Từ vựng là yếu tố quan trọng giúp bạn nghe hiểu, phản xạ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên trong các cuộc hội thoại hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh vẫn gặp khó khăn khi giao tiếp vì vốn từ còn hạn chế hoặc không biết cách sử dụng từ đúng ngữ cảnh.
Thay vì học từ mới một cách rời rạc, việc học từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ nhớ hơn và áp dụng hiệu quả hơn trong những tình huống cụ thể. Khi các từ vựng được nhóm theo những tình huống quen thuộc như chào hỏi, gia đình, công việc, du lịch hay mua sắm, bạn sẽ nhận biết cách dùng từ và diễn đạt ý tưởng linh hoạt hơn trong hội thoại.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy hơn 200 từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để dễ học, dễ nhớ và dễ áp dụng vào cuộc sống hằng ngày.
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người mới bắt đầu
Đối với người mới học, việc nắm vững những từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản là bước đầu tiên để xây dựng nền tảng giao tiếp. Đây là những từ xuất hiện thường xuyên trong các cuộc trò chuyện hằng ngày và có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Đây là nền tảng quan trọng để bạn tiếp cận những chủ đề giao tiếp đa dạng hơn trong tương lai.
Chào hỏi và giới thiệu bản thân
Đây là nhóm từ vựng được sử dụng nhiều nhất khi gặp gỡ người khác hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện.
| Từ vựng | Nghĩa |
| Hello | Xin chào |
| Hi | Chào |
| Good morning | Chào buổi sáng |
| Good afternoon | Chào buổi chiều |
| Good evening | Chào buổi tối |
| Welcome | Chào mừng |
| Name | Tên |
| Introduce | Giới thiệu |
| Friend | Bạn bè |
| Meet | Gặp gỡ |
| Student | Học sinh, sinh viên |
| Teacher | Giáo viên |
| Country | Quốc gia |
| Age | Tuổi |
| Hobby | Sở thích |
| Occupation | Nghề nghiệp |
| Language | Ngôn ngữ |
| Neighbor | Hàng xóm |
| Visitor | Khách đến thăm |
| Classmate | Bạn cùng lớp |
Ví dụ:
- Hello, my name is Minh.
- Nice to meet you.
- I am a student from Vietnam.
- My hobby is reading books.
Cảm ơn, xin lỗi và giao tiếp lịch sự
Trong giao tiếp, việc sử dụng các từ ngữ lịch sự giúp bạn tạo thiện cảm và thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.
| Từ vựng | Nghĩa |
| Thank you | Cảm ơn |
| Thanks | Cảm ơn |
| Sorry | Xin lỗi |
| Excuse me | Xin phép |
| Please | Làm ơn |
| You’re welcome | Không có gì |
| Appreciate | Trân trọng |
| Respect | Tôn trọng |
| Kind | Tử tế |
| Helpful | Hữu ích |
| Polite | Lịch sự |
| Honest | Trung thực |
| Friendly | Thân thiện |
| Patient | Kiên nhẫn |
| Understand | Hiểu |
| Agree | Đồng ý |
| Accept | Chấp nhận |
| Support | Hỗ trợ |
| Advice | Lời khuyên |
| Permission | Sự cho phép |
Ví dụ:
- Thank you for your help.
- Sorry, I am late.
- Excuse me, could you help me?
- I really appreciate your support.
Hỏi và trả lời thông tin cơ bản
Nhóm từ vựng này giúp bạn đặt câu hỏi và trả lời trong những cuộc hội thoại thường ngày.
| Từ vựng | Nghĩa |
| What | Cái gì |
| Where | Ở đâu |
| When | Khi nào |
| Why | Tại sao |
| Who | Ai |
| Which | Cái nào |
| How | Như thế nào |
| Address | Địa chỉ |
| Phone number | Số điện thoại |
| Job | Công việc |
| Family | Gia đình |
| Hometown | Quê quán |
| Information | Thông tin |
| Live | Sinh sống |
| Work | Làm việc |
| Study | Học tập |
| Travel | Du lịch |
| Visit | Thăm |
| Contact | Liên hệ |
| Experience | Kinh nghiệm |
Ví dụ:
- What is your name?
- Where do you live?
- What do you do?
- I work as an accountant.
- My hometown is Da Nang.
Từ vựng chỉ thời gian và số đếm cơ bản
Đây là nhóm từ vựng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
| Từ vựng | Nghĩa |
| Today | Hôm nay |
| Tomorrow | Ngày mai |
| Yesterday | Hôm qua |
| Morning | Buổi sáng |
| Afternoon | Buổi chiều |
| Evening | Buổi tối |
| Week | Tuần |
| Month | Tháng |
| Year | Năm |
| Hour | Giờ |
| Minute | Phút |
| First | Thứ nhất |
| Second | Thứ hai |
| Third | Thứ ba |
| Number | Số |
Ví dụ:
- I have a meeting tomorrow.
- She arrived yesterday.
- The lesson starts at 8 o’clock.
Những từ vựng giao tiếp tiếng Anh cơ bản trên là nền tảng để bạn hiểu và tham gia các cuộc hội thoại đơn giản. Thay vì cố gắng học thật nhiều từ trong thời gian ngắn, bạn nên ưu tiên ghi nhớ những từ xuất hiện thường xuyên và luyện tập bằng cách đặt câu hoặc sử dụng trong các tình huống thực tế.
Sau khi nắm vững các từ vựng cơ bản, bạn nên luyện tập với các mẫu câu thực tế để biết cách sử dụng từ trong hội thoại. Tham khảo thêm bài viết Những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản dễ học, dùng hàng ngày cho người mới bắt đầu để mở rộng khả năng phản xạ khi giao tiếp.
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày thông dụng
Sau khi nắm được các từ cơ bản, bạn nên mở rộng sang những từ vựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày thường gặp trong cuộc sống. Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên trong các cuộc trò chuyện liên quan đến cuộc sống và sinh hoạt hằng ngày.
Từ vựng trong gia đình
Gia đình là một trong những chủ đề quen thuộc nhất khi học từ vựng tiếng Anh giao tiếp.
| Từ vựng | Nghĩa |
| Father | Bố |
| Mother | Mẹ |
| Brother | Anh/em trai |
| Sister | Chị/em gái |
| Grandfather | Ông |
| Grandmother | Bà |
| Son | Con trai |
| Daughter | Con gái |
| Husband | Chồng |
| Wife | Vợ |
| Parent | Cha mẹ |
| Child | Trẻ em |
| Uncle | Chú, bác |
| Aunt | Cô, dì |
| Cousin | Anh chị em họ |
| Relative | Họ hàng |
| Family member | Thành viên gia đình |
| Home | Nhà |
| Generation | Thế hệ |
| Marriage | Hôn nhân |
Ví dụ:
- I live with my family.
- My father works in a bank.
- She has two cousins.
Từ vựng về hoạt động hằng ngày
Đây là những động từ và cụm từ xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp.
| Từ vựng | Nghĩa |
| Wake up | Thức dậy |
| Get up | Ra khỏi giường |
| Eat | Ăn |
| Drink | Uống |
| Work | Làm việc |
| Study | Học tập |
| Exercise | Tập thể dục |
| Sleep | Ngủ |
| Cook | Nấu ăn |
| Clean | Dọn dẹp |
| Relax | Thư giãn |
| Walk | Đi bộ |
| Drive | Lái xe |
| Read | Đọc |
| Write | Viết |
| Watch | Xem |
| Listen | Nghe |
| Practice | Luyện tập |
| Shop | Mua sắm |
| Travel | Du lịch |
Ví dụ:
- I wake up at 6 a.m. every day.
- She exercises every morning.
- We usually cook dinner together.
Từ vựng khi giao tiếp với bạn bè
Khi trò chuyện với bạn bè, bạn sẽ thường xuyên gặp các từ vựng dưới đây.
| Từ vựng | Nghĩa |
| Friend | Bạn bè |
| Best friend | Bạn thân |
| Party | Tiệc |
| Movie | Phim |
| Travel | Du lịch |
| Weekend | Cuối tuần |
| Invite | Mời |
| Visit | Thăm |
| Enjoy | Thích thú |
| Fun | Niềm vui |
| Conversation | Cuộc trò chuyện |
| Event | Sự kiện |
| Hobby | Sở thích |
| Activity | Hoạt động |
| Music | Âm nhạc |
| Game | Trò chơi |
| Team | Đội nhóm |
| Club | Câu lạc bộ |
| Celebrate | Ăn mừng |
| Share | Chia sẻ |
Ví dụ:
- We watched a movie last weekend.
- I enjoy spending time with my friends.
- They invited me to a birthday party.
- We often share our experiences after work.
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề phổ biến
Học từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để mở rộng vốn từ. Thay vì ghi nhớ các từ riêng lẻ, bạn sẽ học được nhiều từ có liên quan đến cùng một tình huống thực tế. Điều này giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn và hỗ trợ phản xạ giao tiếp tốt hơn khi sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hằng ngày.
Chủ đề du lịch
Du lịch là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong giao tiếp. Khi đi nước ngoài hoặc trao đổi với bạn bè quốc tế, bạn sẽ thường xuyên sử dụng những từ vựng dưới đây.
| Từ vựng | Nghĩa |
| Airport | Sân bay |
| Airplane | Máy bay |
| Flight | Chuyến bay |
| Passport | Hộ chiếu |
| Visa | Thị thực |
| Ticket | Vé |
| Boarding pass | Thẻ lên máy bay |
| Departure | Khởi hành |
| Arrival | Đến nơi |
| Luggage | Hành lý |
| Suitcase | Vali |
| Hotel | Khách sạn |
| Reservation | Đặt chỗ |
| Receptionist | Lễ tân |
| Tourist | Du khách |
| Destination | Điểm đến |
| Journey | Hành trình |
| Tour guide | Hướng dẫn viên |
| Attraction | Điểm tham quan |
| Museum | Bảo tàng |
| Beach | Bãi biển |
| Map | Bản đồ |
| Direction | Chỉ đường |
| Transportation | Phương tiện di chuyển |
| Bus station | Bến xe |
| Train station | Ga tàu |
| Taxi | Taxi |
| Currency | Tiền tệ |
| Travel insurance | Bảo hiểm du lịch |
| Check-in | Làm thủ tục |
Ví dụ:
- I would like to book a hotel room.
- Please show me your passport.
- The flight departs at 9 p.m.
- Where is the nearest bus station?
Chủ đề mua sắm
Mua sắm là tình huống giao tiếp thường gặp trong cuộc sống và khi đi du lịch. Việc nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi hỏi giá, thanh toán hoặc trao đổi với nhân viên bán hàng.
| Từ vựng | Nghĩa |
| Shop | Cửa hàng |
| Store | Cửa hàng |
| Shopping mall | Trung tâm thương mại |
| Customer | Khách hàng |
| Product | Sản phẩm |
| Price | Giá |
| Cost | Chi phí |
| Discount | Giảm giá |
| Sale | Khuyến mãi |
| Receipt | Hóa đơn |
| Cash | Tiền mặt |
| Credit card | Thẻ tín dụng |
| Debit card | Thẻ ghi nợ |
| Change | Tiền thừa |
| Brand | Thương hiệu |
| Quality | Chất lượng |
| Size | Kích cỡ |
| Color | Màu sắc |
| Expensive | Đắt |
| Cheap | Rẻ |
| Basket | Giỏ hàng |
| Cart | Xe đẩy hàng |
| Purchase | Mua hàng |
| Exchange | Đổi hàng |
| Refund | Hoàn tiền |
| Warranty | Bảo hành |
| Cashier | Thu ngân |
| Delivery | Giao hàng |
| Available | Có sẵn |
| Out of stock | Hết hàng |
Ví dụ:
- How much does this shirt cost?
- Can I pay by credit card?
- Do you have a larger size?
- This product is currently out of stock.
Chủ đề ăn uống
Ăn uống là một chủ đề quen thuộc trong các cuộc trò chuyện hằng ngày cũng như khi đi du lịch hoặc gặp gỡ bạn bè.
| Từ vựng | Nghĩa |
| Restaurant | Nhà hàng |
| Café | Quán cà phê |
| Menu | Thực đơn |
| Order | Gọi món |
| Breakfast | Bữa sáng |
| Lunch | Bữa trưa |
| Dinner | Bữa tối |
| Beverage | Đồ uống |
| Juice | Nước ép |
| Coffee | Cà phê |
| Tea | Trà |
| Dessert | Món tráng miệng |
| Main course | Món chính |
| Bill | Hóa đơn |
| Delicious | Ngon |
| Spicy | Cay |
| Sweet | Ngọt |
| Sour | Chua |
| Salty | Mặn |
| Fresh | Tươi |
Ví dụ:
- I would like to order a cup of coffee.
- This dish is delicious.
- Could I have the bill, please?
- The juice is fresh and tasty.
Ngoài việc mở rộng vốn từ, phương pháp học theo chủ đề còn giúp người học dễ liên kết kiến thức và phản xạ nhanh hơn trong các cuộc hội thoại.
Chủ đề sức khỏe
Sức khỏe là chủ đề thường xuất hiện trong cuộc sống hằng ngày, đặc biệt khi đi khám bệnh, mô tả tình trạng cơ thể hoặc trao đổi về lối sống lành mạnh. Việc nắm vững những từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp trong các tình huống liên quan đến sức khỏe.
| Từ vựng | Nghĩa |
| Health | Sức khỏe |
| Healthy | Khỏe mạnh |
| Ill | Ốm |
| Sick | Bị bệnh |
| Disease | Bệnh tật |
| Symptom | Triệu chứng |
| Fever | Sốt |
| Cough | Ho |
| Headache | Đau đầu |
| Stomachache | Đau bụng |
| Toothache | Đau răng |
| Cold | Cảm lạnh |
| Flu | Cúm |
| Doctor | Bác sĩ |
| Nurse | Y tá |
| Hospital | Bệnh viện |
| Clinic | Phòng khám |
| Medicine | Thuốc |
| Prescription | Đơn thuốc |
| Treatment | Điều trị |
| Check-up | Khám sức khỏe |
| Patient | Bệnh nhân |
| Emergency | Trường hợp khẩn cấp |
| Exercise | Tập thể dục |
| Diet | Chế độ ăn uống |
| Nutrition | Dinh dưỡng |
| Sleep | Giấc ngủ |
| Stress | Căng thẳng |
| Recovery | Hồi phục |
| Injury | Chấn thương |
Ví dụ:
- I have a headache and a slight fever.
- The doctor gave me a prescription.
- Regular exercise is important for good health.
- She is recovering from a minor injury.
Nhóm từ vựng về sức khỏe không chỉ hữu ích khi đi khám bệnh mà còn thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại liên quan đến lối sống, thể thao và chăm sóc bản thân. Vì vậy, đây là một trong những chủ đề người học nên ưu tiên khi mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh giao tiếp.
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
Trong môi trường làm việc hiện đại, tiếng Anh ngày càng trở thành một kỹ năng quan trọng. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi với đồng nghiệp, tham gia các cuộc họp hoặc làm việc với khách hàng quốc tế.
Từ vựng văn phòng
Đây là những từ vựng cơ bản thường xuất hiện trong môi trường công sở.
| Từ vựng | Nghĩa |
| Office | Văn phòng |
| Company | Công ty |
| Employee | Nhân viên |
| Employer | Nhà tuyển dụng |
| Manager | Quản lý |
| Director | Giám đốc |
| Department | Phòng ban |
| Colleague | Đồng nghiệp |
| Workspace | Không gian làm việc |
| Business trip | Chuyến công tác |
| Desk | Bàn làm việc |
| Document | Tài liệu |
| Printer | Máy in |
| Computer | Máy tính |
| File | Hồ sơ |
Ví dụ:
- I work in a large company.
- My manager is very supportive.
- She is one of my colleagues.
Từ vựng công việc và dự án
Nhóm từ này thường xuất hiện trong các cuộc họp và quá trình làm việc hằng ngày.
| Từ vựng | Nghĩa |
| Project | Dự án |
| Meeting | Cuộc họp |
| Deadline | Hạn chót |
| Report | Báo cáo |
| Schedule | Lịch trình |
| Task | Nhiệm vụ |
| Responsibility | Trách nhiệm |
| Performance | Hiệu suất |
| Training | Đào tạo |
| Experience | Kinh nghiệm |
| Goal | Mục tiêu |
| Strategy | Chiến lược |
| Progress | Tiến độ |
| Budget | Ngân sách |
| Presentation | Bài thuyết trình |
Ví dụ:
- We have a meeting at 9 a.m.
- The project deadline is next Friday.
- I am preparing a presentation for tomorrow.
Từ vựng tuyển dụng và nghề nghiệp
Nếu đang tìm việc hoặc làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, bạn nên ghi nhớ nhóm từ dưới đây.
| Từ vựng | Nghĩa |
| Interview | Phỏng vấn |
| Candidate | Ứng viên |
| Contract | Hợp đồng |
| Salary | Mức lương |
| Promotion | Thăng chức |
| Skill | Kỹ năng |
| Customer | Khách hàng |
| Client | Khách hàng doanh nghiệp |
| Career | Sự nghiệp |
| Position | Vị trí |
| Qualification | Trình độ |
| Recruiter | Nhà tuyển dụng |
| Application | Hồ sơ ứng tuyển |
| Résumé | CV, hồ sơ xin việc |
| Employment | Việc làm |
Ví dụ:
- She has excellent communication skills.
- I attended a job interview yesterday.
- He received a promotion last month.
Nhóm từ vựng này đặc biệt hữu ích khi làm việc với đồng nghiệp, đối tác hoặc khách hàng quốc tế. Đây cũng là nền tảng cho sinh viên sắp ra trường hoặc những người đang muốn phát triển sự nghiệp trong môi trường quốc tế.
Cách học từ vựng tiếng Anh giao tiếp hiệu quả
Biết nhiều từ vựng là chưa đủ, điều quan trọng là bạn phải nhớ và sử dụng được chúng trong thực tế. Dưới đây là một số phương pháp giúp việc học từ vựng tiếng Anh giao tiếp trở nên hiệu quả hơn.
- Học theo chủ đề
Thay vì học các từ riêng lẻ, hãy học theo từng chủ đề như gia đình, công việc, du lịch hoặc mua sắm. Cách học này giúp não bộ tạo sự liên kết giữa các từ và ghi nhớ tốt hơn.
- Học theo cụm từ thay vì từ đơn
Người học thường có xu hướng chỉ ghi nhớ nghĩa của từ. Tuy nhiên, việc học theo cụm từ sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- Make a decision (đưa ra quyết định)
- Take a break (nghỉ giải lao)
- Attend a meeting (tham dự cuộc họp)
Ngoài việc học qua sách và tài liệu, người học có thể tham khảo các nguồn uy tín như Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionaries hoặc British Council để tra cứu nghĩa, phát âm và ví dụ sử dụng từ vựng trong thực tế.
- Sử dụng flashcard
Flashcard là công cụ hữu ích giúp ghi nhớ từ vựng nhanh chóng. Bạn có thể sử dụng thẻ giấy hoặc các ứng dụng học từ vựng trên điện thoại để ôn tập mỗi ngày.
- Ôn tập bằng phương pháp Spaced Repetition
Spaced Repetition là phương pháp ôn tập ngắt quãng dựa trên khoa học ghi nhớ. Thay vì học một lần rồi bỏ quên, bạn sẽ ôn lại từ vựng theo các khoảng thời gian phù hợp để lưu giữ kiến thức lâu dài.
- Áp dụng từ vựng vào thực tế
Sau khi học từ mới, hãy cố gắng đặt câu, viết đoạn văn hoặc sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. Việc sử dụng từ mới thường xuyên sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn và tự tin hơn khi giao tiếp.
Kinh nghiệm của nhiều người học tiếng Anh cho thấy việc ghi nhớ từ vựng sẽ hiệu quả hơn khi kết hợp giữa học từ mới, ôn tập định kỳ và sử dụng trong các tình huống thực tế. Thay vì cố gắng học hàng chục từ mới mỗi ngày, hãy tập trung vào một nhóm từ vựng liên quan đến cùng chủ đề để tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ.
Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp ghi nhớ từ mới, bạn có thể tham khảo bài viết Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Bí kíp ghi nhớ siêu tốc để xây dựng lộ trình học phù hợp với bản thân.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh giao tiếp
Bao nhiêu từ vựng là đủ để giao tiếp tiếng Anh cơ bản?
Người học có thể giao tiếp cơ bản với khoảng 500–1.000 từ vựng thông dụng. Khi vốn từ đạt khoảng 2.000–3.000 từ, khả năng giao tiếp sẽ linh hoạt hơn trong nhiều chủ đề khác nhau.
Nên học từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề hay học ngẫu nhiên?
Học theo chủ đề thường hiệu quả hơn vì các từ có liên quan đến nhau, giúp người học ghi nhớ nhanh hơn và dễ áp dụng trong thực tế.
Học từ đơn hay cụm từ sẽ hiệu quả hơn?
Nên ưu tiên học cụm từ và câu mẫu. Cách học này giúp cải thiện khả năng phản xạ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh giao tiếp lâu hơn?
Bạn nên kết hợp học theo chủ đề, đặt câu với từ mới, ôn tập định kỳ và sử dụng từ vựng trong các tình huống thực tế. Việc sử dụng thường xuyên sẽ giúp ghi nhớ hiệu quả hơn so với học thuộc lòng.
Có nên học 3000 từ vựng tiếng Anh giao tiếp không?
Có, nhưng không cần học trong thời gian ngắn. Hãy bắt đầu từ những từ vựng thông dụng nhất rồi mở rộng dần theo nhu cầu học tập và công việc của bản thân.
Kết luận
Việc xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh giao tiếp là bước quan trọng giúp bạn cải thiện khả năng nghe hiểu, phản xạ và sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hằng ngày. Thay vì cố gắng học thật nhiều từ cùng lúc, hãy bắt đầu từ những từ vựng cơ bản và mở rộng dần theo các chủ đề quen thuộc như gia đình, bạn bè, công việc, du lịch hay mua sắm. Cách học này giúp việc ôn tập trở nên dễ dàng hơn và tạo nền tảng vững chắc cho quá trình sử dụng tiếng Anh lâu dài.
Bên cạnh việc học từ mới, đừng quên dành thời gian luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu, viết đoạn văn ngắn hoặc tham gia các cuộc hội thoại bằng tiếng Anh. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng tự tin và linh hoạt hơn trong giao tiếp.
Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy lưu lại để ôn tập thường xuyên và chia sẻ cho bạn bè đang học tiếng Anh. Đồng thời, đừng quên khám phá thêm các bài viết về từ vựng theo chủ đề, flashcard tiếng Anh và phương pháp học từ vựng hiệu quả để tiếp tục mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh giao tiếp của mình mỗi ngày.