Nếu bạn đang làm nhân viên bán hàng, bán hàng online hoặc thường xuyên gặp khách nước ngoài, việc biết một số mẫu câu tiếng Anh cơ bản sẽ giúp công việc dễ dàng hơn rất nhiều.
Thực tế, bạn không cần phải nói tiếng Anh quá phức tạp. Chỉ cần nắm được các từ vựng thường gặp và những mẫu câu giao tiếp phổ biến, bạn đã có thể chào hỏi khách hàng, giới thiệu sản phẩm, tư vấn và chốt đơn bằng tiếng Anh.
Bài viết này sẽ tổng hợp những từ vựng, mẫu câu và tình huống giao tiếp tiếng Anh bán hàng thông dụng nhất để bạn có thể áp dụng ngay vào công việc hằng ngày.
Từ vựng tiếng Anh bán hàng thông dụng
Việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và áp dụng hiệu quả hơn trong công việc.
Nếu muốn mở rộng vốn từ ngoài lĩnh vực bán hàng, bạn có thể tham khảo thêm bài viết về từ vựng tiếng Anh thông dụng để xây dựng nền tảng giao tiếp vững chắc hơn.
1. Từ vựng về sản phẩm
Khi tư vấn cho khách hàng, đây là nhóm từ bạn sẽ gặp rất thường xuyên.
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| product | sản phẩm |
| item | mặt hàng |
| goods | hàng hóa |
| brand | thương hiệu |
| model | mẫu sản phẩm |
| collection | bộ sưu tập |
| feature | tính năng |
| material | chất liệu |
| quality | chất lượng |
| best-selling product | sản phẩm bán chạy |
2. Từ vựng về giá cả
Đây là nhóm từ rất quan trọng khi bạn giới thiệu giá và khuyến mãi cho khách.
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| price | giá |
| cost | chi phí |
| discount | giảm giá |
| promotion | chương trình khuyến mãi |
| sale | giảm giá / đợt sale |
| coupon | mã giảm giá |
| offer | ưu đãi |
| bargain | món hời |
| affordable | giá phải chăng |
| expensive | đắt |
3. Từ vựng về thanh toán
Những từ này rất hay dùng khi khách hỏi về cách thanh toán hoặc hóa đơn.
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| payment | thanh toán |
| cash | tiền mặt |
| credit card | thẻ tín dụng |
| debit card | thẻ ghi nợ |
| invoice | hóa đơn |
| receipt | biên lai |
| refund | hoàn tiền |
| exchange | đổi hàng |
| warranty | bảo hành |
| deposit | tiền đặt cọc |
4. Từ vựng về khách hàng
Nhóm từ này giúp bạn nói chuyện về đơn hàng, hỗ trợ khách và chăm sóc sau bán.
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| customer | khách hàng |
| client | khách hàng dịch vụ hoặc khách doanh nghiệp |
| order | đơn hàng |
| delivery | giao hàng |
| complaint | khiếu nại |
| feedback | phản hồi |
| satisfaction | sự hài lòng |
| support | hỗ trợ |
| loyalty | sự trung thành |
| recommendation | lời giới thiệu |
5. Từ vựng tiếng Anh bán hàng quần áo
Nếu bạn bán quần áo, những từ này sẽ rất hữu ích.
Loại trang phục
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| T-shirt | áo thun |
| shirt | áo sơ mi |
| polo shirt | áo polo |
| jacket | áo khoác |
| sweater | áo len |
| hoodie | áo hoodie |
| dress | váy đầm |
| skirt | chân váy |
| jeans | quần jean |
| trousers | quần dài |
Kích cỡ và thử đồ
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| size | kích cỡ |
| small (S) | size nhỏ |
| medium (M) | size vừa |
| large (L) | size lớn |
| extra large (XL) | size rất lớn |
| fitting room | phòng thử đồ |
| try on | mặc thử |
| fit | vừa vặn |
| loose | rộng |
| tight | chật |
Chất liệu
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| cotton | cotton |
| linen | vải lanh |
| denim | vải jean |
| leather | da |
| polyester | polyester |
| silk | lụa |
| wool | len |
| fabric | vải |
6. Từ vựng tiếng Anh bán hàng ăn uống
Nếu làm việc trong nhà hàng, quán cafe hoặc quán ăn, bạn nên học nhóm từ này.
Đồ ăn
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| dish | món ăn |
| main course | món chính |
| appetizer | món khai vị |
| dessert | món tráng miệng |
| seafood | hải sản |
| beef | thịt bò |
| chicken | thịt gà |
| pork | thịt heo |
| vegetable | rau củ |
| special dish | món đặc biệt |
Đồ uống
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| beverage | đồ uống |
| soft drink | nước ngọt |
| juice | nước ép |
| coffee | cà phê |
| tea | trà |
| smoothie | sinh tố |
| mineral water | nước khoáng |
| iced coffee | cà phê đá |
Nhà hàng
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| menu | thực đơn |
| table | bàn |
| reservation | đặt bàn |
| bill | hóa đơn |
| combo | combo |
| takeaway | mang đi |
| dine in | ăn tại chỗ |
7. Từ vựng tiếng Anh bán hàng online
Bán hàng online cũng có nhiều từ riêng mà bạn nên biết.
Đơn hàng
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| order | đơn hàng |
| purchase | mua hàng |
| checkout | thanh toán |
| shopping cart | giỏ hàng |
| confirmation | xác nhận |
| tracking number | mã vận đơn |
| shipment | lô hàng |
| delivery | giao hàng |
Vận chuyển
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| shipping | vận chuyển |
| free shipping | miễn phí vận chuyển |
| express delivery | giao nhanh |
| standard delivery | giao tiêu chuẩn |
| courier | đơn vị vận chuyển |
| dispatch | gửi đi / xuất kho / gửi hàng |
| estimated delivery | ngày giao dự kiến |
Chăm sóc khách hàng
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| customer support | hỗ trợ khách hàng |
| complaint | khiếu nại |
| feedback | đánh giá |
| return policy | chính sách đổi trả |
| refund | hoàn tiền |
| satisfaction | sự hài lòng |
| inquiry | yêu cầu thông tin |
| assistance | hỗ trợ |
8. Các cụm từ bán hàng thường dùng
Thực tế người bán hàng thường dùng theo cụm, không nói từng từ riêng lẻ. Đây là phần bạn nên học kỹ.
| Cụm từ | Nghĩa |
| best-selling product | sản phẩm bán chạy |
| limited-time offer | ưu đãi có thời hạn |
| high-quality product | sản phẩm chất lượng cao |
| special promotion | chương trình khuyến mãi đặc biệt |
| customer satisfaction | sự hài lòng của khách hàng |
| value for money | đáng đồng tiền |
| out of stock | hết hàng |
| in stock | còn hàng |
| place an order | đặt hàng |
| make a payment | thanh toán |
| try it on | mặc thử |
| free shipping | miễn phí vận chuyển |
| money-back guarantee | cam kết hoàn tiền |
| product warranty | bảo hành sản phẩm |
| after-sales service | dịch vụ sau bán hàng |
Theo nghiên cứu của Cambridge English, kỹ năng giao tiếp theo tình huống thực tế giúp người học ghi nhớ và sử dụng tiếng Anh hiệu quả hơn.
Những câu tiếng Anh bán hàng thông dụng nhất
Đây là phần quan trọng nhất vì nó giúp bạn nói chuyện ngay với khách hàng trong thực tế.
1. Chào khách hàng
Khi khách bước vào cửa hàng, bạn có thể dùng những câu này:
- Welcome to our store.
- Hello! How can I help you today?
- Good morning. Please feel free to look around.
- Let me know if you need any assistance.
- Thank you for visiting us.
Dịch nghĩa:
- Chào mừng quý khách đến với cửa hàng.
- Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?
- Cứ thoải mái tham quan nhé.
- Hãy cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ.
- Cảm ơn bạn đã ghé thăm.
2. Hỏi nhu cầu khách hàng
Đây là những câu rất hay dùng khi bạn muốn hiểu khách đang tìm gì.
- What are you looking for today?
- Is there anything specific you need?
- What size are you looking for?
- Which color do you prefer?
- What is your budget?
- Are you shopping for yourself or as a gift?
Dịch nghĩa:
- Hôm nay bạn đang tìm gì vậy?
- Bạn có đang cần món nào cụ thể không?
- Bạn đang tìm size nào?
- Bạn thích màu nào hơn?
- Ngân sách của bạn khoảng bao nhiêu?
- Bạn mua cho mình hay để tặng ai đó?
3. Giới thiệu sản phẩm
Khi khách hỏi về hàng hóa, bạn có thể dùng những câu sau:
- This is one of our best-selling products.
- This item is very popular with our customers.
- We have just received this new collection.
- This product comes in different colors.
- It is made from high-quality materials.
- This model has several useful features.
Dịch nghĩa:
- Đây là một trong những sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi.
- Món này rất được khách hàng yêu thích.
- Chúng tôi vừa mới nhận về bộ sưu tập mới này.
- Sản phẩm này có nhiều màu khác nhau.
- Sản phẩm được làm từ chất liệu cao cấp.
- Mẫu này có nhiều tính năng rất hữu ích.
4. Tư vấn sản phẩm
Khi muốn gợi ý cho khách một lựa chọn phù hợp hơn, bạn có thể nói:
- I think this one would suit you better.
- This model offers better value for money.
- It’s easy to use and easy to take care of.
- Many customers recommend this product.
- This option is a great fit for you.
- This is a great choice for everyday use.
Dịch nghĩa:
- Tôi nghĩ mẫu này sẽ hợp với bạn hơn.
- Mẫu này mang lại giá trị tốt hơn so với giá tiền.
- Sản phẩm này dễ sử dụng và dễ bảo quản.
- Nhiều khách hàng khuyên dùng sản phẩm này.
- Lựa chọn này rất phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Đây là lựa chọn rất tốt để dùng hằng ngày.
5. Giới thiệu khuyến mãi
Nếu cửa hàng đang có ưu đãi, đừng quên nói với khách:
- This item is currently on sale.
- We are offering a 20% discount today.
- Buy one, get one free.
- This promotion ends this weekend.
- You can save more when buying two items.
- Free shipping is available for this product.
Dịch nghĩa:
- Mặt hàng này hiện đang được giảm giá.
- Hôm nay chúng tôi đang giảm 20%.
- Mua một tặng một.
- Chương trình khuyến mãi này sẽ kết thúc vào cuối tuần.
- Bạn có thể tiết kiệm hơn nếu mua hai sản phẩm.
- Sản phẩm này được miễn phí vận chuyển.
6. Chốt đơn hàng
Đây là những câu giúp bạn thúc đẩy khách ra quyết định mua.
- Would you like to choose this one?
- Shall I prepare it for you?
- Would you like to place the order now?
- Can I help you with the payment?
- How would you like to pay?
- Would you like a gift bag?
Dịch nghĩa:
- Bạn có muốn chọn mẫu này không?
- Tôi chuẩn bị sản phẩm cho bạn nhé?
- Bạn muốn đặt hàng ngay bây giờ chứ?
- Tôi có thể hỗ trợ thanh toán cho bạn không?
- Bạn muốn thanh toán bằng cách nào?
- Bạn có muốn dùng túi quà tặng không?
7. Cảm ơn khách hàng
Sau khi bán hàng xong, bạn nên dùng những câu lịch sự này:
- Thank you for your purchase.
- We appreciate your support.
- We hope to see you again soon.
- Have a wonderful day.
- Thank you for shopping with us.
Dịch nghĩa:
- Cảm ơn bạn đã mua hàng.
- Chúng tôi rất trân trọng sự ủng hộ của bạn.
- Hy vọng sớm gặp lại bạn.
- Chúc bạn một ngày tuyệt vời.
- Cảm ơn bạn đã mua sắm tại cửa hàng của chúng tôi.
Mẫu câu xử lý tình huống khó trong bán hàng
Trong thực tế, không phải lúc nào khách cũng đồng ý ngay. Vì vậy, bạn nên học thêm một vài mẫu câu để xử lý các tình huống khó.
1. Khi khách nói giá quá cao
Customer: It’s too expensive.
Salesperson: I understand. However, this product offers excellent quality and durability.
Salesperson: We also have a promotion available for this item today.
Dịch nghĩa:
Khách: Món này hơi đắt.
Nhân viên: Tôi hiểu. Tuy nhiên, sản phẩm này có chất lượng tốt và rất bền.
Nhân viên: Hôm nay chúng tôi cũng đang có khuyến mãi cho sản phẩm này.
2. Khi khách chưa muốn mua
Customer: I’ll think about it.
Salesperson: Of course. Please take your time.
Salesperson: Let me know if you have any questions.
Dịch nghĩa:
Khách: Tôi sẽ suy nghĩ thêm.
Nhân viên: Tất nhiên rồi, bạn cứ cân nhắc thoải mái.
Nhân viên: Nếu có câu hỏi gì, cứ cho tôi biết nhé.
3. Khi khách muốn giảm giá
Customer: Can you give me a discount?
Salesperson: We currently have the best available price.
Salesperson: You can also enjoy our promotion this week.
Dịch nghĩa:
Khách: Bạn có thể giảm giá cho tôi không?
Nhân viên: Hiện tại đây là mức giá tốt nhất rồi ạ.
Nhân viên: Bạn cũng có thể tận dụng chương trình khuyến mãi trong tuần này.
4. Khi sản phẩm hết hàng
Customer: Do you have this in another size?
Salesperson: Unfortunately, it’s currently out of stock.
Salesperson: We can notify you once it’s available again.
Dịch nghĩa:
Khách: Món này còn size khác không?
Nhân viên: Rất tiếc, hiện tại sản phẩm này đang hết hàng.
Nhân viên: Chúng tôi có thể báo lại cho bạn khi hàng về.
5. Khi khách muốn đổi trả
Customer: I’d like to exchange this item.
Salesperson: Certainly. May I see your receipt, please?
Salesperson: We’ll be happy to assist you.
Dịch nghĩa:
Khách: Tôi muốn đổi món này.
Nhân viên: Tất nhiên rồi ạ. Tôi có thể xem hóa đơn của bạn không?
Nhân viên: Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Hội thoại tiếng Anh bán hàng thực tế
Học theo hội thoại sẽ dễ nhớ hơn vì bạn thấy được cách dùng câu trong ngữ cảnh thật.
1. Hội thoại bán quần áo
Salesperson: Hello! Welcome to our store.
Customer: I’m looking for a white shirt.
Salesperson: Sure. What size do you wear?
Customer: Medium.
Salesperson: We have this new model in medium size. Would you like to try it on?
Customer: Yes, please.
Salesperson: The fitting room is over there.
Dịch nghĩa:
Nhân viên: Xin chào! Chào mừng bạn đến cửa hàng.
Khách: Tôi đang tìm một chiếc áo sơ mi màu trắng.
Nhân viên: Vâng. Bạn mặc size nào?
Khách: Size M.
Nhân viên: Chúng tôi có mẫu mới này đúng size M. Bạn có muốn thử không?
Khách: Vâng, cảm ơn.
Nhân viên: Phòng thử đồ ở phía kia.
2. Hội thoại bán giày dép
Customer: I’m looking for running shoes.
Salesperson: What size do you need?
Customer: Size 42.
Salesperson: This model is one of our best-selling running shoes.
Customer: Can I try them on?
Salesperson: Of course.
Dịch nghĩa:
Khách: Tôi đang tìm giày chạy bộ.
Nhân viên: Bạn cần size bao nhiêu?
Khách: Size 42.
Nhân viên: Mẫu này là một trong những đôi giày chạy bộ bán chạy nhất của chúng tôi.
Khách: Tôi có thể thử không?
Nhân viên: Tất nhiên rồi.
3. Hội thoại bán đồ ăn
Customer: What do you recommend?
Staff: Our grilled chicken is one of the most popular dishes.
Customer: Sounds good.
Staff: Would you like to add a drink?
Customer: Yes, please.
Dịch nghĩa:
Khách: Bạn gợi ý món nào?
Nhân viên: Món gà nướng của chúng tôi là một trong những món được gọi nhiều nhất.
Khách: Nghe hay đấy.
Nhân viên: Bạn có muốn gọi thêm đồ uống không?
Khách: Có, cảm ơn.
4. Hội thoại bán hàng online
Customer: Is this item still available?
Seller: Yes, it is currently in stock.
Customer: How long does delivery take?
Seller: Delivery usually takes 2–3 business days.
Customer: Great. I’d like to place an order.
Dịch nghĩa:
Khách: Món này còn hàng không?
Người bán: Có, hiện tại vẫn còn hàng.
Khách: Giao hàng mất bao lâu?
Người bán: Thường sẽ mất khoảng 2–3 ngày làm việc.
Khách: Tuyệt quá. Tôi muốn đặt hàng.
Những tình huống thực tế khi bán hàng với khách nước ngoài
Đây là phần rất hữu ích nếu bạn muốn giao tiếp tự nhiên hơn.
Khi khách chỉ muốn xem hàng
Trong thực tế, khách nước ngoài thường không thích bị hỏi quá nhiều ngay khi vừa bước vào cửa hàng. Cách tự nhiên hơn là:
- Feel free to look around.
- Let me know if you need any help.
Khi khách hỏi giá
- How much is this?
- This item is $25 and currently comes with a 10% discount.
Khi khách từ chối mua
- I think I’ll pass.
- No problem. Thank you for stopping by.
Khi khách hỏi thêm về sản phẩm
- Could you tell me more about this product?
- Certainly. This model is lightweight, durable, and easy to use.
Mẹo học tiếng Anh bán hàng hiệu quả
Để giao tiếp tự nhiên hơn với khách hàng nước ngoài, bạn nên:
- Học theo từng bước trong quy trình bán hàng.
- Ghi nhớ cả cụm từ thay vì từ đơn lẻ.
- Luyện nói thành tiếng mỗi ngày.
- Thực hành với các tình huống bạn thường gặp trong công việc.
Ví dụ, nếu bạn bán quần áo, hãy ưu tiên học các mẫu câu về size, màu sắc và phòng thử đồ trước.
Chỉ cần thành thạo khoảng 30–50 mẫu câu cơ bản, bạn đã có thể xử lý phần lớn các tình huống bán hàng thông dụng trong thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh bán hàng có khó không?
Không quá khó. Phần lớn các cuộc hội thoại bán hàng chỉ xoay quanh việc chào hỏi, giới thiệu sản phẩm, báo giá và thanh toán. Chỉ cần nắm được các mẫu câu cơ bản, bạn đã có thể giao tiếp với khách hàng nước ngoài trong nhiều tình huống thường gặp.
Nên học từ vựng hay mẫu câu trước?
Bạn nên học mẫu câu trước để có thể áp dụng ngay vào thực tế. Sau đó, hãy mở rộng vốn từ vựng theo từng chủ đề như sản phẩm, giá cả, thanh toán và chăm sóc khách hàng.
Có cần giỏi ngữ pháp mới bán hàng bằng tiếng Anh được không?
Không cần. Trong môi trường bán hàng, sự rõ ràng và dễ hiểu quan trọng hơn việc sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Những câu đơn giản như How can I help you? hay Would you like to try it on? đã đủ để giao tiếp hiệu quả.
Làm thế nào để nhớ mẫu câu tiếng Anh bán hàng lâu hơn?
Hãy học theo từng tình huống thực tế như chào khách, tư vấn sản phẩm, giới thiệu khuyến mãi và chốt đơn. Việc luyện tập theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh và sử dụng tự nhiên hơn.
Bán hàng online và bán hàng trực tiếp có sử dụng tiếng Anh giống nhau không?
Không hoàn toàn giống nhau. Bán hàng trực tiếp thường tập trung vào giao tiếp với khách tại cửa hàng, trong khi bán hàng online sử dụng nhiều mẫu câu liên quan đến đơn hàng, vận chuyển, thanh toán và hỗ trợ sau bán hàng.
Tôi không giỏi tiếng Anh có bán hàng cho khách nước ngoài được không?
Hoàn toàn được. Trong nhiều tình huống, chỉ cần khoảng 30–50 mẫu câu cơ bản là bạn đã có thể chào hỏi, tư vấn và hỗ trợ khách hàng hiệu quả.
Kết luận
Tiếng Anh bán hàng là kỹ năng rất quan trọng đối với nhân viên sales, nhân viên cửa hàng và người kinh doanh online. Khi bạn nắm vững từ vựng, mẫu câu và các tình huống giao tiếp thực tế, việc nói chuyện với khách hàng quốc tế sẽ tự tin hơn rất nhiều.
Nếu học đúng cách, bạn không cần giỏi tiếng Anh mới bán hàng được. Chỉ cần học đúng những câu hay dùng nhất, luyện thường xuyên và áp dụng vào thực tế, bạn sẽ tiến bộ rất nhanh.
Keyword:
- tiếng anh bán hàng
- tiếng anh bán hàng ăn uống
- giao tiếp tiếng anh bán hàng
- từ vựng tiếng anh bán hàng
- những câu tiếng anh bán hàng thông dụng
- tiếng anh bán hàng đồ ăn
- tiếng anh bán hàng online
- giao tiếp tiếng anh bán hàng quần áo
- câu giao tiếp tiếng anh bán hàng
- những câu giao tiếp tiếng anh bán hàng
- tiếng anh bán hàng thời trang
- tiếng anh bán hàng giày dép
- cv tiếng anh bán hàng
- mẫu câu giao tiếp tiếng anh bán hàng