và tránh quá nhiều công thức phức tạp.
Các mẫu câu đơn giản
- What time is it? hoặc What’s the time? (Mấy giờ rồi?)
- It’s + [giờ] o’clock. (Bây giờ là… giờ đúng.)
Học qua đồng hồ minh họa
Giáo viên và phụ huynh nên chuẩn bị một chiếc đồng hồ đồ chơi có kim quay linh hoạt. Cho học sinh tự xoay kim và đọc to mốc giờ tương ứng để tạo phản xạ tự nhiên.
Mẹo ghi nhớ bằng hình ảnh
Chia mặt đồng hồ thành 2 nửa: Nửa bên phải ứng với past (màu xanh – thời gian đã qua), nửa bên trái ứng với to (màu đỏ – thời gian còn thiếu). Cách phân chia màu sắc này giúp trẻ không bị nhầm lẫn giữa hai khái niệm.
Những lỗi học sinh lớp 4 thường gặp
- Nhầm lẫn hướng quay của kim phút giữa past và to.
- Quên thêm chữ o’clock vào giờ chẵn.
Cách đọc giờ trong tiếng Anh IELTS cần lưu ý điều gì?
Các dạng bài Listening thường gặp
Trong phần Nghe IELTS, bạn sẽ thường gặp dạng điền từ vào chỗ trống hoặc trắc nghiệm liên quan đến lịch trình chuyến bay, thời gian biểu hội thảo, hoặc giờ hẹn của nhân vật.
Những cách diễn đạt tự nhiên của người bản xứ
Người bản xứ ít khi dùng những cấu trúc quá cứng nhắc. Họ thường dùng cách đọc số trực tiếp trong các bản tin nhanh hoặc dùng các từ như sharp (đúng giờ — six o’clock sharp), around / about (khoảng chừng).
Lỗi khiến thí sinh mất điểm
- Nghe nhầm fifteen (15) thành fifty (50) do phát âm lướt hoặc không chú trọng trọng âm.
- Quên mất bối cảnh thời gian (a.m. hay p.m.) dẫn đến chọn sai đáp án.
Mẹo nghe giờ nhanh và chính xác
Luôn đọc trước câu hỏi để khoanh vùng từ khóa về thời gian. Khi băng đọc, tập trung bắt các từ chỉ mốc (at, from, until) để ghi chép tốc ký dạng số (ví dụ: 7:15 thay vì viết chữ dài dòng).
Những lỗi phổ biến khi học cách đọc giờ trong tiếng Anh
Nhầm giữa past và to
Đây là lỗi kinh điển nhất. Người học thường dùng to cho nửa đầu đồng hồ hoặc dùng past khi thời gian đã vượt quá phút 30.
Đọc sai quarter
Nhiều bạn nhầm lẫn giữa quarter past (hơn 15 phút) và quarter to (kém 15 phút). Hãy nhớ: quarter bản thân nó là một phần tư (15 phút).
Quên đổi sang giờ tiếp theo khi dùng to
Khi nói 8:50 (ten to nine), nhiều người hay đọc nhầm thành ten to eight. Hãy ghi nhớ quy tắc: Dùng to là phải đếm nhích lên giờ tiếp theo.
Nhầm giữa a.m. et p.m.
Việc dùng lẫn lộn buổi sáng và buổi chiều gây ra sai lệch hoàn toàn trong công việc và cuộc hẹn.
Chỉ học lý thuyết mà không luyện nghe
Nhiều bạn nắm rất rõ công thức trên giấy nhưng khi nghe người nước ngoài nói tốc độ nhanh lại không bắt kịp.
Bài tập về cách đọc giờ tiếng Anh có đáp án
Bài tập 1: Viết cách đọc các mốc giờ (theo cách truyền thống)
- 07:00 →………………………………….
- 04:15 → ………………………………….
- 09:30 → ………………………………….
- 10:45 → ………………………………….
- 02:10 → ………………………………….
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất
- 03:50 được đọc là:
- Fifty past three
- Ten to four
- Ten to three
- 06:15 đọc cách khác là:
- Quarter past six
- Quarter to six
- Half past six
Bài tập 3: Viết giờ từ cách đọc cho sẵn
- Twenty past eight → ……………..
- Five to eleven → ……………..
Đáp án và giải thích chi tiết
Bài tập 1:
- Seven o’clock (Giờ chẵn dùng o’clock)
- Quarter past four (hoặc Fifteen past four) (15 phút dùng quarter past)
- Half past nine (30 phút dùng half past)
- Quarter to eleven (45 phút nghĩa là kém 15 phút đến 11 giờ)
- Ten past two (10 phút qua 2 giờ dùng past)
Bài tập 2:
- B (Ten to four — 4 giờ kém 10, vì 3:50 nghĩa là còn 10 phút nữa là đến 4 giờ).
- A (Quarter past six).
Bài tập 3:
- 08:20
- 10:55 (5 phút nữa là tới 11 giờ)
1. 6 giờ 30 phút tiếng Anh đọc là gì?
Trong cách đọc giờ trong tiếng Anh, 6 giờ 30 phút có thể đọc là six thirty hoặc half past six, đều có nghĩa là 6 giờ 30 phút.
- Six thirty: Cách đọc trực tiếp giờ và phút, phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
- Half past six: Cách đọc theo cấu trúc half past + giờ, nghĩa là đã qua giờ đó 30 phút.
Ví dụ: It’s half past six. (Bây giờ là 6 giờ 30 phút.)
2. Cách đọc giờ kém trong tiếng Anh như thế nào?
Để đọc giờ kém trong tiếng Anh, bạn sử dụng cấu trúc số phút + to + giờ tiếp theo. Cách đọc này thường áp dụng khi còn ít phút nữa là đến giờ tròn.
Ví dụ:
- 6:50 – Ten to seven (7 giờ kém 10).
- 8:45 – A quarter to nine (9 giờ kém 15).
- 10:55 – Five to eleven (11 giờ kém 5).
Ngoài ra, bạn có thể đọc trực tiếp giờ và phút, chẳng hạn six fifty thay cho ten to seven.
3. 6 giờ 15 phút tiếng Anh đọc là gì?
6 giờ 15 phút trong tiếng Anh có thể đọc là six fifteen hoặc a quarter past six.
- Six fifteen: Cách đọc trực tiếp, phổ biến trong giao tiếp.
- A quarter past six: Cách đọc theo cấu trúc a quarter past + giờ, nghĩa là đã qua giờ đó 15 phút.
Ví dụ: My English class starts at a quarter past six. (Lớp tiếng Anh của tôi bắt đầu lúc 6 giờ 15 phút.)
4. 4 giờ 30 phút tiếng Anh đọc là gì?
4 giờ 30 phút có thể đọc là four thirty hoặc half past four. Cả hai cách đọc đều chính xác và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh.
Trong đó, four thirty là cách đọc trực tiếp giờ và phút, còn half past four nhấn mạnh rằng đã qua 30 phút kể từ 4 giờ.
Ví dụ: It’s half past four. (Bây giờ là 4 giờ 30 phút.)
5. 6 giờ 50 phút tiếng Anh đọc là gì?
6 giờ 50 phút trong tiếng Anh có thể đọc là six fifty hoặc ten to seven.
- Six fifty: Đọc trực tiếp giờ và phút.
- Ten to seven: Đọc theo cấu trúc giờ kém, nghĩa là còn 10 phút nữa đến 7 giờ.
Ví dụ: I leave home at ten to seven. (Tôi rời nhà lúc 6 giờ 50 phút.)
Đây là một ví dụ điển hình giúp người học ghi nhớ cách đọc giờ trong tiếng Anh theo cả hai phương pháp.
6. 30 phút tiếng Anh đọc là gì?
30 phút trong tiếng Anh là thirty minutes. Tuy nhiên, khi nói về giờ, 30 phút còn được diễn đạt bằng từ half, nghĩa là một nửa giờ.
Ví dụ:
- 30 minutes: Ba mươi phút.
- Half an hour: Nửa tiếng.
- Half past six: 6 giờ 30 phút.
Lưu ý, half past được dùng để đọc thời gian khi kim phút chỉ số 6, tức là 30 phút sau giờ tròn.
7. Cách đọc giờ chẵn trong tiếng Anh như thế nào?
Để đọc giờ chẵn trong tiếng Anh, bạn đọc số giờ và có thể thêm từ o’clock ở phía sau. Từ này được sử dụng khi số phút bằng 00.
Ví dụ:
- 6:00 – Six o’clock.
- 8:00 – Eight o’clock.
- 10:00 – Ten o’clock.
- 12:00 – Twelve o’clock.
Trong giao tiếp hằng ngày, bạn cũng có thể bỏ o’clock và chỉ nói six, eight hoặc ten nếu ngữ cảnh đã rõ. Đây là quy tắc cơ bản cần nắm khi học cách đọc giờ trong tiếng Anh.
Mẹo ghi nhớ cách đọc giờ trong tiếng Anh nhanh và lâu
- Quy tắc 30 phút: Hãy nhớ mốc số 6 (30 phút) làm ranh giới. Từ phút 1 đến 30 dùng past, từ phút 31 đến 59 dùng to.
- Ghi nhớ bằng sơ đồ đồng hồ: Vẽ một chiếc đồng hồ giấy, chia đôi các khoảng thời gian giúp não bộ ghi nhớ bằng thị giác tốt hơn.
- Học theo cụm từ: Thay vì nhớ rời rạc từng từ, hãy học thuộc lòng các cụm cố định như o’clock, quarter past, half past, quarter to.
- Luyện nghe mỗi ngày: Nghe các đoạn hội thoại tiếng Anh có chứa mốc thời gian qua phim ảnh, podcast hoặc video ngắn.
- Thực hành giao tiếp: Tự đặt câu hỏi và trả lời giờ bằng tiếng Anh mỗi khi nhìn vào đồng hồ treo tường hoặc điện thoại trong ngày.
Nắm vững cách đọc giờ trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn giải quyết tốt các dạng bài tập ngữ pháp, bài thi trường lớp hay kỳ thi IELTS mà còn cực kỳ hữu ích trong thực tế giao tiếp quốc tế. Hãy ôn luyện các quy tắc, ghi nhớ những trường hợp đặc biệt và thường xuyên làm bài tập về cách đọc giờ tiếng Anh để tạo phản xạ nhanh nhạy nhất bạn nhé!
5 từ khóa tổng hợp ở cuối bài:
- Cách đọc giờ trong tiếng Anh
- Học đọc giờ tiếng Anh
- Quy tắc đọc giờ tiếng Anh
- Cách nói giờ trong tiếng Anh
- Bài tập đọc giờ tiếng Anh
Semantic Keywords nên phân bổ
- cách đọc giờ trong tiếng anh
- cách đọc giờ trong tiếng anh là gì
- hướng dẫn cách đọc giờ trong tiếng anh
- các cách đọc giờ trong tiếng anh
- cách đọc giờ hơn trong tiếng anh
- cách đọc giờ kém trong tiếng anh
- cách đọc giờ rưỡi trong tiếng anh
- cách đọc giờ đúng trong tiếng anh
- cách đọc giờ hơn 15 phút tiếng anh
- cách đọc giờ kém 15 phút tiếng anh
- cách đọc giờ am và pm trong tiếng anh
- phân biệt am và pm khi đọc giờ
- mẫu câu hỏi giờ trong tiếng anh
- cách trả lời giờ trong tiếng anh
- quy tắc đọc giờ trong tiếng anh
- từ vựng chỉ thời gian và giờ giác trong tiếng anh
- cách đọc giờ hệ 12 giờ và 24 giờ trong tiếng anh