Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc: Đầy đủ, chi tiết

Với người mất gốc, việc học tiếng Anh thường bắt đầu bằng cảm giác mơ hồ: không biết học gì trước, học bao nhiêu là đủ và học thế nào để nhớ lâu. Trong đó, từ vựng luôn là yếu tố nền tảng nhưng cũng dễ khiến người học nản nhất.

Thực tế, bạn không cần học quá nhiều từ ngay từ đầu. Điều quan trọng là bắt đầu đúng hướng với những từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc, học theo chủ đề quen thuộc và áp dụng vào thực tế mỗi ngày. Khi có nền tảng từ vựng tốt, việc học các kỹ năng khác như nghe, nói, đọc, viết sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Trong bài viết này, bạn sẽ:

  • Nắm được các từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
  • Những câu hỏi phổ biến khi học từ vựng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc theo chủ đề

Dưới đây là những chủ đề quan trọng giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc.

Từ vựng về thời tiết

Từ vựngPhát âmNghĩaVí dụ
Sunny/ˈsʌni/có nắngIt is sunny today.
Rainy/ˈreɪni/có mưaIt is rainy now.
Cloudy/ˈklaʊdi/nhiều mâyThe sky is cloudy.
Windy/ˈwɪndi/có gióIt is windy outside.
Hot/hɒt/nóngIt is very hot.
Cold/kəʊld/lạnhIt is cold today.
Storm/stɔːm/bãoThere is a storm.
Weather/ˈweðər/thời tiếtThe weather is nice.

Từ vựng về địa điểm

Từ vựngPhát âmNghĩaVí dụ
School/skuːl/trường họcI go to school.
Hospital/ˈhɒspɪtl/bệnh việnShe works in a hospital.
Market/ˈmɑːkɪt/chợI go to the market.
Park/pɑːk/công viênI walk in the park.
Restaurant/ˈrestrɒnt/nhà hàngWe eat at a restaurant.
Office/ˈɒfɪs/văn phòngI work in an office.
Home/həʊm/nhàI stay at home.
Shop/ʃɒp/cửa hàngI go to the shop.

Từ vựng về thời gian

Từ vựngPhát âmNghĩaVí dụ
Morning/ˈmɔːnɪŋ/buổi sángI wake up in the morning.
Afternoon/ˌɑːftəˈnuːn/buổi chiềuI study in the afternoon.
Evening/ˈiːvnɪŋ/buổi tốiI watch TV in the evening.
Night/naɪt/ban đêmI sleep at night.
Today/təˈdeɪ/hôm nayToday is Monday.
Tomorrow/təˈmɒrəʊ/ngày maiI go tomorrow.
Yesterday/ˈjestədeɪ/hôm quaI worked yesterday.
Now/naʊ/bây giờI am busy now.

Từ vựng về phương tiện giao thông

Từ vựngPhát âmNghĩaVí dụ
Car/kɑː/ô tôI drive a car.
Bike/baɪk/xe đạpI ride a bike.
Bus/bʌs/xe buýtI take the bus.
Train/treɪn/tàu hỏaI travel by train.
Plane/pleɪn/máy bayI go by plane.
Taxi/ˈtæksi/taxiI call a taxi.
Motorbike/ˈməʊtəbaɪk/xe máyI ride a motorbike.
Road/rəʊd/con đườngThe road is busy.

Từ vựng về màu sắc

Từ vựngPhát âmNghĩaVí dụ
Red/red/màu đỏThe apple is red.
Blue/bluː/màu xanh dươngThe sky is blue.
Green/ɡriːn/màu xanh láThe tree is green.
Yellow/ˈjeləʊ/màu vàngThe flower is yellow.
Black/blæk/màu đenThe bag is black.
White/waɪt/màu trắngThe shirt is white.
Pink/pɪŋk/màu hồngShe likes pink.
Brown/braʊn/màu nâuThe dog is brown.

Từ vựng về quần áo

Từ vựngPhát âmNghĩaVí dụ
Shirt/ʃɜːt/áo sơ miI wear a shirt.
T-shirt/ˈtiː ʃɜːt/áo thunI wear a T-shirt.
Pants/pænts/quần dàiI wear pants.
Dress/dres/váyShe wears a dress.
Shoes/ʃuːz/giàyI wear shoes.
Jacket/ˈdʒækɪt/áo khoácI wear a jacket.
Hat/hæt/mũHe wears a hat.
Socks/sɒks/tấtI wear socks.

Từ vựng về trường học

Từ vựngPhát âmNghĩaVí dụ
Teacher/ˈtiːtʃər/giáo viênMy teacher is nice.
Student/ˈstjuːdənt/học sinhI am a student.
Book/bʊk/sáchI read a book.
Pen/pen/bútI use a pen.
Desk/desk/bàn họcI sit at a desk.
Class/klɑːs/lớp họcI am in class.
Homework/ˈhəʊmwɜːk/bài tậpI do homework.
Lesson/ˈlesn/bài họcI learned a lesson.

Việc học từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều khi bạn lựa chọn đúng phương pháp: học theo chủ đề quen thuộc, duy trì thói quen học đều mỗi ngày và luôn cố gắng áp dụng vào những tình huống thực tế. Thay vì học rời rạc từng từ, việc học theo nhóm giúp bạn hiểu ngữ cảnh, ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Khi bạn kiên trì xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc, bạn sẽ dần hình thành phản xạ ngôn ngữ, không còn phải suy nghĩ quá lâu trước khi nói. Từ những câu đơn giản ban đầu, bạn có thể mở rộng thành các đoạn hội thoại cơ bản và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hằng ngày. Lúc này, việc giao tiếp tiếng Anh sẽ không còn là điều quá khó khăn, mà trở thành một kỹ năng bạn có thể phát triển từng bước một cách rõ ràng và bền vững.

Tham khảo chi tiết: 

Câu hỏi thường gặp về chủ đề từ vựng tiếng anh cơ bản cho người mất gốc

Người mất gốc nên học bao nhiêu từ mỗi ngày?

Bạn nên học khoảng 5–10 từ mỗi ngày để đảm bảo có đủ thời gian hiểu nghĩa, luyện phát âm và biết cách sử dụng từ trong câu. Việc học quá nhiều từ cùng lúc dễ khiến bạn nhanh quên và không áp dụng được vào thực tế. Quan trọng hơn số lượng là chất lượng: hãy chắc chắn rằng bạn có thể đặt câu đơn giản với mỗi từ và ôn lại theo chu kỳ để ghi nhớ lâu dài. Khi duy trì thói quen học đều mỗi ngày, vốn từ của bạn sẽ tăng lên một cách tự nhiên và bền vững.

Bao lâu có thể giao tiếp cơ bản?

Nếu bạn học từ vựng đều đặn mỗi ngày và kết hợp luyện nghe – nói, bạn hoàn toàn có thể giao tiếp cơ bản sau khoảng 2–3 tháng. Tuy nhiên, tốc độ tiến bộ còn phụ thuộc vào mức độ luyện tập thực tế của bạn. Nếu bạn chỉ học từ mà không sử dụng, kết quả sẽ chậm hơn. Ngược lại, nếu bạn thường xuyên đặt câu, luyện nói và áp dụng từ vào các tình huống hằng ngày, bạn sẽ thấy sự cải thiện rõ rệt trong thời gian ngắn.

Có nên học từ vựng trước ngữ pháp không?

Có. Với người mất gốc, từ vựng nên được ưu tiên trước vì đây là nền tảng giúp bạn hiểu và diễn đạt ý tưởng. Khi bạn có vốn từ cơ bản, bạn đã có thể giao tiếp ở mức đơn giản mà chưa cần quá nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Sau đó, việc bổ sung ngữ pháp sẽ giúp bạn nói và viết chính xác hơn. Cách học hiệu quả nhất là kết hợp từ vựng với những cấu trúc câu đơn giản, thay vì học ngữ pháp một cách riêng lẻ và khó áp dụng.

Từ khóa:

  • Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc (PDF)
  • 3000 từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc
  • 1000 từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc
  • Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
  • 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản (PDF)
  • Download 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản
  • 500 từ vựng tiếng Anh thông dụng (PDF)
  • 2000 từ vựng tiếng Anh dành cho người mất gốc (PDF) 

 

Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.